(Top Banner Ad)
persist
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

persist

UK: /pəˈsɪst/ • US: /pərˈsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục kéo dài kiên trì bền bỉ khăng khăng cố chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to exist or occur over a prolonged period.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài; kiên trì, bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If the symptoms persist, you should see a doctor."

    "Nếu các triệu chứng tiếp tục kéo dài, bạn nên đi khám bác sĩ."

  • "The rain persisted throughout the night."

    "Mưa kéo dài suốt đêm."

  • "He persisted with his training despite the pain."

    "Anh ấy vẫn kiên trì tập luyện mặc dù đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist Kiên trì, bền bỉ; tiếp tục tồn tại, dai dẳng
Noun persistence Sự kiên trì, sự bền bỉ; sự dai dẳng
Noun persistency Sự kiên trì, sự bền bỉ (ít phổ biến hơn persistence)
Adjective persistent Kiên trì, bền bỉ; dai dẳng, liên tục
Adverb persistently Một cách kiên trì, một cách bền bỉ; một cách dai dẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere
Old French
persister
Late Middle English
persisten

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'persist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'persistere'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua, một cách triệt để') và động từ 'sistere' (nghĩa là 'đứng vững, làm cho đứng vững'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là 'đứng vững một cách kiên định, tiếp tục một cách bền bỉ' và đã duy trì ý nghĩa cốt lõi đó cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'persist' nhấn mạnh sự tiếp tục dai dẳng, thường là mặc dù có khó khăn hoặc cản trở. Nó khác với 'continue' ở chỗ 'persist' mang ý nghĩa về một hành động khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì để duy trì hoặc đạt được. So sánh với 'endure', 'persist' tập trung vào hành động tiếp tục, trong khi 'endure' nhấn mạnh khả năng chịu đựng khó khăn.

Prepositions

in with

Sử dụng 'persist in' để diễn tả việc kiên trì làm một việc gì đó, thường là một việc gây khó chịu hoặc không được mong muốn. Sử dụng 'persist with' thường nhấn mạnh sự tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + persist
  • steadily steadily persist
    (kiên trì một cách đều đặn; tiếp tục ổn định)
  • stubbornly stubbornly persist
    (kiên trì một cách bướng bỉnh)
  • doggedly doggedly persist
    (kiên trì một cách bền bỉ, lì lợm)
  • indefinitely indefinitely persist
    (tiếp tục vô thời hạn)
Persist + Preposition
  • in persist in doing something
    (kiên trì làm việc gì đó)
  • with persist with something
    (kiên trì theo đuổi/thực hiện cái gì đó)
  • against persist against all odds
    (kiên trì bất chấp mọi khó khăn)
Noun (Subject) + persist
  • problem the problem persists
    (vấn đề vẫn tiếp diễn/tồn tại)
  • symptoms the symptoms persist
    (các triệu chứng vẫn dai dẳng)
  • feeling the feeling persists
    (cảm giác vẫn còn đó/tiếp diễn)
  • memory the memory persists
    (ký ức vẫn còn mãi/tiếp tục ám ảnh)

Idioms

  • Persist against all odds

    Kiên trì bất chấp mọi khó khăn, bất lợi

    "She persisted against all odds to achieve her dream of becoming a doctor."

    (Cô ấy đã kiên trì bất chấp mọi khó khăn để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ của mình.)

  • Persist in one's efforts

    Tiếp tục nỗ lực, không ngừng cố gắng

    "Despite initial failures, he persisted in his efforts to find a solution."

    (Mặc dù thất bại ban đầu, anh ấy vẫn kiên trì trong nỗ lực tìm ra giải pháp.)

  • Persist like a bad smell

    Dai dẳng, khó chịu không biến mất (thường dùng để chỉ điều tiêu cực, khó chịu)

    "The negative rumors about the company persisted like a bad smell, affecting their reputation."

    (Những tin đồn tiêu cực về công ty cứ dai dẳng như một mùi hôi khó chịu, ảnh hưởng đến danh tiếng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persist

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài; kiên trì, bền bỉ.

"If the symptoms persist, you should see a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persist".

Tinh thần kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'kiên trì' (persistence) được coi là một trong những đức tính quan trọng nhất dẫn đến thành công. Các câu chuyện về những người vượt qua thử thách, không bao giờ bỏ cuộc, rất phổ biến và được ca ngợi. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc rằng sự bền bỉ, quyết tâm và khả năng chịu đựng khó khăn là chìa khóa để đạt được mục tiêu, dù đối mặt với bao nhiêu trở ngại.

Từ 'Grit' đến 'Growth Mindset'

Trong tâm lý học hiện đại, các khái niệm như 'grit' (sự kiên cường) của Angela Duckworth và 'growth mindset' (tư duy phát triển) của Carol Dweck đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì. 'Grit' đề cập đến niềm đam mê và sự bền bỉ để đạt được mục tiêu dài hạn. 'Growth mindset' khuyến khích mọi người tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua nỗ lực và sự kiên trì, chứ không phải là cố định. Những khái niệm này đã trở thành một phần của triết lý giáo dục và phát triển cá nhân rộng rãi.