remorseless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without regret or guilt; showing no compassion or pity.
Vietnamese Meaning
Không hối hận hoặc tội lỗi; không thể hiện sự thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator was a remorseless killer."
"Nhà độc tài là một kẻ giết người tàn nhẫn không hề hối hận."
-
"The remorseless machine continued to stamp out the parts."
"Cái máy không ngừng nghỉ tiếp tục dập ra các bộ phận."
-
"He felt no remorse for his remorseless actions."
"Anh ta không cảm thấy hối hận về những hành động tàn nhẫn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remorse | sự hối hận, sự ăn năn |
| Adjective | remorseful | hối hận, ăn năn |
| Adverb | remorsefully | một cách hối hận/ăn năn |
| Noun | remorselessness | sự tàn nhẫn, sự vô cảm, sự không hối hận |
| Adverb | remorselessly | một cách tàn nhẫn/vô cảm, không chút hối hận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'remorseless' thường được sử dụng để mô tả hành động tàn nhẫn, độc ác hoặc một người không cảm thấy hối hận về những gì họ đã làm. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của sự ăn năn hoặc lòng trắc ẩn. So với 'ruthless' (tàn nhẫn), 'remorseless' tập trung hơn vào việc thiếu sự hối hận, trong khi 'ruthless' nhấn mạnh sự quyết tâm và không khoan nhượng trong việc đạt được mục tiêu, bất kể hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly remorseless (hoàn toàn tàn nhẫn/vô cảm)
-
truly truly remorseless (thực sự tàn nhẫn/không chút hối hận)
-
killer remorseless killer (kẻ giết người tàn nhẫn/vô nhân tính)
-
cruelty remorseless cruelty (sự tàn ác không chút thương xót)
-
pursuit remorseless pursuit (sự theo đuổi không ngừng nghỉ/không khoan nhượng)
-
logic remorseless logic (logic lạnh lùng/không thể chối cãi)
-
march the remorseless march of time (bước đi không ngừng nghỉ của thời gian)
-
be be remorseless in his demands (không khoan nhượng trong các yêu cầu của mình)
-
was The enemy was remorseless (Kẻ thù rất tàn nhẫn.)
Idioms
-
the remorseless march of time
Bước đi không ngừng của thời gian; thời gian trôi đi không chờ đợi ai.
"We cannot stop the remorseless march of time; we can only adapt to its changes."
(Chúng ta không thể ngăn cản bước đi không ngừng của thời gian; chúng ta chỉ có thể thích nghi với những thay đổi của nó.)
-
a remorseless quest for power
Sự tìm kiếm quyền lực không ngừng nghỉ và tàn nhẫn.
"His remorseless quest for power led him to betray his closest allies."
(Sự tìm kiếm quyền lực tàn nhẫn của anh ta đã khiến anh ta phản bội những đồng minh thân cận nhất của mình.)
-
remorseless in one's actions
Tàn nhẫn/không khoan nhượng trong hành động của mình.
"The dictator was remorseless in his actions against the dissidents."
(Kẻ độc tài đã rất tàn nhẫn trong các hành động của mình chống lại những người bất đồng chính kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remorseless
adjectiveKhông hối hận hoặc tội lỗi; không thể hiện sự thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
"The dictator was a remorseless killer."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine will be operating remorselessly, crushing everything in its path. |
Cỗ máy sẽ hoạt động một cách tàn nhẫn, nghiền nát mọi thứ trên đường đi của nó. |
| Phủ định | The judge won't be behaving remorselessly; he will consider all the evidence before making a decision. |
Vị thẩm phán sẽ không hành xử một cách tàn nhẫn; ông ấy sẽ xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will the dictator be ruling remorselessly, ignoring the suffering of his people? |
Liệu nhà độc tài có cai trị một cách tàn nhẫn, phớt lờ sự đau khổ của người dân mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remorseless".
