(Top Banner Ad)
restorative justice
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

restorative justice

UK: /rɪˈstɔːrətɪv ˈdʒʌstɪs/ • US: /rɪˈstɔːrətɪv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tư pháp phục hồi công lý phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of criminal justice which focuses on rehabilitation of offenders through reconciliation with victims and the community at large.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tư pháp hình sự tập trung vào việc phục hồi người phạm tội thông qua hòa giải với nạn nhân và cộng đồng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Restorative justice offers a more constructive approach to dealing with crime."

    "Tư pháp phục hồi mang lại một cách tiếp cận xây dựng hơn để đối phó với tội phạm."

  • "Many schools are implementing restorative justice practices to address bullying."

    "Nhiều trường học đang triển khai các biện pháp thực hành tư pháp phục hồi để giải quyết tình trạng bắt nạt."

  • "Restorative justice aims to repair the harm caused by crime and rebuild relationships."

    "Tư pháp phục hồi nhằm mục đích sửa chữa những thiệt hại do tội phạm gây ra và xây dựng lại các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục
Verb restore phục hồi, khôi phục
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, hợp lý
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restorer
Middle English
restoren
Latin
iustitia
Old French
justice
Middle English
justice
English (20th C.)
restorative justice (conceptual emergence)

Nguồn gốc của Khái niệm

Khái niệm 'công lý phục hồi' không phải là một thuật ngữ có nguồn gốc cổ xưa mà phát triển mạnh mẽ vào nửa sau thế kỷ 20, như một cách tiếp cận thay thế cho hệ thống công lý trừng phạt truyền thống. Nó bắt nguồn từ việc nhận ra rằng việc tập trung vào trừng phạt đơn thuần không giải quyết được gốc rễ vấn đề cũng như không phục hồi được nạn nhân. 'Công lý phục hồi' hướng đến việc sửa chữa tổn hại gây ra bởi hành vi phạm tội, bao gồm việc hàn gắn mối quan hệ giữa nạn nhân, người gây hại và cộng đồng. Nhiều ý tưởng của nó được lấy cảm hứng từ các phương pháp giải quyết xung đột của các nền văn hóa bản địa.

Usage Note

Restorative justice nhấn mạnh việc sửa chữa những sai lầm đã gây ra và phục hồi các mối quan hệ bị tổn hại, thay vì chỉ trừng phạt người phạm tội. Nó khác với tư pháp trừng phạt (punitive justice) tập trung vào việc trừng phạt.

Prepositions

in through

- 'In restorative justice': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một người hoặc một hành động trong hệ thống tư pháp phục hồi. Ví dụ: 'He believes in restorative justice.'
- 'Through restorative justice': được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc quá trình đạt được một kết quả thông qua tư pháp phục hồi. Ví dụ: 'Healing can be achieved through restorative justice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restorative justice
  • effective effective restorative justice
    (công lý phục hồi hiệu quả)
  • victim-centered victim-centered restorative justice
    (công lý phục hồi lấy nạn nhân làm trung tâm)
  • community-based community-based restorative justice
    (công lý phục hồi dựa vào cộng đồng)
Verb + restorative justice
  • implement implement restorative justice
    (thực hiện công lý phục hồi)
  • practice practice restorative justice
    (áp dụng công lý phục hồi)
  • embrace embrace restorative justice
    (đón nhận/áp dụng công lý phục hồi)
restorative justice + Noun
  • program restorative justice program
    (chương trình công lý phục hồi)
  • principles restorative justice principles
    (các nguyên tắc của công lý phục hồi)
  • approach restorative justice approach
    (cách tiếp cận công lý phục hồi)

Idioms

  • principles of restorative justice

    các nguyên tắc của công lý phục hồi

    "Understanding the core principles of restorative justice is crucial for its successful implementation."

    (Hiểu các nguyên tắc cốt lõi của công lý phục hồi là rất quan trọng để thực hiện thành công.)

  • a restorative justice approach

    một cách tiếp cận công lý phục hồi

    "Many schools are adopting a restorative justice approach to resolve conflicts among students."

    (Nhiều trường học đang áp dụng cách tiếp cận công lý phục hồi để giải quyết xung đột giữa các học sinh.)

  • to engage in restorative justice practices

    tham gia vào các thực hành công lý phục hồi

    "The community center offers workshops to help residents engage in restorative justice practices."

    (Trung tâm cộng đồng tổ chức các buổi hội thảo để giúp người dân tham gia vào các thực hành công lý phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restorative justice

noun
Lật mặt

Một hệ thống tư pháp hình sự tập trung vào việc phục hồi người phạm tội thông qua hòa giải với nạn nhân và cộng đồng nói chung.

"Restorative justice offers a more constructive approach to dealing with crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a community truly embraces restorative justice, it often sees a reduction in repeat offenses.
Nếu một cộng đồng thực sự chấp nhận tư pháp phục hồi, nó thường thấy sự giảm thiểu các hành vi tái phạm.
Phủ định
If the focus is solely on punishment, restorative justice principles are not implemented.
Nếu sự tập trung chỉ là vào sự trừng phạt, các nguyên tắc tư pháp phục hồi sẽ không được thực hiện.
Nghi vấn
If a crime is committed, does restorative justice offer a better solution than traditional court proceedings?
Nếu một tội ác được gây ra, liệu tư pháp phục hồi có cung cấp một giải pháp tốt hơn so với các thủ tục tố tụng tòa án truyền thống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is restorative in its approach to student discipline.
Trường học có tính phục hồi trong cách tiếp cận kỷ luật học sinh.
Phủ định
She does not believe restorative justice is effective in all cases.
Cô ấy không tin rằng công lý phục hồi có hiệu quả trong mọi trường hợp.
Nghi vấn
Does the community support restorative programs for young offenders?
Cộng đồng có ủng hộ các chương trình phục hồi cho những người trẻ tuổi phạm tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restorative justice".

Đối lập với Công lý Trừng phạt

Trong khi hệ thống công lý truyền thống (công lý trừng phạt) thường tập trung vào việc trừng phạt người gây ra tội ác thông qua tù giam hoặc các hình thức xử phạt khác, công lý phục hồi lại chú trọng vào việc sửa chữa tổn hại gây ra. Mục tiêu là phục hồi nạn nhân, người gây hại và cộng đồng, khuyến khích đối thoại và trách nhiệm cá nhân thay vì chỉ hình phạt.

Nguồn gốc bản địa và Sự lan rộng toàn cầu

Nhiều thực hành công lý phục hồi hiện đại lấy cảm hứng mạnh mẽ từ các truyền thống giải quyết xung đột của các dân tộc bản địa trên thế giới, ví dụ như mô hình 'healing circles' (vòng tròn hàn gắn) của các bộ lạc ở Bắc Mỹ, hay phương pháp 'restorative circles' ở New Zealand (Maori). Hiện nay, công lý phục hồi được áp dụng rộng rãi không chỉ trong hệ thống pháp luật mà còn trong giáo dục, giải quyết xung đột tại nơi làm việc và các cộng đồng trên toàn cầu.