(Top Banner Ad)
transcription
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học, Pháp luật

transcription

UK: /trænˈskrɪpʃən/ • US: /trænˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sao chép sự ghi âm bản sao chép bản ghi âm phiên mã (trong di truyền học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of transcribing something; a written or printed representation of something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transcription of the interview took several hours."

    "Việc sao chép lại cuộc phỏng vấn mất vài giờ."

  • "The police needed a full transcription of the phone call."

    "Cảnh sát cần một bản ghi đầy đủ của cuộc gọi điện thoại."

  • "We offer a professional transcription service for all types of audio files."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ sao chép chuyên nghiệp cho tất cả các loại tệp âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcribe chép lại, ghi lại (âm thanh, bài nói... thành văn bản); phiên âm
Noun transcript bản sao, bản chép lại; bảng điểm (học bạ, kết quả học tập)
Adjective transcriptional thuộc về việc sao chép, phiên mã (thường dùng trong sinh học)
Noun transcriptionist người làm công việc phiên âm, người chép lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Latin
transcribere
Latin
transcriptio
English
transcription

Nguồn gốc của 'transcription'

Từ 'transcription' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua, vượt qua' và gốc 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa là 'viết lại' hoặc 'chuyển đổi từ một dạng này sang dạng khác'. Điều này phản ánh chính xác quá trình chuyển đổi thông tin, ví dụ từ âm thanh sang văn bản, hoặc từ một hệ thống chữ viết sang hệ thống khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'transcription' có thể đề cập đến việc chuyển đổi lời nói thành văn bản, ghi lại âm thanh hoặc video thành văn bản, hoặc sao chép tài liệu. Trong sinh học, nó chỉ quá trình sao chép DNA thành RNA.

Prepositions

of from into

'Transcription of' thường được dùng để chỉ bản sao chép của cái gì đó. 'Transcription from' chỉ nguồn gốc của bản sao. 'Transcription into' chỉ sự chuyển đổi sang một dạng khác (ví dụ: từ âm thanh sang văn bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transcription
  • accurate accurate transcription
    (bản chép/phiên âm chính xác)
  • verbatim verbatim transcription
    (bản chép/phiên âm nguyên văn (từng lời một))
  • phonetic phonetic transcription
    (phiên âm ngữ âm (sử dụng ký hiệu IPA))
  • audio audio transcription
    (chép lại từ bản ghi âm)
Verb + transcription
  • make make a transcription
    (thực hiện/làm một bản chép/phiên âm)
  • provide provide a transcription
    (cung cấp một bản chép/phiên âm)
  • do do a transcription
    (làm công việc chép/phiên âm)
Transcription + Noun
  • transcription transcription service
    (dịch vụ chép/phiên âm)
  • transcription transcription software
    (phần mềm chép/phiên âm)
  • transcription transcription error
    (lỗi trong quá trình chép/phiên âm)

Idioms

  • make a transcription of something

    thực hiện/làm một bản chép lại/phiên âm của cái gì đó

    "The assistant was asked to make a transcription of the meeting's audio recording."

    (Trợ lý được yêu cầu làm một bản chép lại từ bản ghi âm cuộc họp.)

  • verbatim transcription

    bản chép/phiên âm nguyên văn (chính xác từng từ một)

    "For legal purposes, a verbatim transcription of witness testimony is crucial."

    (Vì mục đích pháp lý, một bản phiên âm nguyên văn lời khai của nhân chứng là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcription

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.

"The transcription of the interview took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcription".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong các phiên tòa án hoặc các quy trình pháp lý, việc tạo ra các bản transcription chính xác từng lời nói là cực kỳ quan trọng. Các thư ký tòa án (court reporters) có nhiệm vụ tạo ra bản transcription 'verbatim' (nguyên văn) để đảm bảo mọi chi tiết đều được ghi lại, làm bằng chứng pháp lý và tham chiếu cho các phiên phúc thẩm, giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Phiên âm trong ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, 'transcription' (phiên âm) là quá trình ghi lại âm thanh lời nói bằng các ký hiệu đặc biệt, thường là Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA - International Phonetic Alphabet). Điều này giúp các nhà ngôn ngữ học và sinh viên học ngôn ngữ nghiên cứu và phân tích chính xác các âm vị, ngữ điệu của một ngôn ngữ, đặc biệt hữu ích khi học phát âm, so sánh các ngôn ngữ hoặc ghi chép các ngôn ngữ ít được viết.