(Top Banner Ad)
mrna
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

mrna

UK: /ˈemˌɑːrˌenˈeɪ/ • US: /ˈemˌɑːrˌenˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ARN thông tin axit ribonucleic thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Messenger ribonucleic acid; a molecule of RNA encoding a chemical 'blueprint' for a protein product.

Vietnamese Meaning

Axit ribonucleic thông tin; một phân tử RNA mã hóa 'bản thiết kế' hóa học cho một sản phẩm protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mRNA molecule carries the genetic code from the nucleus to the ribosomes."

    "Phân tử mRNA mang mã di truyền từ nhân tế bào đến ribosome."

  • "The vaccine works by introducing mRNA into cells."

    "Vắc-xin hoạt động bằng cách đưa mRNA vào tế bào."

  • "Scientists are studying the role of mRNA in cancer development."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của mRNA trong sự phát triển ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun RNA Axit Ribonucleic (phân tử giống DNA, quan trọng trong biểu hiện gen và tổng hợp protein)
Noun DNA Axit Deoxyribonucleic (vật liệu di truyền chứa chỉ dẫn cho sự phát triển và chức năng của mọi sinh vật sống)
Noun protein Phân tử lớn phức tạp, thiết yếu cho cấu trúc và chức năng của tế bào, được tổng hợp dựa trên mã từ mRNA
Noun gene Đơn vị cơ bản của di truyền, chứa thông tin để tạo ra một protein cụ thể hoặc điều chỉnh các chức năng khác của tế bào
Noun mRNA vaccine Vắc-xin mRNA (loại vắc-xin sử dụng công nghệ mRNA để kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
messenger RNA
English
mRNA

Nguồn gốc tên gọi mRNA

mRNA là viết tắt của 'messenger RNA' (RNA thông tin). Nó được đặt tên như vậy vì vai trò chính của nó là mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome, nơi thông tin này được dịch thành protein. Các nhà khoa học đã khám phá ra vai trò quan trọng này vào đầu những năm 1960, nhận thấy nó giống như một 'người đưa tin' chuyển giao 'chỉ thị' di truyền.

Usage Note

mRNA đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình biểu hiện gen. Nó mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome trong tế bào chất, nơi thông tin này được sử dụng để tổng hợp protein. Khác với tRNA (transfer RNA) mang amino acid đến ribosome, và rRNA (ribosomal RNA) cấu tạo nên ribosome, mRNA mang trình tự mã hóa cho protein cụ thể.

Prepositions

of in

of mRNA: đề cập đến thành phần, nguồn gốc của mRNA. in mRNA: đề cập đến vị trí của trình tự hoặc yếu tố nào đó bên trong phân tử mRNA.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mRNA
  • vaccine mRNA vaccine
    (vắc-xin mRNA)
  • technology mRNA technology
    (công nghệ mRNA)
  • sequence mRNA sequence
    (trình tự mRNA)
  • strand mRNA strand
    (sợi mRNA)
  • delivery mRNA delivery
    (sự truyền dẫn/phân phối mRNA)
Adjective + mRNA
  • synthetic synthetic mRNA
    (mRNA tổng hợp)
  • modified modified mRNA
    (mRNA biến đổi)
  • viral viral mRNA
    (mRNA của virus)
Verb + mRNA
  • produce produce mRNA
    (sản xuất mRNA)
  • encode encode mRNA
    (mã hóa mRNA)
  • translate translate mRNA
    (dịch mã mRNA)
  • deliver deliver mRNA
    (truyền dẫn/đưa mRNA)
  • design design mRNA
    (thiết kế mRNA)

Idioms

  • mRNA technology

    Công nghệ mRNA (một loại công nghệ sinh học sử dụng phân tử mRNA)

    "mRNA technology has revolutionized vaccine development and offers new avenues for treating diseases."

    (Công nghệ mRNA đã tạo nên cuộc cách mạng trong phát triển vắc-xin và mở ra những hướng đi mới trong điều trị bệnh.)

  • mRNA vaccine

    Vắc-xin mRNA (một loại vắc-xin sử dụng công nghệ mRNA để tạo miễn dịch)

    "The first approved mRNA vaccines for COVID-19 demonstrated high efficacy and safety."

    (Các loại vắc-xin mRNA đầu tiên được phê duyệt cho COVID-19 đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn cao.)

  • mRNA expression

    Sự biểu hiện mRNA (quá trình gen được sao chép thành mRNA)

    "Researchers are studying changes in mRNA expression in cancer cells to understand disease progression."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những thay đổi trong sự biểu hiện mRNA ở các tế bào ung thư để hiểu rõ hơn về sự tiến triển của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mrna

Danh từ
Lật mặt

Axit ribonucleic thông tin; một phân tử RNA mã hóa 'bản thiết kế' hóa học cho một sản phẩm protein.

"The mRNA molecule carries the genetic code from the nucleus to the ribosomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mRNA carries the genetic code, doesn't it?
mRNA mang mã di truyền, phải không?
Phủ định
The mRNA hasn't been degraded yet, has it?
mRNA vẫn chưa bị phân hủy, phải không?
Nghi vấn
mRNA is essential for protein synthesis, isn't it?
mRNA rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied mRNA extensively in recent years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu mRNA rộng rãi trong những năm gần đây.
Phủ định
The company has not yet utilized mRNA technology in their new product.
Công ty vẫn chưa sử dụng công nghệ mRNA trong sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Has the potential of mRNA vaccines been fully realized?
Tiềm năng của vắc-xin mRNA đã được nhận ra đầy đủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mrna".

Cuộc cách mạng Vắc-xin mRNA và Đại dịch COVID-19

Vắc-xin mRNA đã trở thành từ khóa nổi bật toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Công nghệ này cho phép phát triển vắc-xin nhanh chóng hơn bao giờ hết, giúp ứng phó kịp thời với virus. Sự thành công vượt trội của chúng đã thay đổi cách nhìn nhận về y học dự phòng và mở ra cánh cửa cho các ứng dụng y tế trong tương lai, đặc biệt là trong việc đối phó với các dịch bệnh mới nổi.

Tiềm năng to lớn trong Y học tương lai

Ngoài vắc-xin, công nghệ mRNA còn hứa hẹn nhiều tiềm năng to lớn trong điều trị các bệnh khác như ung thư, bệnh tim mạch và bệnh di truyền hiếm gặp. Khả năng 'hướng dẫn' tế bào sản xuất các protein điều trị hoặc các kháng nguyên cụ thể có thể mở ra một kỷ nguyên mới cho y học cá nhân hóa và liệu pháp gen, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.