(Top Banner Ad)
remain composed
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học, Ứng xử

remain composed

UK: /rɪˈmeɪn kəmˈpəʊzd/ • US: /rɪˈmeɪn kəmˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự bình tĩnh giữ thái độ điềm tĩnh kiềm chế cảm xúc tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a calm and self-controlled demeanor, especially in a stressful or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, tự chủ và kiểm soát được cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the chaos around her, she remained composed and delivered a powerful speech."

    "Mặc dù xung quanh cô ấy hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh và có một bài phát biểu mạnh mẽ."

  • "He remained composed throughout the interrogation."

    "Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc thẩm vấn."

  • "It's important to remain composed under pressure."

    "Điều quan trọng là phải giữ được bình tĩnh khi chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, sót lại
Verb compose sáng tác, biên soạn, làm cho bình tĩnh, trấn tĩnh
Noun composure sự bình tĩnh, sự điềm đạm, sự tự chủ
Adjective uncomposed không bình tĩnh, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Old French
remaineir
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
componere
Old French
composer
English
composed

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manere' (ở lại, cư trú) và tiếng Pháp cổ 'remaineir' (ở lại, còn lại). Nó mang ý nghĩa cơ bản là tiếp tục tồn tại ở một trạng thái hoặc vị trí nào đó.

Nguồn gốc của 'composed'

Từ 'composed' ban đầu có nghĩa là 'được đặt cùng nhau' hoặc 'được sắp xếp' (từ tiếng Latin 'componere'). Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa bóng là 'tự chủ', 'điềm tĩnh', như thể mọi yếu tố trong con người được sắp xếp ngăn nắp, không bị xáo trộn.

Sự kết hợp của 'remain composed'

Khi 'remain' (tiếp tục ở trạng thái) kết hợp với 'composed' (điềm tĩnh, tự chủ), cụm từ 'remain composed' mang ý nghĩa là 'giữ vững sự bình tĩnh và điềm đạm' ngay cả trong những tình huống khó khăn hay căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người, ngay cả khi đối mặt với áp lực. 'Remain composed' khác với 'stay calm' ở chỗ nó bao hàm một sự nỗ lực và chủ động hơn trong việc duy trì sự bình tĩnh, trong khi 'stay calm' có thể chỉ đơn giản là không bị kích động. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng đối phó với áp lực một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'remain composed'
  • perfectly perfectly remain composed
    (hoàn toàn giữ được bình tĩnh)
  • admirably admirably remain composed
    (giữ được bình tĩnh một cách đáng ngưỡng mộ)
  • stoically stoically remain composed
    (kiên cường giữ bình tĩnh, giữ thái độ thờ ơ với đau khổ)
Verbs preceding 'to remain composed'
  • try to try to remain composed
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to remain composed
    (xoay sở để giữ được bình tĩnh)
  • struggle to struggle to remain composed
    (vật lộn để giữ được bình tĩnh)

Idioms

  • remain composed

    Giữ bình tĩnh, giữ sự điềm đạm và tự chủ trong mọi tình huống.

    "Despite the sudden technical difficulties, the presenter managed to remain composed and continued his speech."

    (Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật đột ngột, người thuyết trình vẫn xoay sở để giữ bình tĩnh và tiếp tục bài phát biểu của mình.)

  • remain composed under pressure

    Giữ bình tĩnh và tỉnh táo dưới áp lực hoặc trong các tình huống căng thẳng.

    "A good leader must be able to remain composed under pressure to make sound decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực để đưa ra những quyết định đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain composed

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, tự chủ và kiểm soát được cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

"Despite the chaos around her, she remained composed and delivered a powerful speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to remain composed during a crisis.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong cơn khủng hoảng.
Phủ định
It is crucial not to remain composed when witnessing injustice.
Điều quan trọng là không nên giữ bình tĩnh khi chứng kiến sự bất công.
Nghi vấn
Is it necessary to remain composed even under extreme pressure?
Có cần thiết phải giữ bình tĩnh ngay cả khi chịu áp lực cực độ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key to success: remain composed, focused, and persistent.
Chìa khóa thành công: giữ bình tĩnh, tập trung và kiên trì.
Phủ định
In a crisis, there's one thing you must avoid: do not panic; remain composed, or you'll make poor decisions.
Trong một cuộc khủng hoảng, có một điều bạn phải tránh: đừng hoảng sợ; hãy giữ bình tĩnh, nếu không bạn sẽ đưa ra những quyết định tồi tệ.
Nghi vấn
When facing unexpected challenges, one question is paramount: can you remain composed, or will you succumb to pressure?
Khi đối mặt với những thử thách bất ngờ, một câu hỏi trở nên tối quan trọng: bạn có thể giữ bình tĩnh, hay bạn sẽ khuất phục trước áp lực?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be remaining composed even when facing intense pressure from the media.
Cô ấy sẽ vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi đối mặt với áp lực lớn từ giới truyền thông.
Phủ định
He won't be remaining composed if his presentation goes wrong.
Anh ấy sẽ không giữ được sự bình tĩnh nếu bài thuyết trình của anh ấy gặp trục trặc.
Nghi vấn
Will they be remaining composed after hearing the bad news?
Liệu họ có giữ được sự bình tĩnh sau khi nghe tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain composed".

Sự điềm tĩnh và chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc giữ bình tĩnh (remain composed) và kiểm soát cảm xúc được coi là một đức tính đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường. Triết lý khắc kỷ cổ đại cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự bình thản và lý trí trước nghịch cảnh, xem đó là con đường dẫn đến hạnh phúc.

Sự chuyên nghiệp và khả năng lãnh đạo

Khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng là một phẩm chất cốt lõi của các nhà lãnh đạo và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh, y tế đến quân sự. Hành vi điềm tĩnh thể hiện sự đáng tin cậy, giúp duy trì trật tự và đưa ra quyết định sáng suốt, đồng thời tạo ra một hình mẫu tích cực cho những người xung quanh.