(Top Banner Ad)
repressor
C1
Noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

repressor

UK: /rɪˈpresə/ • US: /rɪˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

protein ức chế chất ức chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A DNA- or RNA-binding protein that inhibits the expression of one or more genes by binding to the operator site of the operon or to the mRNA.

Vietnamese Meaning

Một protein liên kết DNA hoặc RNA, ức chế sự biểu hiện của một hoặc nhiều gen bằng cách liên kết với vùng vận hành (operator site) của operon hoặc với mRNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lac repressor binds to the lac operator to prevent transcription of the lac operon in the absence of lactose."

    "Protein ức chế lac liên kết với vùng vận hành lac để ngăn chặn sự phiên mã của operon lac khi không có lactose."

  • "Mutation in the repressor gene can lead to constitutive expression of the operon."

    "Đột biến trong gen ức chế có thể dẫn đến sự biểu hiện liên tục của operon."

  • "The trp repressor controls the expression of the genes involved in tryptophan biosynthesis."

    "Protein ức chế trp kiểm soát sự biểu hiện của các gen liên quan đến sinh tổng hợp tryptophan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repression Sự kìm nén, sự đàn áp
Verb repress Kìm nén, đàn áp, kiềm chế
Adjective repressive Mang tính kìm nén, đàn áp
Adjective repressed Bị kìm nén, bị đàn áp
Adverb repressively Một cách kìm nén, đàn áp
Noun self-repressor Người tự kìm nén bản thân

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprimere
Latin
repressus
Old French
réprimer
English
repress
English
repressor

Nguồn gốc từ 'repressor'

Từ 'repressor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'repress' (kìm nén, đàn áp). Bản thân 'repress' lại được hình thành từ tiếng Latin 'reprimere', ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'ngược lại') và động từ 'premere' (nghĩa là 'ấn', 'ép'). Như vậy, theo đúng nghĩa đen, một 'repressor' là thứ gì đó hoặc ai đó 'ấn ngược lại', 'ép xuống', hoặc 'kìm hãm' một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học (chỉ yếu tố ức chế gen) hoặc tâm lý học (chỉ cơ chế hoặc tác nhân kìm nén cảm xúc).

Usage Note

Repressor là một protein quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn RNA polymerase liên kết với promoter, do đó ngăn chặn quá trình phiên mã. Sự hiện diện hoặc vắng mặt của các phân tử khác (ví dụ, chất cảm ứng) có thể ảnh hưởng đến khả năng của repressor liên kết với DNA.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ chức năng ức chế của repressor đối với một gen cụ thể (ví dụ: repressor of gene X). for: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà repressor tác động (ví dụ: repressor for RNA polymerase).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + repressor
  • gene gene repressor
    (Yếu tố ức chế gen)
  • transcriptional transcriptional repressor
    (Yếu tố ức chế phiên mã)
  • emotional emotional repressor
    (Người kìm nén cảm xúc)
Adjective + repressor
  • potent potent repressor
    (Yếu tố ức chế mạnh mẽ)
  • natural natural repressor
    (Yếu tố ức chế tự nhiên)
  • strong strong repressor
    (Yếu tố kìm hãm mạnh)
Verb + repressor
  • act as a act as a repressor
    (Hoạt động như một yếu tố ức chế/kìm hãm)
  • identify a identify a repressor
    (Xác định một yếu tố ức chế/kìm hãm)
  • function as a function as a repressor
    (Có chức năng như một yếu tố ức chế/kìm hãm)

Idioms

  • a potent repressor of...

    Một yếu tố ức chế mạnh mẽ của/đối với... (thường dùng trong sinh học, y học để chỉ tác nhân kìm hãm hoạt động của một quá trình hoặc chất nào đó)

    "This drug is a potent repressor of viral replication."

    (Loại thuốc này là một yếu tố ức chế mạnh mẽ sự nhân lên của virus.)

  • to act as a repressor

    Hoạt động như một yếu tố kìm hãm/ức chế. (Mô tả chức năng của một chất, một người, hoặc một cơ chế)

    "In this pathway, protein X acts as a repressor, blocking gene expression."

    (Trong con đường này, protein X hoạt động như một yếu tố ức chế, ngăn chặn biểu hiện gen.)

  • an emotional repressor

    Người kìm nén cảm xúc. (Một người có xu hướng không thể hiện hoặc chôn giấu cảm xúc của mình)

    "He's always been an emotional repressor, rarely showing what he truly feels."

    (Anh ấy luôn là người kìm nén cảm xúc, hiếm khi thể hiện những gì mình thực sự cảm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repressor

Noun
Lật mặt

Một protein liên kết DNA hoặc RNA, ức chế sự biểu hiện của một hoặc nhiều gen bằng cách liên kết với vùng vận hành (operator site) của operon hoặc với mRNA.

"The lac repressor binds to the lac operator to prevent transcription of the lac operon in the absence of lactose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repressor".

Kìm nén trong tâm lý học Freud

Trong tâm lý học, đặc biệt là trong lý thuyết của Sigmund Freud, 'kìm nén' (repression) là một cơ chế phòng vệ vô thức mà con người sử dụng để đẩy những suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc đau buồn, lo lắng ra khỏi ý thức. Mặc dù 'repressor' không phải là chính xác cơ chế đó, nhưng nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm này, ám chỉ đến một yếu tố hoặc cá nhân gây ra hoặc thực hiện sự kìm nén.

Kìm nén trong xã hội và chính trị

Ngoài sinh học và tâm lý học cá nhân, khái niệm 'kìm nén' (repression) cũng thường được dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị. Khi một chính phủ hoặc một thế lực nào đó dùng vũ lực hoặc quyền lực để đàn áp, kiểm soát các hoạt động, tư tưởng của người dân, chúng ta gọi đó là 'political repression' (sự kìm nén chính trị). Một 'repressor' trong ngữ cảnh này có thể là một cá nhân hoặc một bộ máy thực hiện hành vi đàn áp đó.