rending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Violently tearing or splitting (something) apart.
Vietnamese Meaning
Xé hoặc tách (cái gì đó) ra một cách dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rending sound of metal against metal filled the air."
"Âm thanh xé toạc của kim loại cọ xát kim loại vang vọng trong không khí."
-
"The rending of the veil in the temple."
"Việc xé rách bức màn trong đền thờ."
-
"The rending of a nation by civil war."
"Sự chia cắt một quốc gia bởi nội chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rending' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc sự kiện gây ra sự chia cắt mạnh mẽ, thường mang tính chất bạo lực, đau đớn hoặc gây xúc động mạnh. Nó gợi ý về sự phá hủy, tan vỡ một cách đột ngột và khó kiểm soát. Khác với 'tearing' chỉ đơn giản là xé, 'rending' nhấn mạnh vào mức độ dữ dội và tác động sâu sắc hơn.
Khi dùng ở dạng động từ, 'rending' mô tả hành động xé, toạc ra đang diễn ra, thường với một lực mạnh và tạo ra sự phân tách rõ rệt. Thường dùng để diễn tả một cảnh tượng kịch tính, bạo lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart- heart-rending (xé lòng, não lòng (gây đau đớn, thương cảm sâu sắc))
-
soul- soul-rending (xé tâm can, đau đớn tận cùng (về nỗi buồn, khổ đau))
-
garment- garment-rending (hành động xé quần áo (biểu thị sự đau buồn hoặc tức giận tột độ))
-
world- world-rending (rung chuyển thế giới, gây chấn động toàn cầu (về sự kiện, biến cố lớn))
-
rending cry a rending cry (tiếng kêu xé lòng)
-
rending scream a rending scream (tiếng hét xé tai)
-
rending sound a rending sound (một âm thanh xé toạc (ví dụ: tiếng xé vải, giấy))
Idioms
-
rend one's garments
xé áo quần (biểu thị sự đau buồn, giận dữ hoặc tuyệt vọng tột cùng, theo truyền thống cổ xưa của một số nền văn hóa)
"Upon hearing the tragic news, he felt like rending his garments in despair."
(Khi nghe tin bi thảm, anh ta cảm thấy như muốn xé toạc quần áo trong tuyệt vọng.)
-
rend the air
làm rung chuyển không khí, vang vọng khắp nơi (về âm thanh lớn, dữ dội đến mức dường như xé toạc không gian)
"The sirens rended the air, announcing the emergency."
(Tiếng còi báo động vang vọng khắp không khí, thông báo tình trạng khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rending
Tính từXé hoặc tách (cái gì đó) ra một cách dữ dội.
"The rending sound of metal against metal filled the air."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm rended the old oak tree in the park. |
Cơn bão xé toạc cây sồi già trong công viên. |
| Phủ định | She didn't rend the letter after reading it; she kept it for sentimental reasons. |
Cô ấy đã không xé lá thư sau khi đọc nó; cô ấy giữ nó vì lý do tình cảm. |
| Nghi vấn | Did the lion rend its prey quickly? |
Con sư tử có xé con mồi của nó một cách nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rending".
