renal organ
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organ pertaining to the kidney.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan liên quan đến thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The renal organ plays a crucial role in filtering waste products from the blood."
"Thận đóng một vai trò quan trọng trong việc lọc các chất thải từ máu."
-
"Damage to the renal organ can lead to kidney failure."
"Tổn thương thận có thể dẫn đến suy thận."
-
"The doctor ordered a renal organ ultrasound to assess its function."
"Bác sĩ chỉ định siêu âm thận để đánh giá chức năng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kidney | quả thận |
| Adjective | renal | thuộc về thận |
| Noun | nephrology | khoa thận học |
| Noun | nephrologist | bác sĩ chuyên khoa thận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'renal organ' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và giải phẫu học để chỉ thận hoặc các cấu trúc liên quan đến thận. 'Renal' là một tính từ chuyên ngành, thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy renal organ (cơ quan thận khỏe mạnh)
-
diseased diseased renal organ (cơ quan thận bị bệnh)
-
failing failing renal organ (cơ quan thận suy yếu)
-
transplanted transplanted renal organ (cơ quan thận được cấy ghép)
-
protect protect the renal organ (bảo vệ cơ quan thận)
-
damage damage the renal organ (gây hại cho cơ quan thận)
-
donate donate a renal organ (hiến tặng một cơ quan thận)
Idioms
-
renal failure
suy thận
"Untreated high blood pressure can lead to renal failure."
(Huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến suy thận.)
-
renal transplant
cấy ghép thận
"A successful renal transplant can significantly improve a patient's quality of life."
(Một ca cấy ghép thận thành công có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)
-
acute renal injury
tổn thương thận cấp tính
"Certain medications can cause acute renal injury."
(Một số loại thuốc có thể gây tổn thương thận cấp tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renal organ
Tính từ + Danh từMột cơ quan liên quan đến thận.
"The renal organ plays a crucial role in filtering waste products from the blood."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This renal organ is vital for their survival. |
Cơ quan thận này rất quan trọng cho sự sống còn của họ. |
| Phủ định | Those renal organs are not functioning properly in all of them. |
Những cơ quan thận đó không hoạt động đúng cách ở tất cả bọn họ. |
| Nghi vấn | Which renal organ is responsible for filtering his blood? |
Cơ quan thận nào chịu trách nhiệm lọc máu của anh ấy? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The renal organs are crucial for filtering waste from the blood. |
Các cơ quan thận rất quan trọng để lọc chất thải từ máu. |
| Phủ định | The patient doesn't have any issues with their renal organs. |
Bệnh nhân không có bất kỳ vấn đề gì với các cơ quan thận của họ. |
| Nghi vấn | What renal organs are affected by the disease? |
Những cơ quan thận nào bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is going to examine her renal organs tomorrow. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra các cơ quan thận của cô ấy vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to donate their organs after death; however, they are donating their renal organs to science. |
Họ sẽ không hiến tạng sau khi chết; tuy nhiên, họ đang hiến thận cho khoa học. |
| Nghi vấn | Is the specialist going to use the latest technology to scan the renal organ? |
Có phải chuyên gia sẽ sử dụng công nghệ mới nhất để quét cơ quan thận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal organ".
