(Top Banner Ad)
rending
C1
Tính từ C1 Văn học, Cảm xúc, Bạo lực

rending

UK: /ˈrendɪŋ/ • US: /ˈrɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xé toạc tách rời chia cắt dữ dội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violently tearing or splitting (something) apart.

Vietnamese Meaning

Xé hoặc tách (cái gì đó) ra một cách dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rending sound of metal against metal filled the air."

    "Âm thanh xé toạc của kim loại cọ xát kim loại vang vọng trong không khí."

  • "The rending of the veil in the temple."

    "Việc xé rách bức màn trong đền thờ."

  • "The rending of a nation by civil war."

    "Sự chia cắt một quốc gia bởi nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rend xé, xé toạc, xé rách (thường dùng trong văn học hoặc nói về cảm xúc mạnh)
Noun rending sự xé rách, sự xé toạc; tiếng xé rách; nỗi đau xé lòng
Adjective rending gây đau đớn dữ dội, xé lòng, não lòng (về âm thanh, cảm xúc)
Noun rent vết xé, vết rách (từ hành động 'rend')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Cảm xúc, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*randijaną
Old English
rendan
Middle English
renden
Modern English
rend
Modern English
rending

Nguồn gốc cổ xưa của 'rending'

Từ 'rending' bắt nguồn từ động từ 'rend', có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ 'rendan' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic '*randijaną'. Nghĩa gốc của nó là 'xé nát, kéo ra, tách rời'. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên sự mãnh liệt, thường được dùng để mô tả hành động xé vật chất hoặc cảm xúc dữ dội, đau đớn.

Usage Note

Tính từ 'rending' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc sự kiện gây ra sự chia cắt mạnh mẽ, thường mang tính chất bạo lực, đau đớn hoặc gây xúc động mạnh. Nó gợi ý về sự phá hủy, tan vỡ một cách đột ngột và khó kiểm soát. Khác với 'tearing' chỉ đơn giản là xé, 'rending' nhấn mạnh vào mức độ dữ dội và tác động sâu sắc hơn.
Khi dùng ở dạng động từ, 'rending' mô tả hành động xé, toạc ra đang diễn ra, thường với một lực mạnh và tạo ra sự phân tách rõ rệt. Thường dùng để diễn tả một cảnh tượng kịch tính, bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rending
  • heart- heart-rending
    (xé lòng, não lòng (gây đau đớn, thương cảm sâu sắc))
  • soul- soul-rending
    (xé tâm can, đau đớn tận cùng (về nỗi buồn, khổ đau))
  • garment- garment-rending
    (hành động xé quần áo (biểu thị sự đau buồn hoặc tức giận tột độ))
  • world- world-rending
    (rung chuyển thế giới, gây chấn động toàn cầu (về sự kiện, biến cố lớn))
Rending + Danh từ
  • rending cry a rending cry
    (tiếng kêu xé lòng)
  • rending scream a rending scream
    (tiếng hét xé tai)
  • rending sound a rending sound
    (một âm thanh xé toạc (ví dụ: tiếng xé vải, giấy))

Idioms

  • rend one's garments

    xé áo quần (biểu thị sự đau buồn, giận dữ hoặc tuyệt vọng tột cùng, theo truyền thống cổ xưa của một số nền văn hóa)

    "Upon hearing the tragic news, he felt like rending his garments in despair."

    (Khi nghe tin bi thảm, anh ta cảm thấy như muốn xé toạc quần áo trong tuyệt vọng.)

  • rend the air

    làm rung chuyển không khí, vang vọng khắp nơi (về âm thanh lớn, dữ dội đến mức dường như xé toạc không gian)

    "The sirens rended the air, announcing the emergency."

    (Tiếng còi báo động vang vọng khắp không khí, thông báo tình trạng khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rending

Tính từ
Lật mặt

Xé hoặc tách (cái gì đó) ra một cách dữ dội.

"The rending sound of metal against metal filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm rended the old oak tree in the park.
Cơn bão xé toạc cây sồi già trong công viên.
Phủ định
She didn't rend the letter after reading it; she kept it for sentimental reasons.
Cô ấy đã không xé lá thư sau khi đọc nó; cô ấy giữ nó vì lý do tình cảm.
Nghi vấn
Did the lion rend its prey quickly?
Con sư tử có xé con mồi của nó một cách nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rending".

Hành động xé áo quần thời cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở Trung Đông và trong các câu chuyện Kinh Thánh, hành động 'rending one's garments' (xé áo quần của mình) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đau buồn, tuyệt vọng, tức giận tột độ, hoặc thậm chí là sự khinh miệt. Nó không chỉ là một hành động vật lý mà còn là một tuyên bố công khai về trạng thái cảm xúc dữ dội của một người trước cộng đồng.

Sức mạnh biểu cảm của 'rending'

'Rending' thường được dùng để diễn tả cường độ và sự kịch tính. Khi một điều gì đó là 'heart-rending' (xé lòng), nó ám chỉ một nỗi đau hoặc sự thương tâm sâu sắc đến mức dường như xé nát trái tim. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ sử dụng các hình ảnh mạnh mẽ để truyền tải những cảm xúc phức tạp và sâu sắc, vượt ra ngoài nghĩa đen của việc 'xé'.