(Top Banner Ad)
repeat offending
C1
Danh từ (khi được sử dụng như một danh động từ) C1 Luật pháp, Tội phạm học

repeat offending

UK: /rɪˈpiːt əˈfɛndɪŋ/ • US: /rɪˈpiːt əˈfɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái phạm phạm tội nhiều lần tái diễn hành vi phạm tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of committing offences again after having been punished for previous offences.

Vietnamese Meaning

Hành động tái phạm tội sau khi đã bị trừng phạt vì các hành vi phạm tội trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aims to identify the key factors contributing to repeat offending."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố chính góp phần vào việc tái phạm tội."

  • "The high rate of repeat offending is a major concern for law enforcement."

    "Tỷ lệ tái phạm tội cao là một mối quan tâm lớn đối với cơ quan thực thi pháp luật."

  • "Effective intervention programs are needed to reduce repeat offending."

    "Cần có các chương trình can thiệp hiệu quả để giảm thiểu việc tái phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat Lặp lại, nói lại
Noun repeat Sự lặp lại, bản sao
Noun repetition Sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive Mang tính lặp đi lặp lại
Verb offend Xúc phạm, làm phật lòng; vi phạm, phạm tội
Noun offender Kẻ phạm tội, người vi phạm
Noun offense Sự vi phạm, tội lỗi; sự xúc phạm
Adjective offensive Có tính chất xúc phạm; tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
Latin
offendere
Old French
offendre
English
offend

Nguồn gốc của 'repeat'

Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', mang ý nghĩa 'làm lại' hoặc 'nói lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Do đó, 'repeat' ban đầu có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'đi tới lại một lần nữa', sau đó phát triển thành 'lặp lại'.

Nguồn gốc của 'offend'

Từ 'offend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'offendere', có nghĩa là 'va chạm, đụng phải', sau đó phát triển thành 'gây ra lỗi, làm trái quy tắc' hoặc 'làm phật ý'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (chống lại, về phía) và động từ 'fendere' (đánh, đập). 'Offending' là dạng danh động từ của 'offend', dùng để chỉ hành vi vi phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và tội phạm học để mô tả những người phạm tội nhiều lần. 'Repeat offending' nhấn mạnh tính chất liên tục và tái diễn của hành vi phạm tội, thường liên quan đến việc phân tích nguyên nhân và đưa ra các biện pháp can thiệp để ngăn chặn tái phạm. Nó khác với 'recidivism' ở chỗ 'recidivism' thường mang tính thống kê hơn, tập trung vào tỷ lệ tái phạm, trong khi 'repeat offending' tập trung vào hành vi cụ thể.

Prepositions

in of

'in repeat offending' thường dùng để nói về một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể liên quan đến việc tái phạm. Ví dụ: 'Factors involved *in repeat offending*'. 'Of repeat offending' thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của việc tái phạm. Ví dụ: 'The nature *of repeat offending*'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repeat offending
  • persistent persistent repeat offending
    (tình trạng tái phạm dai dẳng)
  • serious serious repeat offending
    (tình trạng tái phạm nghiêm trọng)
  • minor minor repeat offending
    (tình trạng tái phạm mức độ nhẹ)
  • high-level high-level repeat offending
    (tình trạng tái phạm cấp độ cao)
  • previous previous repeat offending
    (tình trạng tái phạm trước đó)
Verb + repeat offending
  • tackle tackle repeat offending
    (giải quyết vấn đề tái phạm)
  • address address repeat offending
    (đề cập/giải quyết tình trạng tái phạm)
  • reduce reduce repeat offending
    (giảm thiểu tình trạng tái phạm)
  • prevent prevent repeat offending
    (ngăn chặn tình trạng tái phạm)
  • combat combat repeat offending
    (chống lại tình trạng tái phạm)

Idioms

  • a cycle of repeat offending

    một chu kỳ tái phạm (nhiều lần)

    "The government is trying to break a cycle of repeat offending among young people."

