remanence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The magnetism remaining in a ferromagnetic substance after the removal of an external magnetic field.
Vietnamese Meaning
Từ tính còn sót lại trong một chất sắt từ sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high remanence of the material makes it suitable for permanent magnets."
"Độ từ dư cao của vật liệu làm cho nó phù hợp để làm nam châm vĩnh cửu."
-
"The remanence of the hard disk drive determines how long data can be stored without power."
"Độ từ dư của ổ cứng quyết định thời gian dữ liệu có thể được lưu trữ mà không cần nguồn điện."
-
"Scientists are studying the remanence of Martian rocks to understand the planet's magnetic history."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ từ dư của các tảng đá trên sao Hỏa để hiểu lịch sử từ tính của hành tinh này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Remanence đề cập đến khả năng của một vật liệu từ tính giữ lại một số từ tính sau khi từ trường bên ngoài được loại bỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của các vật liệu từ cứng, chẳng hạn như nam châm vĩnh cửu, nơi remanence cao là mong muốn. Remanence khác với độ từ thẩm, là khả năng của một vật liệu trở thành từ hóa dưới tác dụng của một từ trường bên ngoài. Remanence thể hiện lượng từ hóa còn lại, trong khi độ từ thẩm thể hiện khả năng bị từ hóa.
Prepositions
‘Remanence of’ được sử dụng để chỉ remanence của một vật liệu cụ thể (ví dụ: remanence of iron). ‘Remanence in’ được sử dụng để chỉ remanence trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: remanence in a recording medium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
magnetic magnetic remanence (từ dư (tính từ dư của vật liệu từ tính))
-
high/low high/low remanence (từ dư cao/thấp (mức độ từ dư mà vật liệu giữ lại))
-
thermal thermal remanence (TRM) (từ dư nhiệt (từ dư do làm mát vật liệu từ tính trong từ trường))
-
isothermal isothermal remanence (IRM) (từ dư đẳng nhiệt (từ dư do áp dụng từ trường ở nhiệt độ không đổi))
-
remanence remanence value (giá trị từ dư)
-
remanence remanence measurement (phép đo từ dư)
-
remanence remanence properties (các tính chất từ dư)
-
measure measure remanence (đo từ dư)
-
induce induce remanence (gây ra từ dư)
-
lose lose remanence (mất từ dư)
Idioms
-
No common idioms
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'remanence' vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành khoa học kỹ thuật, không được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remanence
danh từTừ tính còn sót lại trong một chất sắt từ sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.
"The high remanence of the material makes it suitable for permanent magnets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remanence".
