(Top Banner Ad)
remiss
C1
adjective C1 Hành vi, Đạo đức

remiss

UK: /rɪˈmɪs/ • US: /rɪˈmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất thiếu sót cẩu thả không chu đáo lơ là bỏ bê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negligent, careless, or slow in performing one's duty or obligation.

Vietnamese Meaning

Sao lãng, cẩu thả, chậm trễ trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would be remiss if I did not thank you for your help."

    "Tôi sẽ thật sơ suất nếu tôi không cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "The council has been remiss in its duty to provide clean water."

    "Hội đồng đã sao lãng nhiệm vụ cung cấp nước sạch."

  • "He felt remiss for not visiting his mother more often."

    "Anh cảm thấy có lỗi vì không đến thăm mẹ thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remiss thiếu sót, lơ đễnh, cẩu thả
Noun remissness sự thiếu sót, sự lơ đễnh, sự cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remittere
Old French
remis
English
remiss

Nguồn gốc của sự lơ là

Từ 'remiss' có nguồn gốc từ 'remittere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gửi trả lại' hoặc 'buông lỏng'. Ý nghĩa của việc 'buông lỏng' dần phát triển thành 'bỏ bê, lơ là' trách nhiệm. Qua tiếng Pháp cổ ('remis'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mang theo sắc thái của sự cẩu thả, không làm tròn bổn phận được giao.

Usage Note

Từ 'remiss' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'careless' hoặc 'negligent'. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu sót trong việc thực hiện trách nhiệm, đặc biệt là những trách nhiệm quan trọng hoặc được mong đợi. Không giống như 'negligent', thường ám chỉ sự thiếu cẩn trọng nói chung, 'remiss' nhấn mạnh sự bỏ bê một nghĩa vụ cụ thể.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'remiss' chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà ai đó đã không hoàn thành trách nhiệm của mình. Ví dụ: 'He was remiss in his duties' (Anh ấy đã sao lãng nhiệm vụ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remiss
  • be be remiss
    (thiếu sót, lơ đễnh)
  • feel feel remiss
    (cảm thấy thiếu sót/có lỗi)
Adverb + remiss
  • seriously seriously remiss
    (thiếu sót nghiêm trọng)
  • grossly grossly remiss
    (thiếu sót nghiêm trọng/rõ rệt)
Phrases with 'remiss'
  • remiss in remiss in one's duties/responsibilities
    (lơ là bổn phận/trách nhiệm của mình)
  • remiss in remiss in doing something
    (thiếu sót trong việc gì đó)
  • it would be it would be remiss of me (not) to...
    (sẽ là thiếu sót nếu tôi (không)...)

Idioms

  • It would be remiss of me not to mention...

    Sẽ là thiếu sót nếu tôi không đề cập đến...

    "It would be remiss of me not to mention the excellent work done by the volunteers."

    (Sẽ là một thiếu sót lớn nếu tôi không đề cập đến công việc tuyệt vời mà các tình nguyện viên đã làm.)

  • To be remiss in one's duties/responsibilities

    Lơ là, bỏ bê nhiệm vụ/trách nhiệm của mình

    "The manager was severely criticized for being remiss in his duties."

    (Người quản lý đã bị chỉ trích gay gắt vì lơ là trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remiss

adjective
Lật mặt

Sao lãng, cẩu thả, chậm trễ trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.

"I would be remiss if I did not thank you for your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee who was remiss in his duties received a warning.
Người nhân viên, người đã xao nhãng nhiệm vụ của mình, đã nhận một lời cảnh cáo.
Phủ định
The manager who wasn't remiss in checking the reports prevented a major error.
Người quản lý, người không hề xao nhãng trong việc kiểm tra các báo cáo, đã ngăn chặn một lỗi lớn.
Nghi vấn
Was the accountant who was remiss in filing taxes fined by the IRS?
Có phải người kế toán, người đã xao nhãng trong việc nộp thuế, đã bị Sở Thuế vụ phạt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was remiss in his duties, wasn't he?
Anh ấy đã sao nhãng nhiệm vụ của mình, phải không?
Phủ định
She isn't remiss in sending out the invitations, is she?
Cô ấy không hề sơ suất trong việc gửi thiệp mời, phải không?
Nghi vấn
You won't be remiss about locking the door, will you?
Bạn sẽ không sơ suất về việc khóa cửa, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the manager will have been being remiss in their duties for over a month.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, người quản lý đã xao nhãng nhiệm vụ của họ trong hơn một tháng.
Phủ định
She won't have been being remiss in her duties if she follows all the guidelines carefully.
Cô ấy sẽ không xao nhãng nhiệm vụ của mình nếu cô ấy tuân thủ cẩn thận tất cả các hướng dẫn.
Nghi vấn
Will they have been being remiss in reporting these incidents if they are proven to be at fault?
Liệu họ có xao nhãng trong việc báo cáo những sự cố này nếu họ bị chứng minh là có lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remiss".

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc bị coi là 'remiss' (thiếu sót, lơ là) trong nhiệm vụ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và sự nghiệp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân, sự cẩn thận và tính đáng tin cậy. Một người 'remiss' thường là người không đáp ứng được kỳ vọng đã đặt ra, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Lời xin lỗi và nhận trách nhiệm

Khi một người thừa nhận mình đã 'remiss', điều đó thường đi kèm với lời xin lỗi và sự nhận trách nhiệm về hậu quả. Đây là một phần quan trọng của việc duy trì mối quan hệ và sự tin cậy trong nhiều nền văn hóa, cho thấy người đó có khả năng tự đánh giá và sửa chữa lỗi lầm của mình, thay vì đổ lỗi cho người khác.