(Top Banner Ad)
repast
B2
noun B2 General Vocabulary

repast

UK: /rɪˈpɑːst/ • US: /rɪˈpæst/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn (trang trọng) tiệc (nhấn mạnh tính trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal; food and drink taken regularly.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn; thức ăn và đồ uống được dùng thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king enjoyed a sumptuous repast."

    "Nhà vua đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn."

  • "After a long journey, a warm repast was most welcome."

    "Sau một hành trình dài, một bữa ăn ấm áp là điều đáng hoan nghênh nhất."

  • "The funeral repast was held at the family home."

    "Bữa ăn sau đám tang được tổ chức tại nhà của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repast Bữa ăn; tiệc (thường là bữa ăn thịnh soạn hoặc trang trọng)
Noun pasture Đồng cỏ, bãi chăn thả (cùng gốc Latin 'pasco', liên quan đến việc cho ăn, nuôi dưỡng)
Noun pastor Mục sư (trong Kitô giáo); người chăn dắt (cùng gốc Latin 'pasco', liên tưởng đến người chăn dắt đàn chiên, chăm sóc tinh thần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasco
Old French
repast
English
repast

Nguồn gốc thú vị của 'Repast'

Từ 'repast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pasco' có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'chăn thả'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'repast', kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại, một lần nữa) với động từ liên quan đến việc ăn. Điều này ngụ ý một bữa ăn 'được tái tạo' hoặc 'phục hồi sức lực', mang ý nghĩa về sự bổ sung năng lượng sau một khoảng thời gian.

Usage Note

Từ 'repast' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong văn học hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi thức. 'Repast' nhấn mạnh đến hành động dùng bữa như một sự kiện, một dịp đặc biệt hơn là chỉ đơn thuần là việc ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repast
  • hearty a hearty repast
    (một bữa ăn thịnh soạn, no bụng)
  • simple a simple repast
    (một bữa ăn đạm bạc, đơn giản)
  • frugal a frugal repast
    (một bữa ăn thanh đạm, tiết kiệm)
  • sumptuous a sumptuous repast
    (một bữa ăn xa hoa, lộng lẫy)
Verb + repast
  • enjoy enjoy a repast
    (thưởng thức một bữa ăn)
  • partake of partake of a repast
    (dùng bữa, tham gia bữa ăn (trang trọng))
  • prepare prepare a repast
    (chuẩn bị một bữa ăn)

Idioms

  • To partake of a repast

    Dùng bữa, ăn một bữa (thường trang trọng hoặc lịch sự).

    "They gathered in the dining hall to partake of a celebratory repast."

    (Họ tụ tập tại phòng ăn để dùng bữa tiệc mừng.)

  • A hearty repast

    Một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ và no nê.

    "After a long hike, a hearty repast was exactly what we needed."

    (Sau chuyến đi bộ dài, một bữa ăn thịnh soạn chính xác là thứ chúng tôi cần.)

  • To break one's repast

    Ăn bữa đầu tiên trong ngày hoặc sau một thời gian nhịn (ít dùng, mang hơi hướng cổ điển).

    "The travellers stopped by the inn to break their repast before continuing their journey."

    (Những người lữ hành dừng chân tại quán trọ để dùng bữa trước khi tiếp tục hành trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repast

noun
Lật mặt

Bữa ăn; thức ăn và đồ uống được dùng thường xuyên.

"The king enjoyed a sumptuous repast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the family enjoyed a hearty repast together was evident in their cheerful mood.
Việc gia đình cùng nhau thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn thể hiện rõ qua tâm trạng vui vẻ của họ.
Phủ định
Whether the travelers had a repast before their journey is not confirmed.
Việc những người du hành đã có một bữa ăn trước cuộc hành trình của họ hay chưa vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether they considered the light meal a sufficient repast remains a question.
Việc họ coi bữa ăn nhẹ đó là một bữa ăn đủ no hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to enjoy a delightful repast at the new restaurant.
Chúng ta sẽ thưởng thức một bữa ăn thú vị tại nhà hàng mới.
Phủ định
They are not going to have a repast until after the meeting.
Họ sẽ không dùng bữa cho đến sau cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to prepare a grand repast for the celebration?
Bạn có định chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho lễ kỷ niệm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have had a delightful repast at that restaurant.
Chúng tôi đã có một bữa ăn thú vị tại nhà hàng đó.
Phủ định
She has not had a repast as elaborate as this before.
Cô ấy chưa từng có một bữa ăn nào công phu như thế này trước đây.
Nghi vấn
Have they had their evening repast yet?
Họ đã dùng bữa tối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repast".

Sự Trang trọng và Thanh lịch

'Repast' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn nhiều so với từ 'meal' thông thường. Nó thường được sử dụng trong văn học, các lời mời trang trọng hoặc khi mô tả một bữa ăn đặc biệt, sang trọng, hoặc một bữa tiệc.

Trong Văn học và Lịch sử

Bạn sẽ thường gặp 'repast' trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc lịch sử, nơi nó gợi lên hình ảnh về những bữa tiệc, buổi chiêu đãi hoặc bữa ăn quan trọng trong các bối cảnh xã hội xưa. Việc sử dụng từ này hiện nay mang lại cảm giác hoài cổ hoặc trang trọng có chủ ý.