(Top Banner Ad)
nephron
C1
danh từ C1 Y học

nephron

UK: /ˈnefrɒn/ • US: /ˈnefrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị thận nephron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural and functional unit of the kidney that filters the blood and forms urine.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị cấu trúc và chức năng của thận, có chức năng lọc máu và hình thành nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each kidney contains about one million nephrons."

    "Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu nephron."

  • "Damage to the nephrons can lead to kidney disease."

    "Tổn thương nephron có thể dẫn đến bệnh thận."

  • "The nephron filters waste products from the blood."

    "Nephron lọc các chất thải từ máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nephrology Ngành thận học, khoa nghiên cứu về thận và các bệnh về thận
Noun nephrologist Bác sĩ chuyên khoa thận
Adjective nephritic Thuộc về bệnh thận hoặc viêm thận
Noun nephrectomy Phẫu thuật cắt bỏ thận

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεφρός (nephrós)
English
nephron

Nguồn gốc từ 'Thận'

Từ 'nephron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'νεφρός' (nephrós), có nghĩa là 'thận'. Đây là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, để chỉ đơn vị chức năng cơ bản của thận. Việc đặt tên này trực tiếp phản ánh vai trò thiết yếu của nephron trong việc lọc máu và duy trì sự cân bằng của cơ thể.

Usage Note

Nephron là đơn vị chức năng cơ bản của thận, chịu trách nhiệm chính trong việc lọc máu, tái hấp thu các chất cần thiết, và bài tiết chất thải để tạo thành nước tiểu. Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu nephron. Các thành phần chính của nephron bao gồm cầu thận (glomerulus), ống lượn gần (proximal convoluted tubule), quai Henle (loop of Henle), ống lượn xa (distal convoluted tubule) và ống góp (collecting duct).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The nephrons *in* the kidney are responsible for filtering blood.' (Các nephron *trong* thận chịu trách nhiệm lọc máu.) 'The function *of* the nephron is to form urine.' (Chức năng *của* nephron là hình thành nước tiểu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nephron
  • functional functional nephron
    (nephron đang hoạt động/chức năng)
  • damaged damaged nephron
    (nephron bị tổn thương)
  • individual individual nephron
    (một nephron riêng lẻ)
  • remaining remaining nephron
    (nephron còn lại)
Nephron + Noun
  • tubules nephron tubules
    (các ống nephron/ống thận)
  • damage nephron damage
    (tổn thương nephron)
  • loss nephron loss
    (sự mất nephron)
Verb + nephron
  • preserve preserve nephrons
    (bảo tồn các nephron)
  • lose lose nephrons
    (mất các nephron)
  • protect protect nephrons
    (bảo vệ các nephron)

Idioms

  • nephron sparing surgery

    Phẫu thuật bảo tồn nephron (kỹ thuật phẫu thuật loại bỏ khối u thận nhưng vẫn giữ lại càng nhiều mô thận khỏe mạnh càng tốt để bảo tồn chức năng thận)

    "Nephron sparing surgery is often preferred for small renal masses to preserve kidney function."

    (Phẫu thuật bảo tồn nephron thường được ưu tiên cho các khối u thận nhỏ để bảo tồn chức năng thận.)

  • loss of nephron mass/function

    Mất khối lượng/chức năng nephron (tình trạng suy giảm số lượng hoặc khả năng hoạt động của các nephron, dẫn đến suy giảm chức năng thận)

    "Chronic kidney disease is characterized by a progressive loss of nephron mass and function."

    (Bệnh thận mãn tính được đặc trưng bởi sự mất dần khối lượng và chức năng nephron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nephron

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị cấu trúc và chức năng của thận, có chức năng lọc máu và hình thành nước tiểu.

"Each kidney contains about one million nephrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephron".

Kỳ quan kỹ thuật tự nhiên

Mỗi quả thận của con người chứa khoảng một triệu nephron, hoạt động không ngừng nghỉ để lọc khoảng 180 lít máu mỗi ngày. Sự phức tạp và hiệu quả đáng kinh ngạc của hệ thống lọc tự nhiên này thường được xem là một kỳ quan của kỹ thuật sinh học, minh chứng cho sự tinh vi và hoàn hảo của cơ thể con người.

Tầm quan trọng của sức khỏe thận

Mặc dù 'nephron' là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, nhưng nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe của thận – một cơ quan vô cùng quan trọng đối với sự sống. Việc giữ gìn sức khỏe thận thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống tích cực là điều thiết yếu, vì tổn thương nephron có thể dẫn đến các bệnh thận nghiêm trọng, đòi hỏi phải chạy thận hoặc cấy ghép thận.