repast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal; food and drink taken regularly.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn; thức ăn và đồ uống được dùng thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king enjoyed a sumptuous repast."
"Nhà vua đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn."
-
"After a long journey, a warm repast was most welcome."
"Sau một hành trình dài, một bữa ăn ấm áp là điều đáng hoan nghênh nhất."
-
"The funeral repast was held at the family home."
"Bữa ăn sau đám tang được tổ chức tại nhà của gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repast | Bữa ăn; tiệc (thường là bữa ăn thịnh soạn hoặc trang trọng) |
| Noun | pasture | Đồng cỏ, bãi chăn thả (cùng gốc Latin 'pasco', liên quan đến việc cho ăn, nuôi dưỡng) |
| Noun | pastor | Mục sư (trong Kitô giáo); người chăn dắt (cùng gốc Latin 'pasco', liên tưởng đến người chăn dắt đàn chiên, chăm sóc tinh thần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repast' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong văn học hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi thức. 'Repast' nhấn mạnh đến hành động dùng bữa như một sự kiện, một dịp đặc biệt hơn là chỉ đơn thuần là việc ăn uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hearty a hearty repast (một bữa ăn thịnh soạn, no bụng)
-
simple a simple repast (một bữa ăn đạm bạc, đơn giản)
-
frugal a frugal repast (một bữa ăn thanh đạm, tiết kiệm)
-
sumptuous a sumptuous repast (một bữa ăn xa hoa, lộng lẫy)
-
enjoy enjoy a repast (thưởng thức một bữa ăn)
-
partake of partake of a repast (dùng bữa, tham gia bữa ăn (trang trọng))
-
prepare prepare a repast (chuẩn bị một bữa ăn)
Idioms
-
To partake of a repast
Dùng bữa, ăn một bữa (thường trang trọng hoặc lịch sự).
"They gathered in the dining hall to partake of a celebratory repast."
(Họ tụ tập tại phòng ăn để dùng bữa tiệc mừng.)
-
A hearty repast
Một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ và no nê.
"After a long hike, a hearty repast was exactly what we needed."
(Sau chuyến đi bộ dài, một bữa ăn thịnh soạn chính xác là thứ chúng tôi cần.)
-
To break one's repast
Ăn bữa đầu tiên trong ngày hoặc sau một thời gian nhịn (ít dùng, mang hơi hướng cổ điển).
"The travellers stopped by the inn to break their repast before continuing their journey."
(Những người lữ hành dừng chân tại quán trọ để dùng bữa trước khi tiếp tục hành trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repast
nounBữa ăn; thức ăn và đồ uống được dùng thường xuyên.
"The king enjoyed a sumptuous repast."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the family enjoyed a hearty repast together was evident in their cheerful mood. |
Việc gia đình cùng nhau thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn thể hiện rõ qua tâm trạng vui vẻ của họ. |
| Phủ định | Whether the travelers had a repast before their journey is not confirmed. |
Việc những người du hành đã có một bữa ăn trước cuộc hành trình của họ hay chưa vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Whether they considered the light meal a sufficient repast remains a question. |
Việc họ coi bữa ăn nhẹ đó là một bữa ăn đủ no hay không vẫn còn là một câu hỏi. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to enjoy a delightful repast at the new restaurant. |
Chúng ta sẽ thưởng thức một bữa ăn thú vị tại nhà hàng mới. |
| Phủ định | They are not going to have a repast until after the meeting. |
Họ sẽ không dùng bữa cho đến sau cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to prepare a grand repast for the celebration? |
Bạn có định chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho lễ kỷ niệm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have had a delightful repast at that restaurant. |
Chúng tôi đã có một bữa ăn thú vị tại nhà hàng đó. |
| Phủ định | She has not had a repast as elaborate as this before. |
Cô ấy chưa từng có một bữa ăn nào công phu như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Have they had their evening repast yet? |
Họ đã dùng bữa tối chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repast".
