(Top Banner Ad)
reparative justice
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

reparative justice

UK: /rɪˈpærətɪv ˈdʒʌstɪs/ • US: /rɪˈpærətɪv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công lý bồi thường công lý phục hồi và bồi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory of justice that emphasizes repairing the harm caused to victims and communities by crime. It focuses on restoring victims, holding offenders accountable, and repairing relationships between offenders and the community.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết về công lý nhấn mạnh việc khắc phục những tổn hại gây ra cho nạn nhân và cộng đồng bởi tội phạm. Nó tập trung vào việc phục hồi nạn nhân, buộc người phạm tội phải chịu trách nhiệm và hàn gắn các mối quan hệ giữa người phạm tội và cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for reparative justice for communities affected by environmental pollution."

    "Tổ chức đó ủng hộ công lý bồi thường cho các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm môi trường."

  • "Reparative justice seeks to address historical injustices through compensation and reconciliation."

    "Công lý bồi thường tìm cách giải quyết những bất công lịch sử thông qua bồi thường và hòa giải."

  • "Implementing reparative justice requires careful consideration of the needs of both victims and offenders."

    "Việc thực hiện công lý bồi thường đòi hỏi sự xem xét cẩn thận nhu cầu của cả nạn nhân và người phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reparation Sự đền bù, bồi thường (cho một lỗi lầm hoặc thiệt hại đã gây ra)
Verb repair Sửa chữa, khắc phục (một hư hỏng, sai sót)
Adjective reparatory Mang tính chất bồi thường, sửa chữa (tương tự 'reparative')
Noun justice Sự công bằng, công lý
Adjective just Công bằng, chính đáng, hợp lý
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng hoặc chính đáng
Noun injustice Sự bất công, sự không công bằng

Synonyms

restorative justice (công lý phục hồi)remedial justice (công lý khắc phục)

Antonyms

retributive justice (công lý trừng phạt)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare (to restore, repair)
English
reparate (verb - to make amends)
English
reparative (adjective - serving to repair)
Latin
iustitia (righteousness, equity)
Old French
justice
English
justice (fairness, righteousness)
English
reparative justice (compound term - early 21st century)

Nguồn Gốc Của 'Sửa Chữa' Và 'Công Lý'

Thuật ngữ 'reparative justice' được ghép từ hai gốc từ sâu sắc. 'Reparative' bắt nguồn từ động từ Latin 'reparare', có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'sửa chữa', với tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'parare' (chuẩn bị). 'Justice' lại đến từ 'iustitia' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'sự công bằng, chính trực'. Sự kết hợp này là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân quyền, giải quyết xung đột và hàn gắn xã hội, nhằm mô tả một hình thức công lý hướng đến việc khắc phục thiệt hại và chữa lành vết thương.

Usage Note

Reparative justice khác với retributive justice (công lý trừng phạt), vốn tập trung vào việc trừng phạt người phạm tội. Nó cũng khác với restorative justice (công lý phục hồi), mặc dù hai khái niệm này có liên quan chặt chẽ, reparative justice nhấn mạnh hơn vào việc bồi thường cho nạn nhân, trong khi restorative justice tập trung vào việc phục hồi quan hệ.

Prepositions

for to

'Reparative justice for...' chỉ rõ ai hoặc cái gì nhận được sự bồi thường. 'Reparative justice to...' ít phổ biến hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ đối tượng nhận sự bồi thường, tuy nhiên nó có sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: Reparative justice for slavery; Reparative justice to the victims of the crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reparative justice
  • holistic holistic reparative justice
    (công lý khắc phục toàn diện)
  • transformative transformative reparative justice
    (công lý khắc phục mang tính chuyển đổi)
  • meaningful meaningful reparative justice
    (công lý khắc phục có ý nghĩa)
Verb + reparative justice
  • implement implement reparative justice
    (thực hiện/áp dụng công lý khắc phục)
  • pursue pursue reparative justice
    (theo đuổi công lý khắc phục)
  • advocate for advocate for reparative justice
    (ủng hộ công lý khắc phục)
Noun + reparative justice
  • principles of principles of reparative justice
    (các nguyên tắc của công lý khắc phục)
  • a framework for a framework for reparative justice
    (một khuôn khổ cho công lý khắc phục)
  • models of models of reparative justice
    (các mô hình công lý khắc phục)

Idioms

  • a pathway to reparative justice

    Một con đường dẫn đến công lý khắc phục (quá trình hoặc phương tiện để đạt được sự đền bù, sửa chữa)

    "The truth and reconciliation commission established a clear pathway to reparative justice for victims of past conflicts."

    (Ủy ban sự thật và hòa giải đã thiết lập một con đường rõ ràng dẫn đến công lý khắc phục cho các nạn nhân của các cuộc xung đột trong quá khứ.)

  • the spirit of reparative justice

    Tinh thần của công lý khắc phục (tư tưởng cốt lõi về việc sửa chữa thiệt hại và khôi phục mối quan hệ, không chỉ trừng phạt)

    "Their peace-building efforts were guided by the spirit of reparative justice, aiming to heal the community."

    (Những nỗ lực xây dựng hòa bình của họ được dẫn dắt bởi tinh thần công lý khắc phục, nhằm mục đích hàn gắn cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reparative justice

noun
Lật mặt

Một lý thuyết về công lý nhấn mạnh việc khắc phục những tổn hại gây ra cho nạn nhân và cộng đồng bởi tội phạm. Nó tập trung vào việc phục hồi nạn nhân, buộc người phạm tội phải chịu trách nhiệm và hàn gắn các mối quan hệ giữa người phạm tội và cộng đồng.

"The organization advocates for reparative justice for communities affected by environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reparative justice is essential for healing communities after conflict.
Công lý phục hồi là điều cần thiết để hàn gắn cộng đồng sau xung đột.
Phủ định
Is reparative justice always the best approach to addressing harm?
Có phải công lý phục hồi luôn là cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết tổn hại?
Nghi vấn
Isn't reparative action a valuable tool for reconciliation?
Hành động mang tính phục hồi chẳng phải là một công cụ giá trị cho sự hòa giải sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reparative justice".

Công Lý Khắc Phục: Khác Biệt Với Công Lý Trừng Phạt

Khác với công lý trừng phạt (punitive justice) vốn tập trung vào việc áp đặt hình phạt cho người phạm tội, công lý khắc phục (reparative justice) hướng tới việc sửa chữa những tổn hại đã gây ra cho nạn nhân và cộng đồng. Mục tiêu chính là khôi phục lại những gì đã mất, đền bù cho những thiệt hại, và hàn gắn các mối quan hệ bị rạn nứt. Nó đặt nạn nhân vào trung tâm của quá trình, tìm cách phục hồi sự toàn vẹn cho họ thay vì chỉ tập trung vào việc trừng phạt người gây ra thiệt hại.

Ứng Dụng Trong Giải Quyết Các Vấn Đề Xã Hội Lớn

Công lý khắc phục ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các vấn đề xã hội phức tạp như xung đột dân sự, vi phạm nhân quyền lịch sử (ví dụ: hậu quả của nạn nô lệ, chế độ thực dân, phân biệt chủng tộc) hoặc các vụ án hình sự nghiêm trọng. Nó thường bao gồm nhiều hình thức đền bù như bồi thường tài chính, phục hồi danh dự, trả lại đất đai, và thay đổi chính sách để ngăn chặn sự việc tương tự trong tương lai, với hy vọng tạo điều kiện cho sự hòa giải và xây dựng lại niềm tin trong xã hội.