(Top Banner Ad)
remain unchanged
B2
Verb Phrase B2 General

remain unchanged

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên không thay đổi vẫn như cũ không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in the same condition or state; not to change.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên trạng thái, tình trạng; không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the product will remain unchanged for the next year."

    "Giá của sản phẩm sẽ giữ nguyên không đổi trong năm tới."

  • "Despite the crisis, our commitment to quality remains unchanged."

    "Bất chấp khủng hoảng, cam kết của chúng tôi về chất lượng vẫn không thay đổi."

  • "The regulations will remain unchanged until further notice."

    "Các quy định sẽ giữ nguyên cho đến khi có thông báo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, giữ nguyên, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant mảnh còn lại, dấu vết
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre
Old French
remeindre
Middle English
remaynen
English
remain

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanēre', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau', 'tiếp tục tồn tại' hoặc 'duy trì'. Qua tiếng Pháp cổ 'remeindre', nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'remaynen', giữ vững ý nghĩa của sự duy trì và không thay đổi trạng thái hoặc vị trí.

Sự kết hợp 'unchanged'

Cụm từ 'unchanged' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và quá khứ phân từ của động từ 'change' (thay đổi). Bản thân 'change' có gốc từ tiếng Latin 'cambīre' (trao đổi) qua tiếng Pháp cổ 'changier'. Khi kết hợp 'remain' và 'unchanged', cụm từ này diễn tả một trạng thái liên tục duy trì, không hề có sự biến đổi hay thay đổi nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ giữ nguyên về hình thức, chức năng, số lượng, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự ổn định và thiếu sự biến đổi. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác bằng cách xem xét ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'stay the same' có thể dùng thay thế nhưng ít trang trọng hơn. 'Persist' nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại mặc dù có thể có những yếu tố gây ra sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain unchanged
  • largely largely remain unchanged
    (về cơ bản/phần lớn vẫn không thay đổi)
  • essentially essentially remain unchanged
    (về bản chất/về cơ bản vẫn không thay đổi)
  • fundamentally fundamentally remain unchanged
    (về nguyên tắc/từ gốc rễ vẫn không thay đổi)
  • virtually virtually remain unchanged
    (hầu như/thực tế vẫn không thay đổi)
Danh từ + remain unchanged (Danh từ là chủ ngữ)
  • The situation The situation will remain unchanged.
    (Tình hình sẽ vẫn không thay đổi.)
  • Their views Their views on the matter remain unchanged.
    (Quan điểm của họ về vấn đề đó vẫn không thay đổi.)
  • The policy The policy is expected to remain unchanged.
    (Chính sách dự kiến sẽ vẫn không thay đổi.)
  • The core principles The core principles must remain unchanged.
    (Những nguyên tắc cốt lõi phải vẫn không thay đổi.)

Idioms

  • The status quo remains unchanged.

    Tình hình hiện tại vẫn giữ nguyên (không có gì thay đổi).

    "Despite the recent elections, the status quo in the government largely remains unchanged."

    (Mặc dù có cuộc bầu cử gần đây, tình hình chính phủ về cơ bản vẫn không thay đổi.)

  • Their position remains unchanged.

    Lập trường/quan điểm của họ vẫn không thay đổi.

    "Even after lengthy negotiations, their position on the merger remains unchanged."

    (Ngay cả sau các cuộc đàm phán kéo dài, lập trường của họ về việc sáp nhập vẫn không thay đổi.)

  • The fundamental truth remains unchanged.

    Chân lý cơ bản vẫn không thay đổi.

    "No matter how much technology advances, the fundamental truth of human connection remains unchanged."

    (Dù công nghệ phát triển đến đâu, chân lý cơ bản về sự kết nối của con người vẫn không thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain unchanged

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ nguyên trạng thái, tình trạng; không thay đổi.

"The price of the product will remain unchanged for the next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house had remained unchanged for decades before the new owners bought it.
Ngôi nhà đã không thay đổi trong nhiều thập kỷ trước khi chủ sở hữu mới mua nó.
Phủ định
The documents had not remained unchanged; someone had clearly tampered with them.
Các tài liệu đã không còn nguyên vẹn; rõ ràng ai đó đã can thiệp vào chúng.
Nghi vấn
Had the water level remained unchanged after the heavy rain?
Mực nước có giữ nguyên sau trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unchanged".

Giá trị của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống, việc 'remain unchanged' (duy trì sự ổn định) thường được coi trọng. Sự ổn định mang lại cảm giác an toàn, dự đoán được và tin cậy, trái ngược với sự thay đổi có thể gây ra bất ổn hoặc không chắc chắn. Ví dụ, việc giữ vững các giá trị gia đình hoặc luật lệ cộng đồng qua nhiều thế hệ thể hiện mong muốn duy trì những gì được coi là tốt đẹp và bền vững.

Sự bất biến của truyền thống

Nhiều truyền thống và nghi lễ văn hóa được thiết kế để 'remain unchanged' theo thời gian, nhằm duy trì bản sắc và liên kết các thế hệ. Từ các nghi thức tôn giáo cổ xưa đến các lễ hội dân gian, ý nghĩa và cách thực hiện của chúng thường được bảo tồn một cách cẩn thận để đảm bảo tính liên tục và giữ gìn di sản văn hóa. Điều này thể hiện một niềm tin rằng những gì đã được thử thách qua thời gian sẽ giữ được giá trị cốt lõi.