(Top Banner Ad)
satellite imagery
C1
noun C1 Viễn thám, Khoa học Trái Đất, Công nghệ

satellite imagery

UK: /ˈsætəˌlaɪt ˈɪmɪdʒri/ • US: /ˈsætəˌlaɪt ˈɪmɪdʒri/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh vệ tinh hình ảnh vệ tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images of the Earth or other planets collected by satellites.

Vietnamese Meaning

Ảnh chụp Trái Đất hoặc các hành tinh khác được thu thập bởi các vệ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Satellite imagery is used to monitor deforestation in the Amazon."

    "Ảnh vệ tinh được sử dụng để theo dõi nạn phá rừng ở Amazon."

  • "The scientists analyzed satellite imagery to assess the damage caused by the hurricane."

    "Các nhà khoa học đã phân tích ảnh vệ tinh để đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra."

  • "Modern agriculture relies heavily on satellite imagery for crop monitoring and yield prediction."

    "Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào ảnh vệ tinh để theo dõi mùa màng và dự đoán năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite Vệ tinh (thiên thể hoặc nhân tạo); vật thể quay quanh một vật thể lớn hơn.
Adjective satellite Thuộc về vệ tinh; phụ thuộc vào hoặc đi kèm.
Noun image Hình ảnh; bức tượng; hình tượng; ấn tượng; bản sao.
Verb image Hình dung; mô phỏng; tạo ra hình ảnh.
Noun imagery Hình ảnh (nói chung, tập hợp các hình ảnh); sự dùng hình ảnh.
Verb imagine Tưởng tượng; hình dung.
Noun imagination Trí tưởng tượng; sự tưởng tượng.
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng; sáng tạo.

Synonyms

space imagery (ảnh không gian)remote sensing imagery (ảnh viễn thám)

Related Words

Subject Area

Viễn thám, Khoa học Trái Đất, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Latin
imago
Old French
satellite
Old French
imagerie
English
satellite
English
imagery
Modern English
satellite imagery

Nguồn gốc từ 'Satellite'

Từ 'satellite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satelles', có nghĩa là 'người hầu, kẻ đi theo' hoặc 'người bảo vệ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các hành tinh nhỏ quay quanh hành tinh lớn hơn. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ các vật thể nhân tạo được phóng vào quỹ đạo, phục vụ cho các mục đích khoa học, quân sự hoặc viễn thông.

Nguồn gốc từ 'Imagery'

Từ 'imagery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago' (hình ảnh, bức chân dung) qua tiếng Pháp cổ 'imagerie'. Ban đầu, nó thường dùng trong văn học để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu tượng để gợi cảm xúc. Về sau, 'imagery' phát triển để bao gồm cả các hình ảnh trực quan, đặc biệt là tập hợp các hình ảnh được thu thập từ một nguồn nào đó, như 'satellite imagery'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các hình ảnh được tạo ra từ dữ liệu thu được bởi các cảm biến trên vệ tinh. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, bản đồ học, nông nghiệp, và giám sát môi trường. Khác với 'aerial photography' (ảnh chụp từ trên không) vốn được chụp từ máy bay, 'satellite imagery' bao phủ diện tích rộng lớn hơn và cung cấp cái nhìn tổng quan hơn.

Prepositions

of from in

‘Imagery of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được chụp ảnh (ví dụ: imagery of the Amazon rainforest). ‘Imagery from’ chỉ nguồn gốc của hình ảnh (ví dụ: imagery from the Landsat satellite). ‘Imagery in’ có thể dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của ảnh (ví dụ: imagery in urban planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satellite imagery
  • high-resolution high-resolution satellite imagery
    (hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao)
  • detailed detailed satellite imagery
    (hình ảnh vệ tinh chi tiết)
  • recent recent satellite imagery
    (hình ảnh vệ tinh gần đây)
  • commercial commercial satellite imagery
    (hình ảnh vệ tinh thương mại)
  • publicly available publicly available satellite imagery
    (hình ảnh vệ tinh công khai)
Verb + satellite imagery
  • analyze analyze satellite imagery
    (phân tích hình ảnh vệ tinh)
  • process process satellite imagery
    (xử lý hình ảnh vệ tinh)
  • interpret interpret satellite imagery
    (giải đoán hình ảnh vệ tinh)
  • capture capture satellite imagery
    (thu thập/chụp hình ảnh vệ tinh)
  • utilize utilize satellite imagery
    (sử dụng hình ảnh vệ tinh)
Noun + of satellite imagery
  • analysis analysis of satellite imagery
    (phân tích hình ảnh vệ tinh)
  • application application of satellite imagery
    (ứng dụng hình ảnh vệ tinh)
  • use use of satellite imagery
    (việc sử dụng hình ảnh vệ tinh)
  • data data from satellite imagery
    (dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh)

Idioms

  • access satellite imagery

    truy cập hình ảnh vệ tinh (để xem hoặc sử dụng)

    "Researchers often need to access satellite imagery to monitor deforestation."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần truy cập hình ảnh vệ tinh để giám sát nạn phá rừng.)

  • process satellite imagery

    xử lý hình ảnh vệ tinh (bằng phần mềm để trích xuất thông tin)

    "Specialized software is used to process satellite imagery for urban planning."

    (Phần mềm chuyên dụng được dùng để xử lý hình ảnh vệ tinh cho quy hoạch đô thị.)

  • real-time satellite imagery

    hình ảnh vệ tinh thời gian thực (ảnh được cập nhật liên tục hoặc rất nhanh)

    "Emergency services can use real-time satellite imagery to respond to natural disasters."

    (Các dịch vụ khẩn cấp có thể sử dụng hình ảnh vệ tinh thời gian thực để ứng phó với thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite imagery

noun
Lật mặt

Ảnh chụp Trái Đất hoặc các hành tinh khác được thu thập bởi các vệ tinh.

"Satellite imagery is used to monitor deforestation in the Amazon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite imagery".

Google Earth và Sự Phổ Biến

Google Earth và Google Maps đã làm cho hình ảnh vệ tinh trở nên quen thuộc với hàng tỷ người trên thế giới. Trước đây, hình ảnh vệ tinh chủ yếu dành cho các nhà khoa học, quân đội hoặc chính phủ, nhưng giờ đây, bất kỳ ai cũng có thể khám phá mọi ngóc ngách trên Trái Đất từ không gian một cách dễ dàng.

Ứng Dụng Đa Dạng

Hình ảnh vệ tinh có vô số ứng dụng quan trọng trong đời sống hiện đại. Chúng được dùng để giám sát biến đổi khí hậu, theo dõi nạn phá rừng, lập bản đồ và quy hoạch đô thị, dự báo thời tiết, hỗ trợ cứu trợ thiên tai, và thậm chí trong nông nghiệp thông minh để quản lý cây trồng. Đây là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực.