(Top Banner Ad)
merciless
C1
adjective C1 Hành vi, Cảm xúc, Đạo đức

merciless

UK: /ˈmɜːsɪləs/ • US: /ˈmɜːrsɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

không thương xót tàn nhẫn vô tình không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no mercy or compassion.

Vietnamese Meaning

Không thương xót, tàn nhẫn, vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was known for his merciless treatment of political opponents."

    "Nhà độc tài nổi tiếng vì sự đối xử tàn nhẫn với các đối thủ chính trị."

  • "The merciless heat of the desert sun beat down on them."

    "Cái nóng tàn nhẫn của mặt trời sa mạc thiêu đốt họ."

  • "The company made merciless cuts to the workforce."

    "Công ty đã cắt giảm nhân sự một cách không thương tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercy lòng thương xót, sự khoan dung, ân huệ
Adjective merciful có lòng thương xót, khoan dung
Adverb mercilessly một cách tàn nhẫn, không thương xót
Adjective unmerciful không có lòng thương xót, độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merces
Old French
merci
Middle English
mercy
English
merciless

Nguồn gốc của lòng trắc ẩn và sự tàn nhẫn

Từ 'merciless' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'merces', ban đầu mang nghĩa 'tiền công, phần thưởng', nhưng sau đó phát triển ý nghĩa 'lòng trắc ẩn, sự khoan hồng'. Từ này đã chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'merci', có nghĩa là 'ơn huệ, lòng thương xót'. Khi đến với tiếng Anh, nó trở thành 'mercy' (lòng trắc ẩn). Bằng cách thêm hậu tố phủ định '-less' (nghĩa là 'không có', 'thiếu') vào 'mercy', chúng ta tạo thành 'merciless', mang ý nghĩa 'không có lòng thương xót', 'tàn nhẫn'.

Usage Note

Từ 'merciless' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của lòng thương xót, thường trong những tình huống mà sự thương xót là mong đợi hoặc phù hợp. Nó diễn tả một hành động hoặc người gây ra đau khổ mà không có bất kỳ sự khoan dung hay giảm nhẹ nào. So với 'cruel' (tàn ác), 'merciless' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu sự trắc ẩn, trong khi 'cruel' có thể ám chỉ sự thích thú khi gây đau khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + merciless
  • utterly utterly merciless
    (hoàn toàn tàn nhẫn)
  • fiercely fiercely merciless
    (tàn nhẫn một cách hung tợn/dữ dội)
  • brutally brutally merciless
    (tàn nhẫn một cách tàn bạo)
Merciless + Noun
  • merciless merciless attack
    (cuộc tấn công tàn nhẫn/không thương xót)
  • merciless merciless killer
    (kẻ sát nhân máu lạnh/không ghê tay)
  • merciless merciless criticism
    (lời chỉ trích gay gắt/không khoan nhượng)
  • merciless merciless heat
    (cái nóng như thiêu đốt/khắc nghiệt)
Verb + merciless
  • be be merciless towards someone
    (tàn nhẫn/không thương xót đối với ai đó)
  • remain remain merciless
    (duy trì sự tàn nhẫn/giữ thái độ không khoan nhượng)
  • act act mercilessly
    (hành động một cách tàn nhẫn)

Idioms

  • The merciless hand of fate

    Bàn tay số phận nghiệt ngã

    "They were victims of the merciless hand of fate, losing everything in the war."

    (Họ là nạn nhân của bàn tay số phận nghiệt ngã, mất tất cả mọi thứ trong chiến tranh.)

  • Be merciless in doing something

    Không khoan nhượng/Rất quyết liệt khi làm gì

    "The coach was merciless in his training regimen, pushing the athletes to their limits."

    (Huấn luyện viên đã rất không khoan nhượng trong chế độ tập luyện, đẩy các vận động viên đến giới hạn của họ.)

  • Face a merciless opponent/enemy

    Đối mặt với đối thủ/kẻ thù không khoan nhượng

    "The soldiers knew they would face a merciless enemy on the battlefield."

    (Những người lính biết rằng họ sẽ phải đối mặt với một kẻ thù không khoan nhượng trên chiến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merciless

adjective
Lật mặt

Không thương xót, tàn nhẫn, vô tình.

"The dictator was known for his merciless treatment of political opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dictator was merciless in his treatment of political opponents.
Chà, nhà độc tài đã tàn nhẫn trong cách đối xử với các đối thủ chính trị.
Phủ định
Alas, the storm wasn't merciful; it destroyed everything in its path.
Than ôi, cơn bão không thương xót; nó đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
Nghi vấn
Oh my, were they mercilessly exploited by the company?
Ôi trời ơi, họ có bị công ty bóc lột một cách tàn nhẫn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator must mercilessly suppress any opposition to maintain his power.
Nhà độc tài phải đàn áp tàn nhẫn mọi sự phản đối để duy trì quyền lực của mình.
Phủ định
The judge shouldn't be merciless, even when dealing with serious crimes.
Thẩm phán không nên tàn nhẫn, ngay cả khi xét xử những tội ác nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could the storm be merciless, devastating entire coastal towns?
Liệu cơn bão có thể tàn nhẫn, tàn phá toàn bộ các thị trấn ven biển không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dictator was merciless towards his opponents.
Cô ấy nói rằng nhà độc tài rất tàn nhẫn với những người chống đối ông ta.
Phủ định
He told me that the judge was not merciless in that particular case.
Anh ấy nói với tôi rằng vị thẩm phán không hề tàn nhẫn trong trường hợp cụ thể đó.
Nghi vấn
She asked if the soldiers had treated the prisoners mercilessly.
Cô ấy hỏi liệu những người lính có đối xử tàn nhẫn với tù nhân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merciless".

Đối lập giữa Lòng trắc ẩn và Sự tàn nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và hệ thống pháp luật, 'merciless' (tàn nhẫn) thường được đặt trong sự đối lập với 'mercy' (lòng trắc ẩn, khoan dung). Khái niệm về công lý thường được cân bằng giữa việc áp dụng luật pháp nghiêm minh và khả năng thể hiện lòng trắc ẩn. Sự tàn nhẫn thường được coi là thiếu đi yếu tố nhân đạo này và là một phẩm chất tiêu cực.

Hình tượng nhân vật tàn nhẫn trong văn học và điện ảnh

Các nhân vật 'merciless' thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh để đại diện cho sự tàn bạo, quyết tâm sắt đá không lùi bước, hoặc một sức mạnh không thể lay chuyển. Họ có thể là phản diện gây sợ hãi, hoặc đôi khi là những anh hùng phải đưa ra những quyết định khó khăn, tàn nhẫn để đạt được mục tiêu lớn hơn, phản ánh sự phức tạp của bản chất con người và những lựa chọn đạo đức.