repeatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a repeated manner; again and again.
Vietnamese Meaning
Một cách lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She repeatedly asked him to stop."
"Cô ấy liên tục yêu cầu anh ta dừng lại."
-
"The alarm rang repeatedly until I woke up."
"Chuông báo thức kêu liên tục cho đến khi tôi thức dậy."
-
"He repeatedly denied the accusations."
"Anh ta liên tục phủ nhận những cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | Lặp lại, nói lại, làm lại |
| Noun | repeat | Sự lặp lại, chương trình/tập phát lại |
| Noun | repetition | Sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repeated | Được lặp lại, tái diễn |
| Adjective | repetitive | Mang tính lặp đi lặp lại, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Repeatedly" nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự kiên trì, sự liên tục, hoặc sự phiền toái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "again", "repeatedly" mang ý nghĩa về tần suất cao hơn. Ví dụ: "He asked again" chỉ một lần hỏi nữa, trong khi "He asked repeatedly" ngụ ý anh ta đã hỏi nhiều lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask repeatedly (hỏi đi hỏi lại nhiều lần)
-
warn warn repeatedly (cảnh báo nhiều lần)
-
try try repeatedly (thử đi thử lại nhiều lần)
-
fail fail repeatedly (thất bại liên tục)
-
emphasize emphasize repeatedly (nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại)
-
stress stress repeatedly (nhấn mạnh nhiều lần)
-
repeatedly repeatedly ignore (lờ đi một cách liên tục)
-
repeatedly repeatedly object (phản đối nhiều lần)
-
repeatedly repeatedly decline (từ chối liên tiếp)
Idioms
-
repeatedly come under fire
liên tục bị chỉ trích hoặc tấn công
"The government has repeatedly come under fire for its handling of the crisis."
(Chính phủ đã liên tục bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng của họ.)
-
repeatedly call into question
liên tục nghi ngờ, chất vấn
"Her competence has been repeatedly called into question by her colleagues."
(Năng lực của cô ấy đã liên tục bị các đồng nghiệp nghi ngờ.)
-
repeatedly fall short
liên tục không đạt được kỳ vọng/mục tiêu
"Despite their efforts, the team repeatedly fell short of winning the championship."
(Bất chấp nỗ lực, đội bóng liên tục không đạt được mục tiêu vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeatedly
AdverbMột cách lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.
"She repeatedly asked him to stop."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He kept repeatedly checking the door was locked, which annoyed his roommate. |
Anh ấy liên tục kiểm tra cửa đã khóa chưa, điều này làm phiền bạn cùng phòng. |
| Phủ định | She avoided repeatedly calling him, wanting to give him space. |
Cô ấy tránh việc liên tục gọi cho anh ấy, vì muốn cho anh ấy không gian riêng. |
| Nghi vấn | Do you mind repeatedly asking for clarification if you don't understand the instructions? |
Bạn có phiền khi liên tục yêu cầu làm rõ nếu bạn không hiểu các hướng dẫn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He called her repeatedly, hoping she would answer. |
Anh ấy gọi cho cô ấy nhiều lần, hy vọng cô ấy sẽ trả lời. |
| Phủ định | She didn't check her email repeatedly; only once was enough. |
Cô ấy không kiểm tra email nhiều lần; chỉ một lần là đủ. |
| Nghi vấn | Did the alarm ring repeatedly this morning? |
Sáng nay chuông báo thức có reo nhiều lần không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Read the instructions repeatedly to avoid mistakes. |
Đọc kỹ hướng dẫn nhiều lần để tránh sai sót. |
| Phủ định | Don't hit the machine repeatedly; it will break. |
Đừng đánh máy liên tục; nó sẽ hỏng. |
| Nghi vấn | Do check your work repeatedly for errors! |
Hãy kiểm tra bài làm của bạn nhiều lần để tìm lỗi! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She called repeatedly to confirm the appointment. |
Cô ấy gọi nhiều lần để xác nhận cuộc hẹn. |
| Phủ định | He didn't check his email repeatedly, so he missed the deadline. |
Anh ấy không kiểm tra email nhiều lần nên đã lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Why did you repeatedly ignore my warnings? |
Tại sao bạn liên tục phớt lờ những cảnh báo của tôi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have repeatedly told him to be on time. |
Tôi đã liên tục nhắc anh ấy phải đúng giờ. |
| Phủ định | She hasn't repeatedly practiced the piano piece, so she's not ready for the recital. |
Cô ấy đã không luyện tập bản nhạc piano nhiều lần, vì vậy cô ấy chưa sẵn sàng cho buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Have you repeatedly checked the door to make sure it's locked? |
Bạn đã kiểm tra cửa nhiều lần để đảm bảo nó đã khóa chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He practiced the piano repeatedly, as diligently as his sister. |
Anh ấy luyện tập piano liên tục, siêng năng như chị gái của mình. |
| Phủ định | She didn't ask for help repeatedly as often as he did. |
Cô ấy không yêu cầu giúp đỡ thường xuyên liên tục như anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they visit the museum repeatedly, more enthusiastically than the art gallery? |
Họ có đến thăm bảo tàng liên tục, nhiệt tình hơn phòng trưng bày nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeatedly".
