repeatedly
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Repeatedly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.
Definition (English Meaning)
In a repeated manner; again and again.
Ví dụ Thực tế với 'Repeatedly'
-
"She repeatedly asked him to stop."
"Cô ấy liên tục yêu cầu anh ta dừng lại."
-
"The alarm rang repeatedly until I woke up."
"Chuông báo thức kêu liên tục cho đến khi tôi thức dậy."
-
"He repeatedly denied the accusations."
"Anh ta liên tục phủ nhận những cáo buộc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Repeatedly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: repeatedly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Repeatedly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Repeatedly" nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự kiên trì, sự liên tục, hoặc sự phiền toái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "again", "repeatedly" mang ý nghĩa về tần suất cao hơn. Ví dụ: "He asked again" chỉ một lần hỏi nữa, trong khi "He asked repeatedly" ngụ ý anh ta đã hỏi nhiều lần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Repeatedly'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He kept repeatedly checking the door was locked, which annoyed his roommate.
|
Anh ấy liên tục kiểm tra cửa đã khóa chưa, điều này làm phiền bạn cùng phòng. |
| Phủ định |
She avoided repeatedly calling him, wanting to give him space.
|
Cô ấy tránh việc liên tục gọi cho anh ấy, vì muốn cho anh ấy không gian riêng. |
| Nghi vấn |
Do you mind repeatedly asking for clarification if you don't understand the instructions?
|
Bạn có phiền khi liên tục yêu cầu làm rõ nếu bạn không hiểu các hướng dẫn không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He called her repeatedly, hoping she would answer.
|
Anh ấy gọi cho cô ấy nhiều lần, hy vọng cô ấy sẽ trả lời. |
| Phủ định |
She didn't check her email repeatedly; only once was enough.
|
Cô ấy không kiểm tra email nhiều lần; chỉ một lần là đủ. |
| Nghi vấn |
Did the alarm ring repeatedly this morning?
|
Sáng nay chuông báo thức có reo nhiều lần không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Read the instructions repeatedly to avoid mistakes.
|
Đọc kỹ hướng dẫn nhiều lần để tránh sai sót. |
| Phủ định |
Don't hit the machine repeatedly; it will break.
|
Đừng đánh máy liên tục; nó sẽ hỏng. |
| Nghi vấn |
Do check your work repeatedly for errors!
|
Hãy kiểm tra bài làm của bạn nhiều lần để tìm lỗi! |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She called repeatedly to confirm the appointment.
|
Cô ấy gọi nhiều lần để xác nhận cuộc hẹn. |
| Phủ định |
He didn't check his email repeatedly, so he missed the deadline.
|
Anh ấy không kiểm tra email nhiều lần nên đã lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn |
Why did you repeatedly ignore my warnings?
|
Tại sao bạn liên tục phớt lờ những cảnh báo của tôi? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have repeatedly told him to be on time.
|
Tôi đã liên tục nhắc anh ấy phải đúng giờ. |
| Phủ định |
She hasn't repeatedly practiced the piano piece, so she's not ready for the recital.
|
Cô ấy đã không luyện tập bản nhạc piano nhiều lần, vì vậy cô ấy chưa sẵn sàng cho buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn |
Have you repeatedly checked the door to make sure it's locked?
|
Bạn đã kiểm tra cửa nhiều lần để đảm bảo nó đã khóa chưa? |