symbolize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be a symbol of; represent.
Vietnamese Meaning
Tượng trưng cho; đại diện cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The olive branch symbolizes peace."
"Cành ô liu tượng trưng cho hòa bình."
-
"The statue symbolizes freedom."
"Bức tượng tượng trưng cho tự do."
-
"The color red can symbolize danger or passion."
"Màu đỏ có thể tượng trưng cho nguy hiểm hoặc đam mê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'symbolize' thường được dùng để chỉ việc một vật, hành động, hoặc ý tưởng nào đó đại diện cho một khái niệm trừu tượng hoặc một điều gì đó khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ biểu tượng giữa hai thực thể. Khác với 'represent' (đại diện) có nghĩa rộng hơn, 'symbolize' mang tính biểu tượng, ẩn dụ cao hơn. Ví dụ, một con chim bồ câu 'symbolizes' hòa bình, chứ không chỉ đơn thuần 'represents' hòa bình.
Prepositions
Khi dùng 'as', 'symbolize as' có nghĩa là được công nhận hoặc hiểu là biểu tượng của điều gì đó. Ví dụ: 'The dove is often symbolized as peace.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly symbolize (tượng trưng rõ ràng cho)
-
powerfully powerfully symbolize (tượng trưng mạnh mẽ cho)
-
deeply deeply symbolize (tượng trưng sâu sắc cho)
-
come to come to symbolize (trở thành biểu tượng của)
-
begin to begin to symbolize (bắt đầu tượng trưng cho)
-
intend to intend to symbolize (có ý định tượng trưng cho)
-
peace symbolize peace (tượng trưng cho hòa bình)
-
freedom symbolize freedom (tượng trưng cho tự do)
-
hope symbolize hope (tượng trưng cho hy vọng)
-
change symbolize change (tượng trưng cho sự thay đổi)
Idioms
-
to come to symbolize something
dần trở thành biểu tượng của điều gì đó (thường là sau một quá trình)
"The Statue of Liberty has come to symbolize freedom for millions."
(Tượng Nữ thần Tự do đã dần trở thành biểu tượng của tự do cho hàng triệu người.)
-
to symbolize the essence of something
tượng trưng cho bản chất cốt lõi của điều gì đó
"Her resilience symbolizes the essence of the human spirit."
(Sức bật của cô ấy tượng trưng cho bản chất cốt lõi của tinh thần con người.)
-
to symbolize a new era/beginning
tượng trưng cho một kỷ nguyên/khởi đầu mới
"The fall of the Berlin Wall symbolized a new era in global politics."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã tượng trưng cho một kỷ nguyên mới trong chính trị toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symbolize
Động từTượng trưng cho; đại diện cho.
"The olive branch symbolizes peace."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People enjoy symbolizing abstract ideas through art. |
Mọi người thích tượng trưng cho những ý tưởng trừu tượng thông qua nghệ thuật. |
| Phủ định | I don't appreciate symbolizing disrespect in public. |
Tôi không đánh giá cao việc thể hiện sự thiếu tôn trọng ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Do you mind symbolizing your company with a unique logo? |
Bạn có phiền tượng trưng cho công ty của bạn bằng một logo độc đáo không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To symbolize hope, the artist used a dove in her painting. |
Để tượng trưng cho hy vọng, họa sĩ đã sử dụng hình ảnh chim bồ câu trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | It's important not to symbolize negative stereotypes in children's books. |
Điều quan trọng là không được tượng trưng cho những định kiến tiêu cực trong sách thiếu nhi. |
| Nghi vấn | Why choose to symbolize such a complex emotion with something so simple? |
Tại sao lại chọn tượng trưng cho một cảm xúc phức tạp như vậy bằng một thứ gì đó đơn giản? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had chosen a dove, it would have symbolized peace more clearly to the audience. |
Nếu nghệ sĩ đã chọn một con chim bồ câu, nó đã biểu tượng cho hòa bình một cách rõ ràng hơn với khán giả. |
| Phủ định | If the government had not used that emblem, it would not have symbolized oppression in the eyes of the public. |
Nếu chính phủ đã không sử dụng biểu tượng đó, nó đã không biểu tượng cho sự áp bức trong mắt công chúng. |
| Nghi vấn | Would the black flag have symbolized anarchy if they had known its historical context? |
Liệu lá cờ đen có biểu tượng cho sự vô chính phủ nếu họ biết bối cảnh lịch sử của nó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dove symbolizes peace. |
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình. |
| Phủ định | Not only did the treaty symbolize hope, but it also created opportunities for collaboration. |
Không chỉ hiệp ước tượng trưng cho hy vọng, mà nó còn tạo ra các cơ hội hợp tác. |
| Nghi vấn | Should the ceremony symbolize unity, it will bring us closer together. |
Nếu buổi lễ tượng trưng cho sự đoàn kết, nó sẽ mang chúng ta đến gần nhau hơn. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dove was symbolizing peace during the ceremony. |
Chim bồ câu đã tượng trưng cho hòa bình trong buổi lễ. |
| Phủ định | He wasn't symbolizing anything with his strange hand gestures. |
Anh ấy đã không tượng trưng cho điều gì bằng những cử chỉ tay kỳ lạ của mình. |
| Nghi vấn | Were they symbolizing rebellion with their black clothing? |
Họ có đang tượng trưng cho sự nổi loạn bằng quần áo đen của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbolize".
