(Top Banner Ad)
earth observation
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất, Viễn Thám, Môi trường

earth observation

UK: /ˈɜːθ ˌɒbzəˈveɪʃən/ • US: /ˈɜːrθ ˌɑːbzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát Trái Đất viễn thám Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gathering of information about planet Earth's physical, chemical, and biological systems.

Vietnamese Meaning

Việc thu thập thông tin về các hệ thống vật lý, hóa học và sinh học của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earth observation from satellites is crucial for monitoring deforestation."

    "Việc quan sát Trái Đất từ vệ tinh là rất quan trọng để theo dõi nạn phá rừng."

  • "Earth observation data is used to assess the impact of urbanization on water resources."

    "Dữ liệu quan sát Trái Đất được sử dụng để đánh giá tác động của đô thị hóa đến tài nguyên nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái đất, quả đất, đất
Adjective earthen bằng đất sét, làm từ đất
Verb earth nối đất, che bằng đất
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observer người quan sát
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi, dữ liệu quan sát
Adjective observable có thể quan sát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Viễn Thám, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorðe
Middle English
erthe
Modern English
earth
Latin
observare
Old French
observacion
Middle English
observacion
Modern English
observation

Nguồn gốc của 'Earth observation'

Cụm từ 'earth observation' ghép lại từ hai từ có lịch sử lâu đời. 'Earth' (Trái đất) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, chỉ mặt đất và sau này là hành tinh của chúng ta. 'Observation' (quan sát) xuất phát từ tiếng Latin 'observare', nghĩa là 'theo dõi, chú ý'. Khi khoa học và công nghệ phát triển, đặc biệt là với sự ra đời của vệ tinh, hai từ này kết hợp với nhau để tạo thành một thuật ngữ hiện đại, mô tả hành động thu thập thông tin về Trái đất từ xa để nghiên cứu các hệ thống tự nhiên của nó.

Usage Note

Earth observation thường liên quan đến việc sử dụng các cảm biến từ xa, chẳng hạn như vệ tinh hoặc máy bay, để thu thập dữ liệu về bề mặt Trái Đất, bầu khí quyển và đại dương. Khác với 'environmental monitoring' (giám sát môi trường) là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả việc đo đạc trực tiếp tại chỗ và các hoạt động giám sát khác.

Prepositions

from for

Sử dụng 'earth observation from...' để chỉ nguồn thu thập dữ liệu (ví dụ: earth observation from satellites). Sử dụng 'earth observation for...' để chỉ mục đích sử dụng dữ liệu (ví dụ: earth observation for climate monitoring).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth observation
  • satellite satellite earth observation
    (quan sát Trái đất bằng vệ tinh)
  • global global earth observation
    (quan sát Trái đất toàn cầu)
  • advanced advanced earth observation
    (quan sát Trái đất tiên tiến)
Verb + earth observation
  • conduct conduct earth observation
    (thực hiện quan sát Trái đất)
  • utilize utilize earth observation
    (sử dụng quan sát Trái đất)
  • support support earth observation
    (hỗ trợ quan sát Trái đất)
earth observation + Noun
  • data earth observation data
    (dữ liệu quan sát Trái đất)
  • satellites earth observation satellites
    (các vệ tinh quan sát Trái đất)
  • technology earth observation technology
    (công nghệ quan sát Trái đất)

Idioms

  • the field of earth observation

    lĩnh vực quan sát Trái đất (ngành nghiên cứu và ứng dụng)

    "She works in the field of earth observation, analyzing climate data."

    (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan sát Trái đất, phân tích dữ liệu khí hậu.)

  • earth observation satellite

    vệ tinh quan sát Trái đất (vệ tinh chuyên dụng)

    "Many countries launch earth observation satellites to monitor environmental changes."

    (Nhiều quốc gia phóng các vệ tinh quan sát Trái đất để theo dõi biến đổi môi trường.)

  • earth observation data analysis

    phân tích dữ liệu quan sát Trái đất (quá trình xử lý thông tin)

    "Improved earth observation data analysis helps in predicting natural disasters."

    (Việc phân tích dữ liệu quan sát Trái đất được cải thiện giúp dự đoán các thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth observation

noun
Lật mặt

Việc thu thập thông tin về các hệ thống vật lý, hóa học và sinh học của Trái Đất.

"Earth observation from satellites is crucial for monitoring deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth observation".

Vai trò trong biến đổi khí hậu

Quan sát Trái đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc theo dõi và hiểu rõ biến đổi khí hậu toàn cầu. Dữ liệu từ các vệ tinh và cảm biến giúp các nhà khoa học giám sát mực nước biển dâng, sự tan chảy của sông băng, thay đổi thảm thực vật và các hiện tượng thời tiết cực đoan, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các chính sách bảo vệ môi trường.

Hỗ trợ quản lý thiên tai

Công nghệ quan sát Trái đất là công cụ không thể thiếu trong quản lý và ứng phó với thiên tai. Nó cung cấp thông tin kịp thời về bão lũ, cháy rừng, động đất và núi lửa, giúp các tổ chức cứu trợ đưa ra quyết định nhanh chóng để sơ tán người dân, lập kế hoạch cứu hộ và đánh giá thiệt hại sau thảm họa.