(Top Banner Ad)
reportedly
C1
Trạng từ C1 Báo chí, Tin tức, Ngôn ngữ học

reportedly

UK: /rɪˈpɔːtɪdli/ • US: /rɪˈpɔːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

được báo cáo là theo như báo cáo nghe nói tưởng chừng như hình như
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to what some people say.

Vietnamese Meaning

Theo như những gì một số người nói; được báo cáo là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is reportedly planning to cut 500 jobs."

    "Công ty được báo cáo là đang lên kế hoạch cắt giảm 500 việc làm."

  • "The Prime Minister is reportedly considering resigning."

    "Thủ tướng được báo cáo là đang cân nhắc việc từ chức."

  • "Reportedly, the deal fell through because of financial disagreements."

    "Theo báo cáo, thỏa thuận đã thất bại vì những bất đồng tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường thuật, trình báo
Noun reporter phóng viên, người đưa tin
Adjective reported được báo cáo, được tường thuật, theo như đã đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Tin tức, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reportedly

Nguồn Gốc Của 'Reportedly'

Từ gốc Latin 'reportare' (mang về, kể lại) đã phát triển thành 'reporter' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'report' trong tiếng Anh. 'Report' có nghĩa là báo cáo hoặc tường thuật. Khi thêm hậu tố trạng từ '-edly' vào dạng quá khứ phân từ 'reported', chúng ta có 'reportedly', mang ý nghĩa 'theo như báo cáo', 'được cho là', nhấn mạnh rằng thông tin không phải do người nói trực tiếp chứng kiến hay xác nhận.

Usage Note

“Reportedly” được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin được đưa ra không được xác nhận bởi người nói, mà là dựa trên các nguồn khác. Nó cho thấy một mức độ không chắc chắn hoặc suy đoán. Nó thường được sử dụng trong báo chí và tin tức để trình bày thông tin mà không cần xác nhận tính chính xác của nó. So sánh với 'allegedly', 'reportedly' thường mang sắc thái trung lập hơn, trong khi 'allegedly' thường ám chỉ một cáo buộc hoặc hành vi sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Reportedly + Verb (Adverb + Động từ)
  • said reportedly said
    (được cho là đã nói)
  • happened reportedly happened
    (được cho là đã xảy ra)
  • killed reportedly killed
    (được cho là đã thiệt mạng)
  • fled reportedly fled
    (được cho là đã bỏ trốn)
  • stolen reportedly stolen
    (được cho là đã bị đánh cắp)
Reportedly + Adjective/Adverb (Adverb + Tính từ/Trạng từ)
  • true reportedly true
    (được cho là đúng sự thật)
  • difficult reportedly difficult
    (được cho là khó khăn)
  • well reportedly well
    (được cho là tốt/khỏe)
  • bad reportedly bad
    (được cho là tệ)
Noun + is/are reportedly (Danh từ + to be reportedly)
  • The suspect The suspect is reportedly still at large.
    (Nghi phạm được cho là vẫn đang ngoài vòng pháp luật.)
  • The negotiations The negotiations are reportedly making good progress.
    (Các cuộc đàm phán được cho là đang tiến triển tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reportedly

Trạng từ
Lật mặt

Theo như những gì một số người nói; được báo cáo là.

"The company is reportedly planning to cut 500 jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project had reportedly been completed on time; we wouldn't be in this mess now.
Tôi ước dự án đã được báo cáo là hoàn thành đúng thời hạn; chúng ta sẽ không gặp rắc rối này bây giờ.
Phủ định
If only the documents hadn't reportedly been altered, the investigation wouldn't have started.
Giá như các tài liệu không bị báo cáo là đã bị thay đổi, thì cuộc điều tra đã không bắt đầu.
Nghi vấn
If only the company would reportedly disclose all of its financial records, wouldn't that solve the problem?
Giá như công ty báo cáo công khai tất cả hồ sơ tài chính của mình, thì điều đó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reportedly".