(Top Banner Ad)
residual magnetism
C1
noun C1 Vật lý

residual magnetism

UK: /rɪˈzɪdjʊəl ˈmæɡnɪtɪzəm/ • US: /rɪˈzɪdʒuəl ˈmæɡnɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

từ tính dư từ dư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The magnetism remaining in a ferromagnetic material after the magnetizing field is removed.

Vietnamese Meaning

Từ tính dư là từ tính còn lại trong một vật liệu sắt từ sau khi từ trường tác động đã được loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residual magnetism in the steel component caused interference with sensitive electronic equipment."

    "Từ tính dư trong thành phần thép gây nhiễu cho thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "Residual magnetism can be a problem in machining certain types of steel."

    "Từ tính dư có thể là một vấn đề trong quá trình gia công một số loại thép nhất định."

  • "Understanding residual magnetism is crucial in designing magnetic recording devices."

    "Hiểu biết về từ tính dư là rất quan trọng trong việc thiết kế các thiết bị ghi từ tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residue Cặn, phần còn lại; phần dư
Adjective magnetic Thuộc về từ tính, có từ tính
Noun magnet Nam châm
Verb magnetize Từ hóa, nhiễm từ
Verb demagnetize Khử từ

Synonyms

remanent magnetism (từ tính dư)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedēre
Latin
residēre
Latin
residuus
English
residual
Ancient Greek
magnētēs lithos
Latin
magnes
Old French
magnétisme
English
magnetism

Nguồn gốc của 'Residual Magnetism'

Cụm từ 'residual magnetism' (từ dư) ghép lại từ hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mô tả một hiện tượng vật lý. 'Residual' xuất phát từ tiếng Latin 'residuus' có nghĩa là 'còn lại, ở lại phía sau', từ động từ 'residēre' (ở lại). Còn 'magnetism' (từ tính) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'magnētēs lithos' (đá Magnesia), tên một vùng đất nơi người ta tìm thấy những viên đá có khả năng hút sắt. Khi kết hợp lại, 'residual magnetism' miêu tả một cách chính xác hiện tượng từ tính còn sót lại trong vật liệu sau khi từ trường bên ngoài đã được loại bỏ, giống như một 'dấu vết' từ tính còn lưu lại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật điện và khoa học vật liệu. Nó đề cập đến khả năng của một số vật liệu giữ lại một mức độ từ tính nhất định sau khi chúng đã được từ hóa và sau đó loại bỏ từ trường bên ngoài. Mức độ từ tính dư phụ thuộc vào vật liệu và cường độ từ trường ban đầu.

Prepositions

in of

in (material): chỉ vật liệu mà từ tính dư tồn tại; of (amount): chỉ lượng từ tính dư còn lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residual magnetism
  • strong strong residual magnetism
    (từ dư mạnh)
  • weak weak residual magnetism
    (từ dư yếu)
  • initial initial residual magnetism
    (từ dư ban đầu)
Verb + residual magnetism
  • remove remove residual magnetism
    (loại bỏ từ dư)
  • reduce reduce residual magnetism
    (giảm từ dư)
  • compensate for compensate for residual magnetism
    (bù trừ từ dư)
  • overcome overcome residual magnetism
    (khắc phục từ dư (ảnh hưởng của từ dư))
  • retain retain residual magnetism
    (giữ lại từ dư)

Idioms

  • The effect of residual magnetism

    Ảnh hưởng của từ dư (trong một hệ thống hoặc thiết bị)

    "Engineers must account for the effect of residual magnetism when designing sensitive equipment."

    (Các kỹ sư phải tính đến ảnh hưởng của từ dư khi thiết kế các thiết bị nhạy cảm.)

  • Build-up of residual magnetism

    Sự tích tụ từ dư (trong một vật liệu theo thời gian hoặc sử dụng)

    "Regular demagnetization prevents the build-up of residual magnetism in metal tools."

    (Việc khử từ định kỳ giúp ngăn chặn sự tích tụ từ dư trong các dụng cụ kim loại.)

  • To demagnetize and remove residual magnetism

    Thực hiện khử từ để loại bỏ từ tính còn sót lại

    "It's crucial to demagnetize and remove residual magnetism from precision parts to ensure accuracy."

    (Việc khử từ và loại bỏ từ dư khỏi các bộ phận chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residual magnetism

noun
Lật mặt

Từ tính dư là từ tính còn lại trong một vật liệu sắt từ sau khi từ trường tác động đã được loại bỏ.

"The residual magnetism in the steel component caused interference with sensitive electronic equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residual magnetism".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật Điện

Từ dư đóng vai trò then chốt trong hoạt động của nhiều thiết bị điện, đặc biệt là máy phát điện. Nhiều máy phát điện tự kích từ (self-excited generators) cần một lượng từ dư nhất định trong lõi thép để có thể khởi động và bắt đầu quá trình tạo ra điện áp. Nếu không có từ dư, máy phát sẽ không thể tạo ra từ trường ban đầu và không thể hoạt động. Đây là một ví dụ điển hình về cách một hiện tượng vật lý 'tí hon' lại có ảnh hưởng lớn đến công nghệ hiện đại.

Hiện tượng 'Trí nhớ' của Vật liệu

Hiện tượng từ dư thường được ví như 'trí nhớ' của vật liệu đối với từ trường. Khi một vật liệu sắt từ được đặt trong từ trường mạnh rồi loại bỏ từ trường đó, vật liệu không hoàn toàn mất đi từ tính mà giữ lại một phần, chính là từ dư. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu và thiết kế các loại vật liệu từ tính, từ nam châm vĩnh cửu trong loa và động cơ cho đến các thiết bị lưu trữ dữ liệu cũ như băng từ, nơi từ dư được dùng để mã hóa thông tin.