(Top Banner Ad)
remanence
C1
danh từ C1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Từ học

remanence

UK: /ˈrɛmənəns/ • US: /ˈrɛmənəns/

Nghĩa tiếng Việt

từ dư độ từ dư từ tính dư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The magnetism remaining in a ferromagnetic substance after the removal of an external magnetic field.

Vietnamese Meaning

Từ tính còn sót lại trong một chất sắt từ sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high remanence of the material makes it suitable for permanent magnets."

    "Độ từ dư cao của vật liệu làm cho nó phù hợp để làm nam châm vĩnh cửu."

  • "The remanence of the hard disk drive determines how long data can be stored without power."

    "Độ từ dư của ổ cứng quyết định thời gian dữ liệu có thể được lưu trữ mà không cần nguồn điện."

  • "Scientists are studying the remanence of Martian rocks to understand the planet's magnetic history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ từ dư của các tảng đá trên sao Hỏa để hiểu lịch sử từ tính của hành tinh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remanence Sự lưu giữ, sự từ dư, sự còn lại (đặc biệt trong vật lý, từ học)
Adjective remanent Còn lại, lưu giữ, tồn dư (tính từ của remanence)
Verb remain Còn lại, ở lại, duy trì
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại (tính từ, thường dùng với 'the')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanence
English
remanence

Nguồn gốc của sự 'còn lại'

Từ 'remanence' có nguồn gốc từ động từ Latin 'remanere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'còn lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'manere' (ở, lưu lại). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'remanence' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Về cơ bản, nó mô tả một trạng thái hoặc tính chất 'còn sót lại' sau khi tác động ban đầu đã biến mất, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật như vật lý từ học.

Usage Note

Remanence đề cập đến khả năng của một vật liệu từ tính giữ lại một số từ tính sau khi từ trường bên ngoài được loại bỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của các vật liệu từ cứng, chẳng hạn như nam châm vĩnh cửu, nơi remanence cao là mong muốn. Remanence khác với độ từ thẩm, là khả năng của một vật liệu trở thành từ hóa dưới tác dụng của một từ trường bên ngoài. Remanence thể hiện lượng từ hóa còn lại, trong khi độ từ thẩm thể hiện khả năng bị từ hóa.

Prepositions

of in

‘Remanence of’ được sử dụng để chỉ remanence của một vật liệu cụ thể (ví dụ: remanence of iron). ‘Remanence in’ được sử dụng để chỉ remanence trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: remanence in a recording medium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remanence
  • magnetic magnetic remanence
    (từ dư (tính từ dư của vật liệu từ tính))
  • high/low high/low remanence
    (từ dư cao/thấp (mức độ từ dư mà vật liệu giữ lại))
  • thermal thermal remanence (TRM)
    (từ dư nhiệt (từ dư do làm mát vật liệu từ tính trong từ trường))
  • isothermal isothermal remanence (IRM)
    (từ dư đẳng nhiệt (từ dư do áp dụng từ trường ở nhiệt độ không đổi))
Noun + remanence
  • remanence remanence value
    (giá trị từ dư)
  • remanence remanence measurement
    (phép đo từ dư)
  • remanence remanence properties
    (các tính chất từ dư)
Verb + remanence
  • measure measure remanence
    (đo từ dư)
  • induce induce remanence
    (gây ra từ dư)
  • lose lose remanence
    (mất từ dư)

Idioms

  • No common idioms

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'remanence' vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành khoa học kỹ thuật, không được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remanence

danh từ
Lật mặt

Từ tính còn sót lại trong một chất sắt từ sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài.

"The high remanence of the material makes it suitable for permanent magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remanence".

Tầm quan trọng trong công nghệ lưu trữ dữ liệu

Remanence (từ dư) là một khái niệm cốt lõi trong công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu. Các thiết bị như ổ đĩa cứng (hard drives) và băng từ (magnetic tapes) hoạt động dựa trên khả năng của vật liệu từ tính giữ lại từ hóa (remanence) sau khi từ trường bên ngoài được loại bỏ. Điều này cho phép dữ liệu được ghi và đọc liên tục, tạo nên nền tảng cho máy tính, điện thoại thông minh và nhiều thiết bị điện tử khác mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Ứng dụng trong nam châm vĩnh cửu và động cơ

Khái niệm remanence cũng là yếu tố then chốt đằng sau sự tồn tại và hoạt động của nam châm vĩnh cửu. Nam châm vĩnh cửu, được sử dụng rộng rãi trong động cơ điện, máy phát điện, loa, tai nghe và nhiều thiết bị gia dụng khác, là những vật liệu có khả năng giữ lại từ hóa mạnh mẽ (tức là có remanence cao) ngay cả khi không còn từ trường bên ngoài. Nhờ tính chất này, chúng tạo ra từ trường liên tục cần thiết cho hoạt động của vô số công nghệ, đóng góp đáng kể vào cuộc sống hiện đại.