(Top Banner Ad)
reproachful
C1
adjective C1 Cảm xúc, Hành vi

reproachful

UK: /rɪˈprəʊtʃfəl/ • US: /rɪˈproʊtʃfəl/

Nghĩa tiếng Việt

trách móc khiển trách biểu lộ sự không hài lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing disapproval or disappointment.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a reproachful look."

    "Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt trách móc."

  • "Her voice was quiet, almost reproachful."

    "Giọng cô ấy nhỏ nhẹ, gần như trách móc."

  • "He met her gaze, his expression reproachful."

    "Anh ấy chạm mắt cô, vẻ mặt anh ấy đầy trách móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reproach sự khiển trách, sự trách móc
Verb to reproach khiển trách, trách móc
Adverb reproachfully một cách khiển trách, một cách trách móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prope
Vulgar Latin
*repropiare*
Old French
reprochier
Middle English
reprochen
English
reproach
English
reproach + -ful → reproachful

Lời khiển trách từ đâu?

Từ 'reproachful' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Từ gốc 'prope' có nghĩa là 'gần'. Khi thêm tiền tố 're-' (trở lại, lặp lại) và hậu tố chỉ hành động, nó tạo thành động từ trong tiếng Latin bình dân là '*repropiare*', mang ý nghĩa 'đưa trở lại gần' hoặc 'đặt trước mặt ai đó'. Qua tiếng Pháp cổ ('reprochier'), ý nghĩa này phát triển thành 'đổ lỗi' hoặc 'khiển trách'. Khi đến tiếng Anh, từ 'reproach' có nghĩa là sự khiển trách, và thêm hậu tố '-ful' (đầy ắp, có tính chất) tạo ra 'reproachful' - thể hiện sự đầy vẻ khiển trách, trách móc.

Usage Note

Từ 'reproachful' mang sắc thái mạnh hơn so với 'disappointed'. Nó không chỉ đơn thuần thể hiện sự thất vọng mà còn ngụ ý một sự khiển trách, trách móc ngầm. Thường dùng để mô tả cái nhìn, giọng điệu hoặc hành động thể hiện sự không hài lòng và có ý trách móc nhẹ nhàng.

Prepositions

at towards to

Mặc dù không phổ biến, 'reproachful at/towards/to' có thể được dùng để chỉ người hoặc hành động cụ thể mà sự khiển trách hướng đến, ví dụ: 'He gave a reproachful look to his son'. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là mô tả đối tượng (ánh mắt, giọng điệu) là 'reproachful'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reproachful
  • deeply deeply reproachful
    (mang vẻ khiển trách sâu sắc)
  • mildly mildly reproachful
    (hơi khiển trách, trách nhẹ)
  • sternly sternly reproachful
    (khiển trách một cách nghiêm khắc)
Verb + reproachful
  • look look reproachful
    (trông có vẻ khiển trách)
  • give give a reproachful glance/look
    (liếc nhìn/nhìn với vẻ khiển trách)
  • utter utter a reproachful word
    (thốt ra lời khiển trách)
Reproachful + Noun
  • glance reproachful glance
    (ánh mắt trách móc)
  • tone reproachful tone
    (giọng điệu trách móc)
  • remark reproachful remark
    (nhận xét mang tính khiển trách)

Idioms

  • a reproachful look/glance

    ánh mắt trách móc, cái nhìn khiển trách

    "She gave him a reproachful look when he arrived late."

    (Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt trách móc khi anh ấy đến muộn.)

  • in a reproachful tone

    với một giọng điệu trách móc

    "He spoke in a reproachful tone, asking why I hadn't called."

    (Anh ấy nói với giọng điệu trách móc, hỏi tại sao tôi không gọi điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproachful

adjective
Lật mặt

Biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.

"She gave him a reproachful look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at him reproachfully after he forgot their anniversary.
Cô ấy nhìn anh một cách trách móc sau khi anh quên ngày kỷ niệm của họ.
Phủ định
He did not reproach her for being late, even though he was annoyed.
Anh ấy không trách cô vì đến muộn, mặc dù anh ấy khó chịu.
Nghi vấn
Did she reproach her son for not doing his homework?
Cô ấy có trách con trai vì không làm bài tập về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproachful".

Sự khiển trách trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc thể hiện sự khiển trách (reproachful) thường được coi là một hình thức giao tiếp trực tiếp để bày tỏ sự không hài lòng hoặc thất vọng về hành vi của người khác. Mặc dù nó có thể gây khó chịu, nhưng đôi khi nó được xem là cần thiết để thiết lập ranh giới hoặc khuyến khích sự chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, mức độ trực tiếp này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi người ta thường ưu tiên duy trì sự hòa hợp và tránh đối đầu trực tiếp.