(Top Banner Ad)
renal organ
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

renal organ

UK: /ˈriːnəl ˈɔːɡən/ • US: /ˈriːnəl ˈɔːrɡən/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan thuộc thận thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organ pertaining to the kidney.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan liên quan đến thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renal organ plays a crucial role in filtering waste products from the blood."

    "Thận đóng một vai trò quan trọng trong việc lọc các chất thải từ máu."

  • "Damage to the renal organ can lead to kidney failure."

    "Tổn thương thận có thể dẫn đến suy thận."

  • "The doctor ordered a renal organ ultrasound to assess its function."

    "Bác sĩ chỉ định siêu âm thận để đánh giá chức năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney quả thận
Adjective renal thuộc về thận
Noun nephrology khoa thận học
Noun nephrologist bác sĩ chuyên khoa thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
ren
Latin
organum
Latin
renalis
English
renal
English
organ
English
renal organ

Nguồn gốc của 'renal organ'

Từ 'renal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ren', nghĩa là 'thận'. Nó phát triển thành 'renalis' trong tiếng Latin, chỉ những gì liên quan đến thận. Từ 'organ' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' và tiếng Latin 'organum', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ', sau này được dùng để chỉ các bộ phận cơ thể có chức năng riêng biệt. 'Renal organ' kết hợp hai từ này để chỉ một cơ quan có chức năng liên quan đến thận, tức là quả thận.

Usage Note

Cụm từ 'renal organ' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và giải phẫu học để chỉ thận hoặc các cấu trúc liên quan đến thận. 'Renal' là một tính từ chuyên ngành, thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renal organ
  • healthy healthy renal organ
    (cơ quan thận khỏe mạnh)
  • diseased diseased renal organ
    (cơ quan thận bị bệnh)
  • failing failing renal organ
    (cơ quan thận suy yếu)
  • transplanted transplanted renal organ
    (cơ quan thận được cấy ghép)
Verb + renal organ
  • protect protect the renal organ
    (bảo vệ cơ quan thận)
  • damage damage the renal organ
    (gây hại cho cơ quan thận)
  • donate donate a renal organ
    (hiến tặng một cơ quan thận)

Idioms

  • renal failure

    suy thận

    "Untreated high blood pressure can lead to renal failure."

    (Huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến suy thận.)

  • renal transplant

    cấy ghép thận

    "A successful renal transplant can significantly improve a patient's quality of life."

    (Một ca cấy ghép thận thành công có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

  • acute renal injury

    tổn thương thận cấp tính

    "Certain medications can cause acute renal injury."

    (Một số loại thuốc có thể gây tổn thương thận cấp tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal organ

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ quan liên quan đến thận.

"The renal organ plays a crucial role in filtering waste products from the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This renal organ is vital for their survival.
Cơ quan thận này rất quan trọng cho sự sống còn của họ.
Phủ định
Those renal organs are not functioning properly in all of them.
Những cơ quan thận đó không hoạt động đúng cách ở tất cả bọn họ.
Nghi vấn
Which renal organ is responsible for filtering his blood?
Cơ quan thận nào chịu trách nhiệm lọc máu của anh ấy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The renal organs are crucial for filtering waste from the blood.
Các cơ quan thận rất quan trọng để lọc chất thải từ máu.
Phủ định
The patient doesn't have any issues with their renal organs.
Bệnh nhân không có bất kỳ vấn đề gì với các cơ quan thận của họ.
Nghi vấn
What renal organs are affected by the disease?
Những cơ quan thận nào bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine her renal organs tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra các cơ quan thận của cô ấy vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to donate their organs after death; however, they are donating their renal organs to science.
Họ sẽ không hiến tạng sau khi chết; tuy nhiên, họ đang hiến thận cho khoa học.
Nghi vấn
Is the specialist going to use the latest technology to scan the renal organ?
Có phải chuyên gia sẽ sử dụng công nghệ mới nhất để quét cơ quan thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal organ".

Tầm quan trọng của thận đối với sức khỏe

Thận là một cặp cơ quan hình hạt đậu có vai trò thiết yếu trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nước, muối khoáng trong cơ thể. Sức khỏe của thận ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều chức năng khác của cơ thể, từ điều hòa huyết áp đến sản xuất hồng cầu. Chăm sóc thận là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.

Hiến tạng và ý nghĩa nhân văn

Hiến thận (hoặc các cơ quan khác) là một hành động nhân văn cao cả, mang lại cơ hội sống thứ hai cho những bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối. Mặc dù có những khác biệt về văn hóa và tín ngưỡng, việc hiến tạng ngày càng được chấp nhận rộng rãi trên thế giới như một biểu hiện của lòng nhân ái và sự sẻ chia.