(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ earth observation
C1

earth observation

noun

Nghĩa tiếng Việt

quan sát Trái Đất viễn thám Trái Đất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Earth observation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc thu thập thông tin về các hệ thống vật lý, hóa học và sinh học của Trái Đất.

Definition (English Meaning)

The gathering of information about planet Earth's physical, chemical, and biological systems.

Ví dụ Thực tế với 'Earth observation'

  • "Earth observation from satellites is crucial for monitoring deforestation."

    "Việc quan sát Trái Đất từ vệ tinh là rất quan trọng để theo dõi nạn phá rừng."

  • "Earth observation data is used to assess the impact of urbanization on water resources."

    "Dữ liệu quan sát Trái Đất được sử dụng để đánh giá tác động của đô thị hóa đến tài nguyên nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Earth observation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: earth observation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Trái Đất Viễn Thám Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Earth observation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Earth observation thường liên quan đến việc sử dụng các cảm biến từ xa, chẳng hạn như vệ tinh hoặc máy bay, để thu thập dữ liệu về bề mặt Trái Đất, bầu khí quyển và đại dương. Khác với 'environmental monitoring' (giám sát môi trường) là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả việc đo đạc trực tiếp tại chỗ và các hoạt động giám sát khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from for

Sử dụng 'earth observation from...' để chỉ nguồn thu thập dữ liệu (ví dụ: earth observation from satellites). Sử dụng 'earth observation for...' để chỉ mục đích sử dụng dữ liệu (ví dụ: earth observation for climate monitoring).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Earth observation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)