replete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filled or well-supplied with something.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp, chứa chan, dồi dào (với cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is replete with artifacts from ancient civilizations."
"Bảo tàng này đầy ắp các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại."
-
"After a large meal, he felt replete."
"Sau một bữa ăn thịnh soạn, anh ấy cảm thấy no căng."
-
"The article was replete with errors."
"Bài báo đó đầy rẫy những lỗi sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | replete | đầy đủ, tràn đầy, phong phú |
| Noun | repletion | sự đầy đủ, sự no đủ, sự phong phú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'replete' thường mang sắc thái trang trọng và được dùng để miêu tả sự đầy đủ, sung túc về một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Nó nhấn mạnh trạng thái được lấp đầy đến mức dư thừa. Khác với 'full' chỉ đơn giản là đầy, 'replete' hàm ý sự phong phú, trọn vẹn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', 'replete with' có nghĩa là 'đầy ắp với', 'chứa chan với'. Nó cho thấy đối tượng được miêu tả có rất nhiều thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
replete replete with examples (đầy rẫy ví dụ)
-
replete replete with details (tràn ngập chi tiết)
-
replete replete with food and drink (đầy ắp thức ăn và đồ uống)
-
replete replete with amenities (đầy đủ tiện nghi)
-
replete replete with meaning (đầy ý nghĩa)
-
replete replete with controversy (đầy rẫy tranh cãi)
Idioms
-
A book replete with wisdom
Một cuốn sách chứa đầy sự khôn ngoan / Một cuốn sách tràn đầy tri thức.
"Her latest novel is a masterpiece, replete with wisdom and profound insights."
(Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một kiệt tác, chứa đầy sự khôn ngoan và những hiểu biết sâu sắc.)
-
A life replete with challenges
Một cuộc sống đầy rẫy thử thách.
"Despite a life replete with challenges, she always maintained a positive outlook."
(Mặc dù có một cuộc sống đầy rẫy thử thách, cô ấy luôn giữ thái độ tích cực.)
-
A room replete with antique furniture
Một căn phòng đầy đồ nội thất cổ kính.
"The grand hall was replete with antique furniture and priceless artworks."
(Đại sảnh đường đầy ắp đồ nội thất cổ kính và những tác phẩm nghệ thuật vô giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replete
adjectiveĐầy ắp, chứa chan, dồi dào (với cái gì đó).
"The museum is replete with artifacts from ancient civilizations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the market was replete with fresh produce, we decided to cook a healthy meal. |
Bởi vì chợ tràn ngập nông sản tươi, chúng tôi quyết định nấu một bữa ăn lành mạnh. |
| Phủ định | Although the chef aimed for a rich and complex flavor, the soup was not replete with spices, making it rather bland. |
Mặc dù đầu bếp hướng đến một hương vị phong phú và phức tạp, món súp không đầy đủ gia vị, khiến nó khá nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | If the restaurant is replete with vegetarian options, will you choose to eat there? |
Nếu nhà hàng có rất nhiều lựa chọn ăn chay, bạn có chọn ăn ở đó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The article is replete with detailed information. |
Bài viết này chứa rất nhiều thông tin chi tiết. |
| Phủ định | Isn't the book replete with fascinating anecdotes? |
Không phải cuốn sách đầy những giai thoại hấp dẫn sao? |
| Nghi vấn | Is the museum replete with ancient artifacts? |
Bảo tàng có chứa đầy những hiện vật cổ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the buffet table will have been replete with delicious food. |
Đến thời điểm khách đến, bàn tiệc buffet sẽ đầy ắp thức ăn ngon. |
| Phủ định | By the end of the week, the media won't have been replete with stories about the event. |
Đến cuối tuần, các phương tiện truyền thông sẽ không tràn ngập những câu chuyện về sự kiện này. |
| Nghi vấn | Will the article have been replete with examples by the time it is published? |
Liệu bài báo sẽ đầy ắp các ví dụ khi nó được xuất bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replete".
