(Top Banner Ad)
renown
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

renown

UK: /rɪˈnaʊn/ • US: /rɪˈnaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tiếng tăm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being known or talked about by many people; fame.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về; danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved international renown for her work in astrophysics."

    "Cô ấy đạt được danh tiếng quốc tế nhờ công trình nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý thiên văn."

  • "The university is renowned for its medical school."

    "Trường đại học này nổi tiếng về trường y của mình."

  • "He is a chef of great renown."

    "Ông ấy là một đầu bếp nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renown Danh tiếng, sự nổi tiếng, sự lừng danh (thường mang ý nghĩa tích cực và sự tôn trọng)
Adjective renowned Nổi tiếng, lừng danh, có tiếng tăm (thường đi với giới từ 'for' để chỉ lý do nổi tiếng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen (name) -> nominare (to name)
Old French
nommer (to name)
Old French
renommer (to rename, make famous)
Old French
renom / renomee (fame)
Middle English
renoun
Modern English
renown

Nguồn gốc của 'Renown'

'Renown' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'renom', nghĩa là 'danh tiếng' hoặc 'sự nổi tiếng'. Từ này lại phát triển từ động từ 'renommer', có nghĩa là 'đặt tên lại' hoặc 'làm cho nổi tiếng'. Ý tưởng ban đầu là một cái tên được nhắc đi nhắc lại nhiều lần, từ đó hình thành nên nghĩa là danh tiếng lẫy lừng, được nhiều người biết đến và kính trọng vì những thành tựu đáng nể.

Usage Note

Renown thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự nổi tiếng, được ngưỡng mộ do thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất tốt đẹp. Khác với 'fame' (nổi tiếng) có thể chỉ sự nổi tiếng đơn thuần, không nhất thiết mang nghĩa tích cực, và 'notoriety' (tai tiếng) mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

for in

'Renown for' chỉ rõ lý do, nguyên nhân tạo nên danh tiếng. Ví dụ: 'renowned for his bravery'. 'Renown in' chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà danh tiếng được biết đến. Ví dụ: 'renowned in the field of medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renown
  • great great renown
    (danh tiếng lớn)
  • international international renown
    (danh tiếng quốc tế)
  • worldwide worldwide renown
    (danh tiếng toàn cầu)
  • lasting lasting renown
    (danh tiếng bền vững)
Verb + renown
  • gain gain renown
    (giành được danh tiếng)
  • achieve achieve renown
    (đạt được danh tiếng)
  • win win renown
    (đoạt được danh tiếng)
  • bring bring renown
    (mang lại danh tiếng)
Renown + Preposition
  • renown for renown for something
    (danh tiếng về điều gì đó / nổi tiếng vì điều gì đó)

Idioms

  • a person/figure of renown

    Một người/nhân vật có danh tiếng lớn, được nhiều người biết đến và kính trọng

    "She became a figure of great renown in the scientific community."

    (Cô ấy trở thành một nhân vật có danh tiếng lớn trong cộng đồng khoa học.)

  • of great renown

    Nổi tiếng lừng lẫy, có danh tiếng lớn

    "The university is of great renown for its pioneering research."

    (Trường đại học này nổi tiếng lừng lẫy vì những nghiên cứu tiên phong của mình.)

  • to achieve/gain/win renown

    Đạt được/giành được/đoạt được danh tiếng (thường sau quá trình nỗ lực)

    "He worked tirelessly to gain renown as a humanitarian."

    (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để giành được danh tiếng như một nhà hoạt động nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renown

danh từ
Lật mặt

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về; danh tiếng.

"She achieved international renown for her work in astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renown".

Renown vs. Fame

Trong văn hóa phương Tây, 'renown' thường mang ý nghĩa tích cực hơn 'fame' (sự nổi tiếng). Renown gắn liền với thành tựu đáng kính, tài năng xuất chúng và sự tôn trọng sâu sắc, thường do đóng góp có giá trị. Ngược lại, fame có thể chỉ là sự nổi tiếng thoáng qua, vì những lý do không mấy quan trọng hoặc thậm chí tiêu cực. Renown ngụ ý một vị thế được công nhận dựa trên giá trị thực và bền vững.

Di sản và Renown

'Renown' thường được liên kết chặt chẽ với việc để lại một di sản lâu dài hoặc một dấu ấn đáng kể trong lịch sử, khoa học, nghệ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào. Nó không chỉ là sự công nhận trong hiện tại mà còn là sự ghi nhận vĩnh cửu cho những đóng góp và thành tựu của một cá nhân hoặc tổ chức, vượt ra ngoài giới hạn thời gian.