satellite imagery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Images of the Earth or other planets collected by satellites.
Vietnamese Meaning
Ảnh chụp Trái Đất hoặc các hành tinh khác được thu thập bởi các vệ tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Satellite imagery is used to monitor deforestation in the Amazon."
"Ảnh vệ tinh được sử dụng để theo dõi nạn phá rừng ở Amazon."
-
"The scientists analyzed satellite imagery to assess the damage caused by the hurricane."
"Các nhà khoa học đã phân tích ảnh vệ tinh để đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra."
-
"Modern agriculture relies heavily on satellite imagery for crop monitoring and yield prediction."
"Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào ảnh vệ tinh để theo dõi mùa màng và dự đoán năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | satellite | Vệ tinh (thiên thể hoặc nhân tạo); vật thể quay quanh một vật thể lớn hơn. |
| Adjective | satellite | Thuộc về vệ tinh; phụ thuộc vào hoặc đi kèm. |
| Noun | image | Hình ảnh; bức tượng; hình tượng; ấn tượng; bản sao. |
| Verb | image | Hình dung; mô phỏng; tạo ra hình ảnh. |
| Noun | imagery | Hình ảnh (nói chung, tập hợp các hình ảnh); sự dùng hình ảnh. |
| Verb | imagine | Tưởng tượng; hình dung. |
| Noun | imagination | Trí tưởng tượng; sự tưởng tượng. |
| Adjective | imaginative | Giàu trí tưởng tượng; sáng tạo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các hình ảnh được tạo ra từ dữ liệu thu được bởi các cảm biến trên vệ tinh. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, bản đồ học, nông nghiệp, và giám sát môi trường. Khác với 'aerial photography' (ảnh chụp từ trên không) vốn được chụp từ máy bay, 'satellite imagery' bao phủ diện tích rộng lớn hơn và cung cấp cái nhìn tổng quan hơn.
Prepositions
‘Imagery of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được chụp ảnh (ví dụ: imagery of the Amazon rainforest). ‘Imagery from’ chỉ nguồn gốc của hình ảnh (ví dụ: imagery from the Landsat satellite). ‘Imagery in’ có thể dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của ảnh (ví dụ: imagery in urban planning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution satellite imagery (hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao)
-
detailed detailed satellite imagery (hình ảnh vệ tinh chi tiết)
-
recent recent satellite imagery (hình ảnh vệ tinh gần đây)
-
commercial commercial satellite imagery (hình ảnh vệ tinh thương mại)
-
publicly available publicly available satellite imagery (hình ảnh vệ tinh công khai)
-
analyze analyze satellite imagery (phân tích hình ảnh vệ tinh)
-
process process satellite imagery (xử lý hình ảnh vệ tinh)
-
interpret interpret satellite imagery (giải đoán hình ảnh vệ tinh)
-
capture capture satellite imagery (thu thập/chụp hình ảnh vệ tinh)
-
utilize utilize satellite imagery (sử dụng hình ảnh vệ tinh)
-
analysis analysis of satellite imagery (phân tích hình ảnh vệ tinh)
-
application application of satellite imagery (ứng dụng hình ảnh vệ tinh)
-
use use of satellite imagery (việc sử dụng hình ảnh vệ tinh)
-
data data from satellite imagery (dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh)
Idioms
-
access satellite imagery
truy cập hình ảnh vệ tinh (để xem hoặc sử dụng)
"Researchers often need to access satellite imagery to monitor deforestation."
(Các nhà nghiên cứu thường cần truy cập hình ảnh vệ tinh để giám sát nạn phá rừng.)
-
process satellite imagery
xử lý hình ảnh vệ tinh (bằng phần mềm để trích xuất thông tin)
"Specialized software is used to process satellite imagery for urban planning."
(Phần mềm chuyên dụng được dùng để xử lý hình ảnh vệ tinh cho quy hoạch đô thị.)
-
real-time satellite imagery
hình ảnh vệ tinh thời gian thực (ảnh được cập nhật liên tục hoặc rất nhanh)
"Emergency services can use real-time satellite imagery to respond to natural disasters."
(Các dịch vụ khẩn cấp có thể sử dụng hình ảnh vệ tinh thời gian thực để ứng phó với thiên tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satellite imagery
nounẢnh chụp Trái Đất hoặc các hành tinh khác được thu thập bởi các vệ tinh.
"Satellite imagery is used to monitor deforestation in the Amazon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite imagery".
