(Top Banner Ad)
pitiless
C1
adjective C1 Tính cách, Cảm xúc

pitiless

UK: /ˈpɪtɪləs/ • US: /ˈpɪtɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn không thương xót nhẫn tâm khốc liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no pity; cruel.

Vietnamese Meaning

Không thương xót; tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator ruled with a pitiless hand."

    "Nhà độc tài cai trị bằng một bàn tay tàn nhẫn."

  • "The pitiless storm raged for days."

    "Cơn bão tàn khốc hoành hành suốt nhiều ngày."

  • "He was a pitiless enemy, showing no quarter to his opponents."

    "Hắn là một kẻ thù tàn nhẫn, không khoan nhượng đối với đối thủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng trắc ẩn, lòng thương hại
Verb pity thương hại, động lòng trắc ẩn
Adjective piteous đáng thương, thảm hại (thường gợi lên lòng trắc ẩn)
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại (cũng có thể mang nghĩa khinh bỉ, nhỏ bé)
Adverb pitilessly một cách tàn nhẫn, không thương xót
Noun pitilessness sự tàn nhẫn, sự không thương xót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Old French
pite
Middle English
pite
Old English
-leas
English
pity + -less

Nguồn gốc của sự vô cảm

Từ 'pitiless' có nghĩa là 'vô cùng tàn nhẫn, không chút lòng trắc ẩn hay thương xót'. Nó được hình thành từ hai phần chính: 'pity' và hậu tố '-less'. 'Pity' (lòng trắc ẩn, lòng thương hại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pietas', mang ý nghĩa lòng mộ đạo, sự tận tâm và cả lòng trắc ẩn. Qua tiếng Pháp cổ 'pite', nó mang nghĩa 'lòng thương xót'. Khi kết hợp với '-less' (một hậu tố tiếng Anh cổ có nghĩa 'không có, thiếu vắng'), 'pitiless' ra đời để chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn lòng thương xót. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra ý nghĩa cụ thể và mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'pitiless' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn lòng trắc ẩn hoặc sự thương cảm. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hoặc nhân vật vô cùng tàn bạo và nhẫn tâm. So với 'merciless', 'pitiless' có thể mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự lạnh lùng và quyết tâm gây đau khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitiless
  • cruel a cruel, pitiless act
    (một hành động tàn nhẫn, vô nhân đạo)
  • relentless relentless, pitiless pursuit
    (sự truy đuổi không ngừng nghỉ, không thương xót)
  • harsh harsh, pitiless judgment
    (phán xét khắc nghiệt, không chút khoan dung)
  • brutal a brutal and pitiless regime
    (một chế độ tàn bạo và vô nhân đạo)
  • cold a cold, pitiless stare
    (ánh nhìn lạnh lùng, vô cảm)
Noun + pitiless
  • gaze a pitiless gaze
    (cái nhìn tàn nhẫn, vô cảm)
  • fate pitiless fate
    (số phận nghiệt ngã, không lối thoát)
  • struggle a pitiless struggle for survival
    (cuộc đấu tranh sinh tồn nghiệt ngã)
  • logic pitiless logic
    (lý luận sắt đá, không khoan nhượng)
Adverb + pitiless
  • utterly utterly pitiless
    (hoàn toàn tàn nhẫn, không hề có lòng trắc ẩn)

Idioms

  • The pitiless hand of fate

    Bàn tay nghiệt ngã của số phận (chỉ sự kiểm soát không thể tránh khỏi và tàn nhẫn của định mệnh)

    "They were caught in the pitiless hand of fate, with no escape from their misfortune."

    (Họ bị mắc kẹt trong bàn tay nghiệt ngã của số phận, không thể thoát khỏi tai ương của mình.)

  • A pitiless world

    Một thế giới tàn nhẫn (ám chỉ một môi trường khắc nghiệt, thiếu lòng trắc ẩn và sự bao dung)

    "Children growing up in poverty often face a pitiless world."

    (Trẻ em lớn lên trong nghèo đói thường phải đối mặt với một thế giới tàn nhẫn.)

  • Pitiless logic/reason

    Lý lẽ/lập luận sắt đá, không chút cảm tính (thường dùng để chỉ sự phân tích lạnh lùng, không khoan nhượng hoặc không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc)

    "The scientist applied pitiless logic to dissect the flawed hypothesis."

    (Nhà khoa học đã áp dụng lý lẽ sắt đá để mổ xẻ giả thuyết sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitiless

adjective
Lật mặt

Không thương xót; tàn nhẫn.

"The dictator ruled with a pitiless hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pitiless storm raged through the night.
Cơn bão tàn nhẫn hoành hành suốt đêm.
Phủ định
The judge was not pitiless; he showed mercy.
Vị thẩm phán không hề tàn nhẫn; ông đã thể hiện sự khoan dung.
Nghi vấn
Did the dictator pitilessly crush all opposition?
Có phải nhà độc tài đã tàn nhẫn đàn áp mọi sự phản đối?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator was pitiless, wasn't he?
Nhà độc tài rất tàn nhẫn, phải không?
Phủ định
They weren't treated pitilessly, were they?
Họ không bị đối xử tàn nhẫn, phải không?
Nghi vấn
The judge won't be pitiless, will he?
Thẩm phán sẽ không tàn nhẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitiless".

Lòng trắc ẩn và sự vô cảm trong triết học, văn học phương Tây

Trong nhiều tác phẩm triết học và văn học phương Tây, sự thiếu lòng trắc ẩn ('pitilessness') thường được miêu tả như một đặc điểm tiêu cực, gắn liền với bạo chúa, những kẻ phản diện hoặc các hệ thống bất công. Ngược lại, lòng trắc ẩn ('pity' hoặc 'compassion') là một giá trị đạo đức cao cả, được xem là nền tảng của nhân tính và công lý xã hội. Ví dụ, trong kịch Hy Lạp cổ, bi kịch thường khơi gợi lòng thương xót và nỗi sợ hãi từ khán giả, như một cách để thanh lọc cảm xúc và nhận thức về bản chất con người.

Tự nhiên và sự khắc nghiệt của sự sống

Khái niệm 'pitiless' cũng thường được dùng để mô tả quy luật tự nhiên, đặc biệt là trong bối cảnh 'chọn lọc tự nhiên' hoặc 'đấu tranh sinh tồn'. Tự nhiên thường được coi là tàn nhẫn, không có lòng thương xót đối với những cá thể yếu kém, chỉ những kẻ thích nghi tốt nhất mới có thể tồn tại. Quan điểm này ảnh hưởng đến nhiều tư tưởng về sự phát triển xã hội và kinh tế, đôi khi dẫn đến việc chấp nhận sự cạnh tranh gay gắt mà ít quan tâm đến số phận của những người thua cuộc.