(Top Banner Ad)
stay constant
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Khoa học, Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

stay constant

UK: /steɪ ˈkɒnstənt/ • US: /steɪ ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ không đổi duy trì không đổi không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain unchanged in nature, value, or extent.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, giá trị hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature should stay constant throughout the experiment."

    "Nhiệt độ cần phải duy trì không đổi trong suốt thí nghiệm."

  • "The speed of light is believed to stay constant."

    "Tốc độ ánh sáng được cho là không đổi."

  • "We need to ensure that the pressure stays constant."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng áp suất được duy trì không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay giữ nguyên, ở lại, duy trì
Adjective constant không đổi, kiên định, liên tục
Noun constancy tính không đổi, sự kiên định, sự chung thủy
Adverb constantly một cách không đổi, liên tục, luôn luôn
Verb maintain duy trì, giữ vững (mang ý nghĩa giữ cho không đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand, to make firm)
Latin
stāre (to stand, remain; root for 'stay')
Latin
constāns (standing firm; root for 'constant')
Old French
ester (to stand, remain)
Old French
constant (firm, stable)
Middle English
stei (to remain, dwell)
Middle English
constant (unchanging, firm)
English
stay constant (remain unchanging)

Gốc rễ của sự không đổi

Cụm từ 'stay constant' (giữ nguyên, không đổi) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin, đều mang ý nghĩa 'đứng vững' hoặc 'ổn định'. Từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên) bắt nguồn từ động từ 'stāre' trong tiếng Latin. Trong khi đó, 'constant' (không đổi, kiên định) lại xuất phát từ 'constāns' (đứng vững, kiên định), một dạng của động từ 'constāre'. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ diễn tả hoàn hảo trạng thái 'duy trì sự vững chắc, không thay đổi theo thời gian hay hoàn cảnh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đại lượng, yếu tố hoặc điều kiện không thay đổi theo thời gian hoặc trong một quá trình nhất định. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính nhất quán. Khác với 'remain stable' (duy trì ổn định), 'stay constant' ngụ ý rằng không có sự biến động nào cả, trong khi 'remain stable' có thể chấp nhận một số dao động nhỏ trong một phạm vi nhất định. 'Stay the same' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'stay constant' trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + stay constant
  • prices prices stay constant
    (giá cả duy trì ổn định/không đổi)
  • levels levels stay constant
    (các mức độ giữ nguyên/ổn định)
  • temperature temperature stay constant
    (nhiệt độ không thay đổi)
  • demand demand stay constant
    (nhu cầu duy trì ổn định)
Trạng từ + stay constant
  • relatively relatively stay constant
    (tương đối không đổi/giữ nguyên)
  • largely largely stay constant
    (phần lớn giữ nguyên/ổn định)
  • always always stay constant
    (luôn luôn không đổi/duy trì)
Động từ + stay constant
  • tend to tend to stay constant
    (có xu hướng duy trì ổn định/không đổi)
  • manage to manage to stay constant
    (xoay sở để giữ nguyên/ổn định)

Idioms

  • stay constant over time

    duy trì ổn định/không đổi theo thời gian

    "The company's profits have managed to stay constant over time despite economic fluctuations."

    (Lợi nhuận của công ty đã cố gắng duy trì ổn định theo thời gian bất chấp những biến động kinh tế.)

  • stay constant across the board

    duy trì ổn định/không đổi trên diện rộng/toàn bộ

    "We need to ensure that quality standards stay constant across the board, in all departments."

    (Chúng ta cần đảm bảo rằng các tiêu chuẩn chất lượng duy trì ổn định trên diện rộng, ở tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay constant

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, giá trị hoặc mức độ.

"The temperature should stay constant throughout the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay constant".

Sự ổn định trong Khoa học và Kinh tế

Trong lĩnh vực khoa học, việc giữ cho các biến số 'stay constant' (không đổi) là nguyên tắc cốt lõi của các thí nghiệm có kiểm soát. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và có thể lặp lại. Tương tự, trong kinh tế, 'stay constant' thường đề cập đến sự ổn định về giá cả, tỷ giá hối đoái hoặc lạm phát, vốn là mục tiêu quan trọng để duy trì nền kinh tế lành mạnh và dự đoán được.

Khái niệm về sự kiên định trong các mối quan hệ

Khái niệm 'stay constant' có thể liên hệ đến giá trị của sự kiên định, bền vững trong các mối quan hệ cá nhân. Việc 'stay constant' (duy trì sự ổn định, không thay đổi) trong tình cảm, lòng trung thành và sự đáng tin cậy là những yếu tố được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, thể hiện sự cam kết và tạo dựng niềm tin lâu dài giữa người với người.