(Top Banner Ad)
criminal justice system
C1
noun C1 Luật pháp và Tội phạm học

criminal justice system

UK: /ˈkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/ • US: /ˈkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tư pháp hình sự hệ thống pháp luật hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of law enforcement, adjudication, and correction that is involved in the apprehension, prosecution, and penalization of those accused of criminal offenses.

Vietnamese Meaning

Hệ thống thực thi pháp luật, xét xử và cải tạo liên quan đến việc bắt giữ, truy tố và trừng phạt những người bị buộc tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The criminal justice system aims to ensure fair trials and just punishments."

    "Hệ thống tư pháp hình sự hướng đến việc đảm bảo các phiên tòa công bằng và các hình phạt thích đáng."

  • "He has dedicated his career to reforming the criminal justice system."

    "Anh ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để cải cách hệ thống tư pháp hình sự."

  • "The criminal justice system is often criticized for its biases."

    "Hệ thống tư pháp hình sự thường bị chỉ trích vì những thành kiến của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crime Tội phạm, hành vi phạm tội
Noun Criminal Kẻ phạm tội
Verb Criminalize Hình sự hóa
Noun Injustice Sự bất công
Adjective Systemic Có tính hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen (fault, crime) + iustitia (equity, righteousness)
Greek
systema (organized whole)
Old French
criminel + justice
Modern English
criminal justice system

Sự kết hợp của ba khái niệm

Cụm từ này là sự kết hợp của ba gốc rễ cổ đại: 'Criminal' (liên quan đến tội lỗi trong tiếng Latin), 'Justice' (sự công bằng, chính trực) và 'System' (một tổng thể được tổ chức trong tiếng Hy Lạp). Khái niệm hiện đại về một 'hệ thống' tư pháp hình sự chỉ thực sự phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi các nhà xã hội học bắt đầu coi cảnh sát, tòa án và nhà tù là các bộ phận liên kết chặt chẽ với nhau thay vì các thực thể tách biệt.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ mạng lưới các cơ quan và quy trình được thiết kế để giải quyết tội phạm. Nó bao gồm cảnh sát, tòa án, luật sư và các cơ sở cải huấn. Hiệu quả và công bằng của một hệ thống tư pháp hình sự là một chủ đề được tranh luận và nghiên cứu rộng rãi.

Prepositions

in within of

Ví dụ: 'Changes in the criminal justice system'. 'Within the criminal justice system, reforms are needed.' 'The efficacy of the criminal justice system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal justice system
  • fair a fair criminal justice system
    (một hệ thống tư pháp hình sự công bằng)
  • flawed a flawed criminal justice system
    (một hệ thống tư pháp hình sự còn nhiều thiếu sót/lỗ hổng)
  • juvenile the juvenile criminal justice system
    (hệ thống tư pháp hình sự dành cho người vị thành niên)
Verb + criminal justice system
  • reform reform the criminal justice system
    (cải cách hệ thống tư pháp hình sự)
  • navigate navigate the criminal justice system
    (vận hành hoặc tìm cách xoay xở trong hệ thống tư pháp)
  • overhaul overhaul the criminal justice system
    (kiểm tra và sửa đổi toàn bộ hệ thống tư pháp hình sự)

Idioms

  • The wheels of justice turn slowly

    Bánh xe công lý quay chậm (Công lý có thể đến muộn vì quy trình pháp lý kéo dài)

    "It took ten years for the case to close; the wheels of justice turn slowly."

    (Mất mười năm vụ án mới kết thúc; công lý thường đến rất chậm chạp.)

  • A miscarriage of justice

    Một sự sai lầm trong tư pháp (khi người vô tội bị kết án)

    "The release of the innocent man exposed a serious miscarriage of justice."

    (Việc trả tự do cho người đàn ông vô tội đã phơi bày một sai lầm tư pháp nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal justice system

noun
Lật mặt

Hệ thống thực thi pháp luật, xét xử và cải tạo liên quan đến việc bắt giữ, truy tố và trừng phạt những người bị buộc tội phạm.

"The criminal justice system aims to ensure fair trials and just punishments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implements the criminal justice system to maintain order.
Chính phủ thực thi hệ thống tư pháp hình sự để duy trì trật tự.
Phủ định
The new law does not affect the criminal justice system significantly.
Luật mới không ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống tư pháp hình sự.
Nghi vấn
Does the criminal justice system ensure fair trials for everyone?
Hệ thống tư pháp hình sự có đảm bảo xét xử công bằng cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal justice system".

Innocent until proven guilty

Đây là nguyên tắc vàng trong hệ thống tư pháp hình sự phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ), có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi phía công tố chứng minh được họ có tội 'vượt quá một sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt).

Adversarial System

Khác với hệ thống thẩm vấn ở một số nước, hệ thống tư pháp hình sự Anh-Mỹ hoạt động theo mô hình 'tranh tụng'. Trong đó, hai bên (biện hộ và công tố) trình bày quan điểm của mình trước một bên thứ ba trung lập (thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn) để đưa ra phán quyết.