(Top Banner Ad)
censorious
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

censorious

UK: /senˈsɔːriəs/ • US: /senˈsɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

hay chỉ trích khắt khe nghiêm khắc phê phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severely critical of others.

Vietnamese Meaning

Hay chỉ trích, khắt khe, nghiêm khắc trong việc phê phán người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book received censorious reviews from several critics."

    "Cuốn sách nhận được những bài phê bình khắt khe từ một số nhà phê bình."

  • "He was censorious about the clothes she wore."

    "Anh ta khắt khe về quần áo cô ấy mặc."

  • "The media became increasingly censorious of the government's policies."

    "Giới truyền thông ngày càng chỉ trích gay gắt các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun censor người kiểm duyệt; người hay chỉ trích
Verb censor kiểm duyệt (phim ảnh, sách báo)
Noun censorship sự kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt
Adverb censoriously một cách chỉ trích, khắt khe
Noun censoriousness sự hay chỉ trích, tính phán xét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
censor (quan chức La Mã giám sát đạo đức)
Latin
censorius (thuộc về censor, nghiêm khắc)
Late Middle English
censorious

Nguồn Gốc từ La Mã Cổ Đại

Từ 'censorious' bắt nguồn từ 'censor', một chức danh quan trọng trong thời La Mã cổ đại. Các 'censor' không chỉ chịu trách nhiệm thống kê dân số mà còn giám sát đạo đức công dân. Họ có quyền chỉ trích và trừng phạt những hành vi bị cho là trái đạo đức. Vì vậy, tính từ 'censorious' mang ý nghĩa chỉ sự phán xét, chỉ trích khắt khe giống như một vị 'censor' La Mã.

Usage Note

Từ 'censorious' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phê bình quá mức, thường là một cách khó chịu hoặc hống hách. Nó nhấn mạnh sự phán xét và chỉ trích liên tục, có thể gây khó chịu hoặc làm tổn thương người khác. Sự khác biệt với 'critical' là 'critical' có thể mang tính xây dựng, còn 'censorious' luôn mang hàm ý tiêu cực và thường không mang tính xây dựng. 'Judgmental' cũng tương tự, nhưng 'censorious' nhấn mạnh hành động phê bình hơn là chỉ đơn thuần có ý kiến tiêu cực.

Prepositions

of towards

Khi sử dụng 'of', nó chỉ ra đối tượng bị chỉ trích: 'He was censorious of their behavior.' Khi sử dụng 'towards', nó chỉ ra thái độ chỉ trích hướng về ai đó: 'She had a censorious attitude towards him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + censorious
  • be censorious of/about...
    (hay chỉ trích/phê phán về...)
  • become censorious
    (trở nên hay chỉ trích)
  • sound censorious
    (nghe có vẻ chỉ trích/phán xét)
Adverb + censorious
  • highly censorious
    (rất hay chỉ trích, cực kỳ khắt khe)
  • overly censorious
    (chỉ trích một cách thái quá)
  • unduly censorious
    (phê phán một cách không đáng có/quá mức)
censorious + Noun
  • censorious attitude
    (thái độ hay phán xét)
  • censorious tone
    (giọng điệu chỉ trích)
  • censorious critic
    (nhà phê bình hay chỉ trích)

Idioms

  • to view with a censorious eye

    nhìn nhận một cách khắt khe, soi mói

    "The manager viewed the new intern's every move with a censorious eye."

    (Người quản lý soi mói từng hành động của thực tập sinh mới với một con mắt khắt khe.)

  • to cast a censorious glance

    liếc nhìn một cách đầy phán xét, không đồng tình

    "He cast a censorious glance at her brightly colored dress at the funeral."

    (Anh ta liếc nhìn chiếc váy sặc sỡ của cô tại tang lễ với ánh mắt đầy phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

censorious

adjective
Lật mặt

Hay chỉ trích, khắt khe, nghiêm khắc trong việc phê phán người khác.

"The book received censorious reviews from several critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her censorious remarks made everyone uncomfortable.
Than ôi, những lời nhận xét chỉ trích của cô ấy khiến mọi người không thoải mái.
Phủ định
Well, I wouldn't say they acted censoriously in this instance.
Chà, tôi sẽ không nói rằng họ đã hành động một cách xét nét trong trường hợp này.
Nghi vấn
Good heavens, are they always so censorious?
Trời đất ơi, họ có phải lúc nào cũng xét nét như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her censorious nature was evident: she always found fault with others.
Bản chất hay chỉ trích của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy luôn tìm lỗi ở người khác.
Phủ định
He wasn't censorious towards their efforts: he acknowledged their hard work despite the flaws.
Anh ấy không chỉ trích những nỗ lực của họ: anh ấy thừa nhận sự chăm chỉ của họ mặc dù có những thiếu sót.
Nghi vấn
Is it truly necessary to be so censoriously critical: shouldn't we focus on constructive feedback?
Có thực sự cần thiết phải chỉ trích một cách gay gắt như vậy không: chúng ta không nên tập trung vào phản hồi mang tính xây dựng sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is censorious, isn't she?
Cô ấy hay chỉ trích, đúng không?
Phủ định
They aren't censorious, are they?
Họ không hay chỉ trích, phải không?
Nghi vấn
He acted censoriously, didn't he?
Anh ấy hành động một cách chỉ trích, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is censorious of everyone's mistakes.
Cô ấy hay chỉ trích lỗi lầm của mọi người.
Phủ định
Why wasn't he censorious of the blatant dishonesty?
Tại sao anh ta không chỉ trích sự không trung thực trắng trợn đó?
Nghi vấn
Why are you so censorious?
Tại sao bạn lại hay chỉ trích như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor has been censorious of the author's previous works.
Biên tập viên đã khắt khe với các tác phẩm trước đây của tác giả.
Phủ định
They haven't been censorious in their assessment of the new policy.
Họ đã không khắt khe trong đánh giá của họ về chính sách mới.
Nghi vấn
Has the committee been censorious regarding the proposed changes?
Ủy ban có khắt khe về những thay đổi được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "censorious".

Chủ nghĩa Thanh giáo (Puritanism) và Thái độ 'Censorious'

Trong lịch sử Hoa Kỳ, những người theo Chủ nghĩa Thanh giáo (Puritans) nổi tiếng với thái độ sống cực kỳ nghiêm khắc và 'censorious'. Họ lên án và chỉ trích gay gắt mọi hình thức giải trí, trang phục lộng lẫy, hay bất kỳ hành vi nào họ cho là tội lỗi. Di sản về sự phán xét đạo đức khắt khe này đôi khi vẫn còn ảnh hưởng đến văn hóa Mỹ hiện đại.

Văn hóa Phê bình trên Mạng Xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội có thể trở thành nơi thể hiện hành vi 'censorious' một cách mạnh mẽ. Nhiều người sẵn sàng chỉ trích và lên án công khai người khác vì quan điểm hoặc hành động của họ, đôi khi dẫn đến 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture). Đây là một hình thức phán xét đạo đức công khai trong xã hội hiện đại.