infrequently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring or done often; rarely.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; hiếm khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He infrequently visits his parents due to his busy schedule."
"Anh ấy hiếm khi về thăm bố mẹ vì lịch trình bận rộn."
-
"Infrequently used equipment can still be valuable."
"Thiết bị ít được sử dụng vẫn có thể có giá trị."
-
"She infrequently attends social gatherings."
"Cô ấy hiếm khi tham dự các buổi tụ tập xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infrequent | ít khi xảy ra, không thường xuyên |
| Adverb | frequently | thường xuyên, hay xảy ra |
| Adjective | frequent | thường xuyên, hay xảy ra |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infrequently' nhấn mạnh sự không thường xuyên, ít khi xảy ra. Nó trang trọng hơn so với 'rarely' và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'occasionally' (thỉnh thoảng) - mức độ thường xuyên cao hơn 'infrequently'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very infrequently (rất ít khi, rất không thường xuyên)
-
relatively relatively infrequently (tương đối ít khi, tương đối không thường xuyên)
-
quite quite infrequently (khá ít khi, khá không thường xuyên)
-
occur occur infrequently (xảy ra không thường xuyên, hiếm khi xảy ra)
-
visit visit infrequently (ghé thăm không thường xuyên)
-
use use infrequently (sử dụng không thường xuyên)
-
appear appear infrequently (xuất hiện không thường xuyên)
-
used infrequently used (được sử dụng không thường xuyên)
-
seen infrequently seen (ít khi được nhìn thấy)
-
updated infrequently updated (được cập nhật không thường xuyên)
Idioms
-
used infrequently
được sử dụng không thường xuyên, ít khi dùng
"This software feature is used infrequently by most users."
(Tính năng phần mềm này được hầu hết người dùng sử dụng không thường xuyên.)
-
occur infrequently
xảy ra không thường xuyên, hiếm khi xảy ra
"Such severe weather events occur infrequently in this region."
(Những sự kiện thời tiết khắc nghiệt như vậy hiếm khi xảy ra ở vùng này.)
-
reported infrequently
được báo cáo không thường xuyên
"Cases of this rare disease are reported infrequently."
(Các trường hợp mắc bệnh hiếm này được báo cáo không thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequently
AdverbKhông xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; hiếm khi.
"He infrequently visits his parents due to his busy schedule."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would infrequently miss questions on the exam now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ ít khi bỏ lỡ các câu hỏi trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't have infrequently visited her grandmother last year. |
Nếu cô ấy không quá bận, năm ngoái cô ấy đã không thỉnh thoảng đến thăm bà. |
| Nghi vấn | If he had saved more money, would he infrequently worry about finances today? |
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có ít khi lo lắng về tài chính hôm nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would infrequently watch TV. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ hiếm khi xem TV. |
| Phủ định | If he didn't live so close to the office, he wouldn't infrequently be late for work. |
Nếu anh ấy không sống gần văn phòng, anh ấy sẽ không thường xuyên đi làm muộn. |
| Nghi vấn | Would she infrequently visit her family if she lived abroad? |
Cô ấy có hiếm khi thăm gia đình nếu cô ấy sống ở nước ngoài không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He infrequently visits his grandparents. |
Anh ấy không thường xuyên thăm ông bà của mình. |
| Phủ định | She does not infrequently forget her keys. |
Cô ấy không phải là không thường xuyên quên chìa khóa của mình. |
| Nghi vấn | Do they infrequently go to the cinema? |
Họ có ít khi đi xem phim không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to visit her grandparents infrequently when she was a child, but now she sees them every week. |
Cô ấy đã từng hiếm khi đến thăm ông bà khi còn nhỏ, nhưng bây giờ cô ấy gặp họ mỗi tuần. |
| Phủ định | He didn't use to go to the library infrequently; he went there almost every day. |
Anh ấy đã không từng hiếm khi đến thư viện; anh ấy đến đó hầu như mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Did they use to travel infrequently before they retired? |
Có phải họ đã từng đi du lịch không thường xuyên trước khi nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequently".
