(Top Banner Ad)
offenders
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Tội phạm học

offenders

UK: /əˈfɛndə(r)/ • US: /əˈfɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm tội kẻ phạm pháp người vi phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons who commit offenses, crimes or sins.

Vietnamese Meaning

Những người phạm tội, vi phạm hoặc tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court will determine the appropriate punishment for repeat offenders."

    "Tòa án sẽ quyết định hình phạt thích hợp cho những người tái phạm."

  • "Many young offenders come from disadvantaged backgrounds."

    "Nhiều người phạm tội trẻ tuổi xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn."

  • "The program aims to rehabilitate juvenile offenders."

    "Chương trình này nhằm mục đích cải tạo những người phạm tội vị thành niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend xúc phạm, làm phật lòng; phạm tội, vi phạm
Noun offence sự xúc phạm, sự phật lòng; tội, sự vi phạm
Adjective offensive xúc phạm, làm khó chịu; tấn công
Adverb offensively một cách xúc phạm, một cách công kích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offendre
Middle English
offender

Nguồn gốc của 'offenders'

Từ 'offenders' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'offendere', có nghĩa là 'va vào, đập vào, làm phật ý, xúc phạm, vi phạm'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'offendre'. Ban đầu, nó mô tả hành động 'va chạm' hoặc 'gây khó chịu', sau đó phát triển nghĩa sang 'phạm tội' hoặc 'vi phạm luật pháp'. Ngày nay, 'offenders' thường chỉ những người phạm tội hoặc vi phạm quy tắc.

Usage Note

Từ 'offender' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ người đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật. Sắc thái của từ này mang tính tiêu cực, nhấn mạnh hành vi sai trái đã gây ra. So với 'criminal', 'offender' có thể được dùng cho cả những hành vi vi phạm nhỏ hơn, không nhất thiết cấu thành tội hình sự.

Prepositions

against to

Offender AGAINST: Chỉ hành vi phạm tội chống lại ai hoặc cái gì (ví dụ: an offender against society). Offender TO: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ người gây khó chịu hoặc phiền toái cho ai đó (ví dụ: an offender to good taste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offenders
  • serious serious offenders
    (những người phạm tội nghiêm trọng)
  • repeat repeat offenders
    (những người tái phạm)
  • first-time first-time offenders
    (những người phạm tội lần đầu)
  • juvenile juvenile offenders
    (những người phạm tội vị thành niên)
  • sexual sexual offenders
    (những người phạm tội tình dục)
  • violent violent offenders
    (những người phạm tội bạo lực)
Verb + offenders
  • prosecute to prosecute offenders
    (truy tố những người phạm tội)
  • punish to punish offenders
    (trừng phạt những người phạm tội)
  • rehabilitate to rehabilitate offenders
    (cải tạo những người phạm tội)
  • deter to deter offenders
    (ngăn chặn những người phạm tội)

Idioms

  • Repeat offenders

    Những người tái phạm (phạm cùng một tội hoặc nhiều tội khác nhau nhiều lần)

    "The new law aims to impose harsher penalties on repeat offenders."

    (Luật mới nhằm áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn đối với những người tái phạm.)

  • First-time offenders

    Những người phạm tội lần đầu (thường được xem xét giảm nhẹ hình phạt hoặc được hưởng các chương trình cải tạo đặc biệt)

    "First-time offenders often receive lighter sentences."

    (Những người phạm tội lần đầu thường nhận án nhẹ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offenders

Danh từ
Lật mặt

Những người phạm tội, vi phạm hoặc tội lỗi.

"The court will determine the appropriate punishment for repeat offenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will arrest the offenders tomorrow.
Cảnh sát sẽ bắt giữ những người phạm tội vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to let the offenders off easily.
Họ sẽ không dễ dàng tha thứ cho những người phạm tội.
Nghi vấn
Will the court sentence the offenders harshly?
Tòa án sẽ tuyên án những người phạm tội một cách nghiêm khắc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offenders".

Hệ thống tư pháp vị thành niên

Ở nhiều nước phương Tây, những người phạm tội vị thành niên ('juvenile offenders') thường được xử lý thông qua một hệ thống tư pháp riêng biệt. Mục tiêu chính không chỉ là trừng phạt mà còn là cải tạo và tái hòa nhập xã hội, nhận thức rằng người trẻ có khả năng thay đổi và cần được bảo vệ khỏi những hậu quả lâu dài của một tiền án.

Cải tạo và trừng phạt

Xã hội phương Tây thường tranh luận về mục đích của việc xử lý những người phạm tội: liệu nên tập trung vào trừng phạt (để răn đe và công lý) hay cải tạo (để giúp người phạm tội thay đổi và trở thành thành viên có ích cho xã hội). Nhiều hệ thống pháp luật cố gắng cân bằng cả hai yếu tố này, với các chương trình phục hồi chức năng, giáo dục và đào tạo nghề cho những người phạm tội.