(Top Banner Ad)
unchanged
B2
adjective B2 General

unchanged

UK: /ʌnˈtʃeɪndʒd/ • US: /ʌnˈtʃeɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không thay đổi vẫn giữ nguyên không biến đổi y như cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not altered or modified; remaining the same.

Vietnamese Meaning

Không bị thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi; vẫn giữ nguyên trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the economic crisis, their commitment to quality remained unchanged."

    "Mặc dù khủng hoảng kinh tế, cam kết của họ đối với chất lượng vẫn không thay đổi."

  • "The basic design of the product has remained unchanged for years."

    "Thiết kế cơ bản của sản phẩm đã không thay đổi trong nhiều năm."

  • "Her opinion on the matter remains unchanged."

    "Ý kiến của cô ấy về vấn đề này vẫn không thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi
Noun change sự thay đổi
Adjective changeable dễ thay đổi
Adverb unchangeably một cách không thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
change
Old English
-ed

Nguồn gốc của 'unchanged'

Từ 'unchanged' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'change' (thay đổi) và hậu tố '-ed' (thường được sử dụng để tạo thành tính từ). Vì vậy, 'unchanged' có nghĩa là 'không bị thay đổi'.

Usage Note

Từ 'unchanged' nhấn mạnh sự liên tục của một trạng thái hoặc tình huống, cho thấy rằng không có sự can thiệp hoặc biến đổi nào đã xảy ra. Nó thường được sử dụng để chỉ sự ổn định, bền vững hoặc tính nhất quán của một điều gì đó. Khác với 'same' (giống nhau) chỉ sự đồng nhất, 'unchanged' tập trung vào việc không có sự thay đổi theo thời gian.

Prepositions

in by

‘In unchanged’: thường dùng để chỉ cái gì đó vẫn giữ nguyên về mặt nào đó. Ví dụ: 'The house remained unchanged in appearance.' (Ngôi nhà vẫn giữ nguyên về diện mạo).
‘By unchanged’: ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó. Ví dụ: 'The policy was approved by unchanged vote.' (Chính sách được thông qua với số phiếu không đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchanged
  • largely largely unchanged
    (phần lớn không thay đổi)
  • relatively relatively unchanged
    (tương đối không thay đổi)
  • virtually virtually unchanged
    (gần như không thay đổi)
Verb + unchanged
  • remain remain unchanged
    (vẫn không thay đổi)
  • stay stay unchanged
    (giữ nguyên không thay đổi)
  • leave leave unchanged
    (để nguyên không thay đổi)

Idioms

  • status quo remains unchanged

    tình hình hiện tại vẫn không thay đổi

    "The status quo remains unchanged despite the new policy."

    (Tình hình hiện tại vẫn không thay đổi mặc dù có chính sách mới.)

  • things remain unchanged

    mọi thứ vẫn không thay đổi

    "Despite the effort, things remain unchanged."

    (Mặc dù đã nỗ lực, mọi thứ vẫn không thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchanged

adjective
Lật mặt

Không bị thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi; vẫn giữ nguyên trạng.

"Despite the economic crisis, their commitment to quality remained unchanged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price remained unchanged after the sale, didn't it?
Giá vẫn không đổi sau đợt giảm giá, đúng không?
Phủ định
Her opinion on the matter hasn't remained unchanged, has it?
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này đã không còn như cũ, phải không?
Nghi vấn
The contract remained unchanged, did it?
Hợp đồng vẫn không thay đổi, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanged".

Sự ổn định trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa, sự ổn định và duy trì những giá trị truyền thống được coi trọng. Vì vậy, việc 'unchanged' (không thay đổi) đôi khi mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng quá khứ và kinh nghiệm của thế hệ trước.