    (Chính phủ đang cố gắng phá vỡ một chu kỳ tái phạm trong giới trẻ.)

  • a pattern of repeat offending

    một kiểu/mô hình tái phạm (thường xuyên)

    "There's a clear pattern of repeat offending in this demographic."

    (Có một kiểu tái phạm rõ ràng trong nhóm nhân khẩu học này.)

  • to curb repeat offending

    kiềm chế/hạn chế tình trạng tái phạm

    "New measures have been introduced to curb repeat offending."

    (Các biện pháp mới đã được đưa ra để kiềm chế tình trạng tái phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeat offending

Danh từ (khi được sử dụng như một danh động từ)
Lật mặt

Hành động tái phạm tội sau khi đã bị trừng phạt vì các hành vi phạm tội trước đó.

"The study aims to identify the key factors contributing to repeat offending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That repeat offending is a serious problem is evident in the increasing crime rates.
Việc tái phạm tội là một vấn đề nghiêm trọng là điều hiển nhiên trong tỷ lệ tội phạm ngày càng gia tăng.
Phủ định
Whether the criminal will repeat offend is not certain, but the risk assessment suggests a high probability.
Liệu tên tội phạm có tái phạm hay không không chắc chắn, nhưng đánh giá rủi ro cho thấy khả năng cao.
Nghi vấn
Whether he will repeat offend is a matter of concern for the community.
Việc liệu anh ta có tái phạm hay không là một vấn đề đáng lo ngại cho cộng đồng.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the justice system were more effective, criminals wouldn't repeat offend so frequently.
Nếu hệ thống tư pháp hiệu quả hơn, tội phạm sẽ không tái phạm thường xuyên như vậy.
Phủ định
If prisons didn't focus on punishment alone, repeat offenders wouldn't continue their criminal behavior after release.
Nếu nhà tù không chỉ tập trung vào trừng phạt, những người tái phạm sẽ không tiếp tục hành vi phạm tội của họ sau khi được thả.
Nghi vấn
Would the crime rate decrease significantly if repeat offenders received more comprehensive rehabilitation?
Liệu tỷ lệ tội phạm có giảm đáng kể nếu những người tái phạm được phục hồi chức năng toàn diện hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge was worried that the defendant was repeat offending, even while on bail.
Thẩm phán đã lo lắng rằng bị cáo vẫn tiếp tục phạm tội, ngay cả khi đang tại ngoại.
Phủ định
He was not repeat offending; the new evidence proved his innocence during that period.
Anh ta đã không tái phạm; bằng chứng mới đã chứng minh sự vô tội của anh ta trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Were they repeat offending while the police were investigating other crimes?
Có phải họ đã tái phạm trong khi cảnh sát đang điều tra các tội phạm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat offending".

Khái niệm Tái phạm (Recidivism)

'Repeat offending' gắn liền với khái niệm 'recidivism' trong tiếng Anh, dùng để chỉ xu hướng một người phạm tội tái diễn hành vi phạm pháp sau khi đã được thả ra hoặc thi hành xong án phạt. Đây là một vấn đề xã hội và pháp lý lớn ở nhiều quốc gia, cho thấy sự thất bại của hệ thống tư pháp hình sự trong việc cải tạo hoặc ngăn chặn hành vi phạm tội.

Pháp luật 'Three Strikes' (Ba Lần Phạm Tội)

Ở một số tiểu bang của Hoa Kỳ và các quốc gia khác, có những luật như 'Three Strikes' (ba lần phạm tội). Theo luật này, nếu một người bị kết án trọng tội lần thứ ba, họ sẽ phải đối mặt với một bản án rất nặng, thường là tù chung thân, nhằm mục đích răn đe và ngăn chặn 'repeat offending' nghiêm trọng. Điều này phản ánh quan điểm cứng rắn đối với những kẻ tái phạm.