transcription
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of transcribing something; a written or printed representation of something.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transcription of the interview took several hours."
"Việc sao chép lại cuộc phỏng vấn mất vài giờ."
-
"The police needed a full transcription of the phone call."
"Cảnh sát cần một bản ghi đầy đủ của cuộc gọi điện thoại."
-
"We offer a professional transcription service for all types of audio files."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ sao chép chuyên nghiệp cho tất cả các loại tệp âm thanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transcribe | chép lại, ghi lại (âm thanh, bài nói... thành văn bản); phiên âm |
| Noun | transcript | bản sao, bản chép lại; bảng điểm (học bạ, kết quả học tập) |
| Adjective | transcriptional | thuộc về việc sao chép, phiên mã (thường dùng trong sinh học) |
| Noun | transcriptionist | người làm công việc phiên âm, người chép lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'transcription' có thể đề cập đến việc chuyển đổi lời nói thành văn bản, ghi lại âm thanh hoặc video thành văn bản, hoặc sao chép tài liệu. Trong sinh học, nó chỉ quá trình sao chép DNA thành RNA.
Prepositions
'Transcription of' thường được dùng để chỉ bản sao chép của cái gì đó. 'Transcription from' chỉ nguồn gốc của bản sao. 'Transcription into' chỉ sự chuyển đổi sang một dạng khác (ví dụ: từ âm thanh sang văn bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate transcription (bản chép/phiên âm chính xác)
-
verbatim verbatim transcription (bản chép/phiên âm nguyên văn (từng lời một))
-
phonetic phonetic transcription (phiên âm ngữ âm (sử dụng ký hiệu IPA))
-
audio audio transcription (chép lại từ bản ghi âm)
-
make make a transcription (thực hiện/làm một bản chép/phiên âm)
-
provide provide a transcription (cung cấp một bản chép/phiên âm)
-
do do a transcription (làm công việc chép/phiên âm)
-
transcription transcription service (dịch vụ chép/phiên âm)
-
transcription transcription software (phần mềm chép/phiên âm)
-
transcription transcription error (lỗi trong quá trình chép/phiên âm)
Idioms
-
make a transcription of something
thực hiện/làm một bản chép lại/phiên âm của cái gì đó
"The assistant was asked to make a transcription of the meeting's audio recording."
(Trợ lý được yêu cầu làm một bản chép lại từ bản ghi âm cuộc họp.)
-
verbatim transcription
bản chép/phiên âm nguyên văn (chính xác từng từ một)
"For legal purposes, a verbatim transcription of witness testimony is crucial."
(Vì mục đích pháp lý, một bản phiên âm nguyên văn lời khai của nhân chứng là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transcription
Danh từHành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.
"The transcription of the interview took several hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcription".
