nephron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structural and functional unit of the kidney that filters the blood and forms urine.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị cấu trúc và chức năng của thận, có chức năng lọc máu và hình thành nước tiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each kidney contains about one million nephrons."
"Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu nephron."
-
"Damage to the nephrons can lead to kidney disease."
"Tổn thương nephron có thể dẫn đến bệnh thận."
-
"The nephron filters waste products from the blood."
"Nephron lọc các chất thải từ máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nephrology | Ngành thận học, khoa nghiên cứu về thận và các bệnh về thận |
| Noun | nephrologist | Bác sĩ chuyên khoa thận |
| Adjective | nephritic | Thuộc về bệnh thận hoặc viêm thận |
| Noun | nephrectomy | Phẫu thuật cắt bỏ thận |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nephron là đơn vị chức năng cơ bản của thận, chịu trách nhiệm chính trong việc lọc máu, tái hấp thu các chất cần thiết, và bài tiết chất thải để tạo thành nước tiểu. Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu nephron. Các thành phần chính của nephron bao gồm cầu thận (glomerulus), ống lượn gần (proximal convoluted tubule), quai Henle (loop of Henle), ống lượn xa (distal convoluted tubule) và ống góp (collecting duct).
Prepositions
Ví dụ: 'The nephrons *in* the kidney are responsible for filtering blood.' (Các nephron *trong* thận chịu trách nhiệm lọc máu.) 'The function *of* the nephron is to form urine.' (Chức năng *của* nephron là hình thành nước tiểu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
functional functional nephron (nephron đang hoạt động/chức năng)
-
damaged damaged nephron (nephron bị tổn thương)
-
individual individual nephron (một nephron riêng lẻ)
-
remaining remaining nephron (nephron còn lại)
-
tubules nephron tubules (các ống nephron/ống thận)
-
damage nephron damage (tổn thương nephron)
-
loss nephron loss (sự mất nephron)
-
preserve preserve nephrons (bảo tồn các nephron)
-
lose lose nephrons (mất các nephron)
-
protect protect nephrons (bảo vệ các nephron)
Idioms
-
nephron sparing surgery
Phẫu thuật bảo tồn nephron (kỹ thuật phẫu thuật loại bỏ khối u thận nhưng vẫn giữ lại càng nhiều mô thận khỏe mạnh càng tốt để bảo tồn chức năng thận)
"Nephron sparing surgery is often preferred for small renal masses to preserve kidney function."
(Phẫu thuật bảo tồn nephron thường được ưu tiên cho các khối u thận nhỏ để bảo tồn chức năng thận.)
-
loss of nephron mass/function
Mất khối lượng/chức năng nephron (tình trạng suy giảm số lượng hoặc khả năng hoạt động của các nephron, dẫn đến suy giảm chức năng thận)
"Chronic kidney disease is characterized by a progressive loss of nephron mass and function."
(Bệnh thận mãn tính được đặc trưng bởi sự mất dần khối lượng và chức năng nephron.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nephron
danh từMột đơn vị cấu trúc và chức năng của thận, có chức năng lọc máu và hình thành nước tiểu.
"Each kidney contains about one million nephrons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephron".
