feast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large meal, typically a celebratory one.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn lớn, thường là để ăn mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding feast was a lavish affair with food from all over the world."
"Bữa tiệc cưới là một sự kiện xa hoa với đồ ăn từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The village held a feast to celebrate the harvest."
"Ngôi làng tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng vụ thu hoạch."
-
"The museum is a feast for the eyes."
"Viện bảo tàng là một bữa tiệc cho đôi mắt (nghĩa bóng: rất đẹp để ngắm nhìn)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường liên quan đến dịp đặc biệt, lễ hội, hoặc tôn giáo. Nhấn mạnh vào sự phong phú và dư dả của thức ăn. Khác với 'meal' (bữa ăn) thông thường và 'banquet' (yến tiệc) trang trọng hơn.
Prepositions
on (dịp, sự kiện): 'a feast on Thanksgiving'. of (thành phần): 'a feast of flavors'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand feast (bữa tiệc lớn/hoành tráng)
-
sumptuous sumptuous feast (bữa tiệc xa hoa/sang trọng)
-
wedding wedding feast (tiệc cưới)
-
harvest harvest feast (lễ tạ ơn mùa màng, tiệc mừng mùa gặt)
-
prepare prepare a feast (chuẩn bị một bữa tiệc)
-
hold hold a feast (tổ chức một bữa tiệc)
-
enjoy enjoy a feast (thưởng thức một bữa tiệc)
-
partake in partake in a feast (tham gia một bữa tiệc)
-
feast for a feast for the eyes (một bữa tiệc mãn nhãn (đẹp mắt))
Idioms
-
feast one's eyes on something
ngắm nhìn thỏa thích, mãn nhãn, thưởng thức bằng mắt
"She feasted her eyes on the beautiful sunset."
(Cô ấy ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp một cách thỏa thích.)
-
a feast or a famine
lúc thì thừa mứa, lúc thì thiếu thốn; lúc có lúc không
"Being a freelance artist is often a feast or a famine."
(Nghề họa sĩ tự do thường lúc thì có nhiều việc, lúc lại không có gì.)
-
a feast of words
một bữa tiệc của ngôn từ (bài diễn văn hay, cuốn sách thú vị)
"His speech was a real feast of words, captivating everyone."
(Bài diễn văn của anh ấy thực sự là một bữa tiệc của ngôn từ, thu hút mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feast
nounMột bữa ăn lớn, thường là để ăn mừng.
"The wedding feast was a lavish affair with food from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to feast on the delicious seafood. |
Họ quyết định ăn một bữa tiệc hải sản ngon lành. |
| Phủ định | I chose not to feast excessively during the holiday. |
Tôi chọn không ăn uống quá độ trong kỳ nghỉ lễ. |
| Nghi vấn | Why do they want to feast at such an expensive restaurant? |
Tại sao họ muốn ăn tiệc ở một nhà hàng đắt tiền như vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wedding feast was a joyous occasion. |
Bữa tiệc cưới là một dịp vui vẻ. |
| Phủ định | There wasn't a feast to celebrate their victory. |
Không có bữa tiệc nào để ăn mừng chiến thắng của họ. |
| Nghi vấn | Was the feast as lavish as they had promised? |
Bữa tiệc có xa hoa như họ đã hứa không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual harvest festival was a grand feast: tables laden with food stretched as far as the eye could see. |
Lễ hội thu hoạch hàng năm là một bữa tiệc lớn: những bàn ăn chất đầy thức ăn trải dài đến tận mắt. |
| Phủ định | We didn't feast on delicacies: instead, we had a simple meal of bread and cheese. |
Chúng tôi đã không ăn những món ngon: thay vào đó, chúng tôi đã có một bữa ăn đơn giản gồm bánh mì và pho mát. |
| Nghi vấn | Did they feast like kings: with every imaginable dish laid before them? |
Họ có ăn uống như vua chúa không: với mọi món ăn có thể tưởng tượng được bày ra trước mặt họ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long journey, we were ready to feast, enjoying every bite of the delicious meal. |
Sau một hành trình dài, chúng tôi đã sẵn sàng để ăn mừng, thưởng thức từng miếng của bữa ăn ngon miệng. |
| Phủ định | Despite the festive atmosphere, they did not feast, for they were observing a fast. |
Mặc dù không khí lễ hội, họ đã không ăn mừng, vì họ đang ăn chay. |
| Nghi vấn | Knowing that we have much to be thankful for, should we feast, or should we donate to the homeless? |
Biết rằng chúng ta có rất nhiều điều để biết ơn, chúng ta nên ăn mừng, hay chúng ta nên quyên góp cho người vô gia cư? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers feasted on the harvest bounty. |
Dân làng đã ăn mừng thịnh soạn trên sản vật thu hoạch. |
| Phủ định | They did not feast because of the famine. |
Họ đã không ăn mừng thịnh soạn vì nạn đói. |
| Nghi vấn | Did the king feast with his knights? |
Nhà vua đã ăn mừng thịnh soạn với các hiệp sĩ của mình phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will feast on turkey and ham. |
Họ sẽ ăn tiệc gà tây và thịt nguội. |
| Phủ định | Only after the guests had arrived did the feast begin. |
Chỉ sau khi khách đến thì bữa tiệc mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Should you feast, remember to save room for dessert. |
Nếu bạn ăn tiệc, hãy nhớ chừa bụng cho món tráng miệng. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A grand feast was feasted upon by the royal family last night. |
Một bữa tiệc lớn đã được gia đình hoàng gia thưởng thức đêm qua. |
| Phủ định | The leftover food will not be feasted upon after the event. |
Thức ăn thừa sẽ không được dùng sau sự kiện. |
| Nghi vấn | Will a Thanksgiving feast be feasted upon by the whole family? |
Liệu một bữa tiệc Lễ Tạ Ơn có được cả gia đình cùng thưởng thức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They feasted on roast turkey last Christmas, didn't they? |
Họ đã ăn tiệc gà tây nướng vào Giáng Sinh năm ngoái, phải không? |
| Phủ định | She doesn't feast every day, does she? |
Cô ấy không ăn tiệc mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn | You're going to the feast, aren't you? |
Bạn sẽ đến bữa tiệc, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were feasting on roasted turkey when the lights went out. |
Họ đang ăn tiệc gà tây nướng thì đèn vụt tắt. |
| Phủ định | She wasn't feasting, she was just picking at her food. |
Cô ấy không thực sự ăn tiệc, cô ấy chỉ gắp thức ăn của mình thôi. |
| Nghi vấn | Were you feasting at the time of the robbery? |
Bạn có đang ăn tiệc vào thời điểm xảy ra vụ trộm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have feasted on delicious food at the festival. |
Họ đã dự một bữa tiệc với đồ ăn ngon tại lễ hội. |
| Phủ định | She hasn't feasted like that since her wedding. |
Cô ấy đã không ăn một bữa thịnh soạn như vậy kể từ đám cưới của mình. |
| Nghi vấn | Has the village ever feasted to celebrate a good harvest? |
Ngôi làng đã bao giờ tổ chức tiệc ăn mừng một vụ mùa bội thu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feast".
