residual magnetism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The magnetism remaining in a ferromagnetic material after the magnetizing field is removed.
Vietnamese Meaning
Từ tính dư là từ tính còn lại trong một vật liệu sắt từ sau khi từ trường tác động đã được loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residual magnetism in the steel component caused interference with sensitive electronic equipment."
"Từ tính dư trong thành phần thép gây nhiễu cho thiết bị điện tử nhạy cảm."
-
"Residual magnetism can be a problem in machining certain types of steel."
"Từ tính dư có thể là một vấn đề trong quá trình gia công một số loại thép nhất định."
-
"Understanding residual magnetism is crucial in designing magnetic recording devices."
"Hiểu biết về từ tính dư là rất quan trọng trong việc thiết kế các thiết bị ghi từ tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật điện và khoa học vật liệu. Nó đề cập đến khả năng của một số vật liệu giữ lại một mức độ từ tính nhất định sau khi chúng đã được từ hóa và sau đó loại bỏ từ trường bên ngoài. Mức độ từ tính dư phụ thuộc vào vật liệu và cường độ từ trường ban đầu.
Prepositions
in (material): chỉ vật liệu mà từ tính dư tồn tại; of (amount): chỉ lượng từ tính dư còn lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong residual magnetism (từ dư mạnh)
-
weak weak residual magnetism (từ dư yếu)
-
initial initial residual magnetism (từ dư ban đầu)
-
remove remove residual magnetism (loại bỏ từ dư)
-
reduce reduce residual magnetism (giảm từ dư)
-
compensate for compensate for residual magnetism (bù trừ từ dư)
-
overcome overcome residual magnetism (khắc phục từ dư (ảnh hưởng của từ dư))
-
retain retain residual magnetism (giữ lại từ dư)
Idioms
-
The effect of residual magnetism
Ảnh hưởng của từ dư (trong một hệ thống hoặc thiết bị)
"Engineers must account for the effect of residual magnetism when designing sensitive equipment."
(Các kỹ sư phải tính đến ảnh hưởng của từ dư khi thiết kế các thiết bị nhạy cảm.)
-
Build-up of residual magnetism
Sự tích tụ từ dư (trong một vật liệu theo thời gian hoặc sử dụng)
"Regular demagnetization prevents the build-up of residual magnetism in metal tools."
(Việc khử từ định kỳ giúp ngăn chặn sự tích tụ từ dư trong các dụng cụ kim loại.)
-
To demagnetize and remove residual magnetism
Thực hiện khử từ để loại bỏ từ tính còn sót lại
"It's crucial to demagnetize and remove residual magnetism from precision parts to ensure accuracy."
(Việc khử từ và loại bỏ từ dư khỏi các bộ phận chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residual magnetism
nounTừ tính dư là từ tính còn lại trong một vật liệu sắt từ sau khi từ trường tác động đã được loại bỏ.
"The residual magnetism in the steel component caused interference with sensitive electronic equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residual magnetism".
