(Top Banner Ad)
ureter
C1
danh từ C1 Y học

ureter

UK: /juːˈriːtə/ • US: /juˈriːtər/

Nghĩa tiếng Việt

niệu quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duct by which urine passes from the kidney to the bladder or cloaca.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang hoặc hậu môn (ở một số loài động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ureter is a muscular tube that propels urine to the bladder."

    "Niệu quản là một ống cơ có chức năng đẩy nước tiểu xuống bàng quang."

  • "The doctor examined the patient's ureter using an ultrasound."

    "Bác sĩ kiểm tra niệu quản của bệnh nhân bằng siêu âm."

  • "Blockage of the ureter can lead to kidney damage."

    "Tắc nghẽn niệu quản có thể dẫn đến tổn thương thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ureteral Thuộc về niệu quản
Noun ureteritis Viêm niệu quản

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οὐρητήρ (ourētēr)
Latin
urētēr
English
ureter

Nguồn Gốc Từ Tiếng Hy Lạp

Từ 'ureter' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'οὐρητήρ' (ourētēr), có nghĩa là 'ống dẫn nước tiểu'. Từ này lại có gốc từ động từ 'οὐρεῖν' (oureîn), tức là 'đi tiểu'. Điều này cho thấy ngay từ thời xa xưa, người Hy Lạp đã nhận biết được chức năng quan trọng của ống dẫn này trong hệ bài tiết của cơ thể.

Usage Note

Ureter là một cấu trúc giải phẫu học cụ thể. Thuật ngữ này đề cập đến một trong hai ống dẫn nước tiểu từ mỗi thận đến bàng quang. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ureter
  • left left ureter
    (niệu quản bên trái)
  • right right ureter
    (niệu quản bên phải)
  • dilated dilated ureter
    (niệu quản bị giãn)
  • obstructed obstructed ureter
    (niệu quản bị tắc nghẽn)
Verb + ureter
  • block block the ureter
    (làm tắc nghẽn niệu quản)
  • damage damage the ureter
    (làm tổn thương niệu quản)
  • insert a stent into insert a stent into the ureter
    (đặt ống thông (stent) vào niệu quản)
Noun + ureter (phrases related to conditions)
  • ureter ureter stone
    (sỏi niệu quản)
  • ureter ureter injury
    (chấn thương niệu quản)

Idioms

  • ureteral calculus

    sỏi niệu quản

    "The patient presented with severe pain due to a ureteral calculus."

    (Bệnh nhân nhập viện với cơn đau dữ dội do sỏi niệu quản.)

  • ureteral obstruction

    tắc nghẽn niệu quản

    "Ureteral obstruction can lead to kidney damage if not treated promptly."

    (Tắc nghẽn niệu quản có thể dẫn đến tổn thương thận nếu không được điều trị kịp thời.)

  • ureteral stent placement

    đặt ống thông niệu quản

    "Ureteral stent placement is a common procedure to relieve urinary blockage."

    (Đặt ống thông niệu quản là một thủ thuật phổ biến để giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ureter

danh từ
Lật mặt

Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang hoặc hậu môn (ở một số loài động vật).

"The ureter is a muscular tube that propels urine to the bladder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had drunk more water, the ureter wouldn't be blocked now.
Nếu bệnh nhân đã uống nhiều nước hơn, niệu quản sẽ không bị tắc nghẽn bây giờ.
Phủ định
If the surgeon hadn't been so skilled, the ureter wouldn't be functioning properly now.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không khéo léo như vậy, niệu quản sẽ không hoạt động bình thường bây giờ.
Nghi vấn
If the infection had been treated earlier, would the ureter still be damaged now?
Nếu nhiễm trùng được điều trị sớm hơn, niệu quản có còn bị tổn thương bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine the ureter carefully.
Bác sĩ sẽ kiểm tra niệu quản cẩn thận.
Phủ định
They are not going to operate on the ureter unless it's absolutely necessary.
Họ sẽ không phẫu thuật niệu quản trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Is she going to have a stent placed in her ureter?
Cô ấy có định đặt stent vào niệu quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ureter".

Vai Trò Quan Trọng Trong Sức Khỏe

Niệu quản là một phần thiết yếu của hệ tiết niệu, đóng vai trò dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Sự hoạt động bình thường của niệu quản là cực kỳ quan trọng để duy trì chức năng thận khỏe mạnh và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. Bất kỳ sự tắc nghẽn hay tổn thương nào đối với niệu quản đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết và chăm sóc hệ tiết niệu.

Ngôn Ngữ Y Học Toàn Cầu

Mặc dù 'ureter' là một thuật ngữ y học chuyên biệt ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhưng việc hiểu các thuật ngữ giải phẫu học bằng tiếng Anh như 'ureter' là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực y tế hoặc khi cần tìm kiếm thông tin sức khỏe trong môi trường quốc tế. Các thuật ngữ y khoa Latinh/Hy Lạp tạo thành một ngôn ngữ chung, giúp các chuyên gia y tế trên toàn thế giới giao tiếp và chia sẻ kiến thức một cách chính xác.