(Top Banner Ad)
operon
C1
danh từ C1 Sinh học

operon

UK: /ˈɒpərɒn/ • US: /ˈɑːpərɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

operon đơn vị operon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of genetic material that functions in a coordinated manner by means of an operator, a promoter, and one or more structural genes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị vật chất di truyền hoạt động một cách phối hợp thông qua một gen điều hành (operator), một vùng khởi động (promoter), và một hoặc nhiều gen cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lac operon is a classic example of gene regulation in bacteria."

    "Operon lac là một ví dụ điển hình về sự điều hòa gen ở vi khuẩn."

  • "The discovery of the operon model revolutionized our understanding of gene regulation."

    "Việc phát hiện ra mô hình operon đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về sự điều hòa gen."

  • "Understanding operons is crucial for developing new antibiotics."

    "Hiểu rõ operon là rất quan trọng để phát triển các loại kháng sinh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operon Một đơn vị chức năng của DNA bao gồm một cụm gen được điều hòa cùng nhau dưới sự kiểm soát của một promoter và operator chung, thường gặp ở vi khuẩn.
Adjective operonic Liên quan đến operon hoặc đặc trưng của operon.

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

French (scientists) / English (coined term)
operon

Nguồn Gốc Khoa Học Của 'Operon'

Thuật ngữ 'operon' được hai nhà sinh học người Pháp François Jacob và Jacques Monod đặt ra vào năm 1961. Họ đã khám phá ra cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở vi khuẩn E. coli. Cái tên 'operon' kết hợp 'operator' (vùng điều khiển gen) với hậu tố '-on' thường dùng trong sinh học để chỉ các đơn vị chức năng (như codon, intron), phản ánh vai trò của nó như một đơn vị điều hòa di truyền.

Usage Note

Operon thường được tìm thấy ở vi khuẩn và archaea, nhưng không phổ biến ở sinh vật nhân thực. Nó cho phép điều hòa biểu hiện gen một cách hiệu quả, vì một tín hiệu duy nhất có thể điều khiển biểu hiện của một nhóm gen liên quan đến cùng một con đường trao đổi chất.

Prepositions

in of

in: 'The operon is involved *in* the metabolism of lactose.' (Operon tham gia vào quá trình trao đổi chất của lactose.)
of: 'The regulation *of* the operon is complex.' (Sự điều hòa của operon rất phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operon
  • lac lac operon
    (operon lac (một operon nổi tiếng ở vi khuẩn E. coli, điều hòa quá trình chuyển hóa lactose))
  • trp trp operon
    (operon trp (một operon điều hòa tổng hợp tryptophan))
  • inducible inducible operon
    (operon cảm ứng (operon có thể được 'bật' khi có chất cảm ứng))
  • repressible repressible operon
    (operon ức chế (operon có thể được 'tắt' khi có chất ức chế))
  • bacterial bacterial operon
    (operon vi khuẩn)
Verb + operon
  • regulate regulate an operon
    (điều hòa một operon)
  • express express an operon
    (biểu hiện một operon)
  • activate activate an operon
    (kích hoạt một operon)
  • repress repress an operon
    (ức chế một operon)
Noun + operon
  • operon operon model
    (mô hình operon (mô hình giải thích cách thức điều hòa gen ở vi khuẩn))
  • operon operon regulation
    (điều hòa operon)
  • operon operon structure
    (cấu trúc operon)

Idioms

  • the operon model

    Mô hình operon (lý thuyết giải thích cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở vi khuẩn, do Jacob và Monod đề xuất).

    "The operon model revolutionized our understanding of gene regulation."

    (Mô hình operon đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về điều hòa gen.)

  • constitutive operon expression

    Biểu hiện operon liên tục/hiển nhiên (trạng thái gen được biểu hiện không ngừng, không bị điều hòa).

    "Mutations in the operator region can lead to constitutive operon expression."

    (Đột biến ở vùng operator có thể dẫn đến biểu hiện operon liên tục.)

  • regulatory elements of an operon

    Các yếu tố điều hòa của một operon (các vùng DNA như promoter, operator, và các gen điều hòa tương tác để kiểm soát operon).

    "Understanding the regulatory elements of an operon is crucial for genetic engineering."

    (Hiểu rõ các yếu tố điều hòa của một operon là rất quan trọng đối với kỹ thuật di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operon

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị vật chất di truyền hoạt động một cách phối hợp thông qua một gen điều hành (operator), một vùng khởi động (promoter), và một hoặc nhiều gen cấu trúc.

"The lac operon is a classic example of gene regulation in bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An operon is a crucial genetic unit: it coordinates gene expression in prokaryotes.
Operon là một đơn vị di truyền quan trọng: nó điều phối sự biểu hiện gen ở sinh vật nhân sơ.
Phủ định
The bacterial cell did not have a functional operon for lactose metabolism: thus, it could not utilize lactose as an energy source.
Tế bào vi khuẩn không có operon chức năng để chuyển hóa lactose: do đó, nó không thể sử dụng lactose làm nguồn năng lượng.
Nghi vấn
Is the lac operon active in the presence of glucose: a different energy source?
Liệu operon lac có hoạt động khi có glucose: một nguồn năng lượng khác không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the repressor protein is absent, the operon will be transcribed.
Nếu protein ức chế vắng mặt, operon sẽ được phiên mã.
Phủ định
If the inducer is not present, the operon won't be transcribed.
Nếu chất cảm ứng không có mặt, operon sẽ không được phiên mã.
Nghi vấn
Will the operon be expressed if glucose levels are low?
Operon có được biểu hiện nếu mức glucose thấp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied molecular biology, I would understand how the operon works.
Nếu tôi học ngành sinh học phân tử, tôi sẽ hiểu cách operon hoạt động.
Phủ định
If the operon weren't regulated, there wouldn't be controlled gene expression.
Nếu operon không được điều chỉnh, sẽ không có sự biểu hiện gen được kiểm soát.
Nghi vấn
Would gene expression be more efficient if the operon structure were simpler?
Liệu biểu hiện gen có hiệu quả hơn nếu cấu trúc operon đơn giản hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers publish their findings, they will have been studying the operon's regulatory mechanisms for five years.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu công bố phát hiện của họ, họ sẽ đã nghiên cứu cơ chế điều hòa của operon trong năm năm.
Phủ định
The lab won't have been focusing solely on the lac operon; they will have also investigated other gene expression systems.
Phòng thí nghiệm sẽ không chỉ tập trung vào operon lac; họ cũng sẽ đã điều tra các hệ thống biểu hiện gen khác.
Nghi vấn
Will the team have been analyzing the operon's response to different environmental stimuli by the end of the experiment?
Liệu nhóm nghiên cứu sẽ đã phân tích phản ứng của operon đối với các kích thích môi trường khác nhau vào cuối thí nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operon".

Giải Nobel và Khám Phá Operon

Khám phá về operon của François Jacob và Jacques Monod cùng với André Lwoff là một cột mốc quan trọng trong sinh học phân tử. Công trình này đã giúp họ giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1965, vì những khám phá liên quan đến kiểm soát di truyền trong tổng hợp enzyme và virus. Mô hình operon cung cấp khuôn khổ cơ bản cho việc hiểu cách gen được bật và tắt, là nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau này về điều hòa gen.