reproachfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that expresses disapproval or blame.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự không tán thành hoặc trách móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him reproachfully after he forgot their anniversary."
"Cô ấy nhìn anh một cách trách móc sau khi anh quên ngày kỷ niệm của họ."
-
"The child stared reproachfully at his mother when she refused to buy him candy."
"Đứa trẻ nhìn mẹ nó một cách trách móc khi mẹ từ chối mua kẹo cho nó."
-
"He shook his head reproachfully at the mess."
"Anh lắc đầu một cách trách móc khi nhìn thấy sự bừa bộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reproach | Sự trách móc, lời khiển trách |
| Verb | reproach | Trách mắng, khiển trách |
| Adjective | reproachful | Đầy trách móc, khiển trách |
| Noun | reproachfulness | Tính trách móc, sự khiển trách |
| Adjective | unreproachable | Không thể trách cứ, hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reproachfully' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ trách móc, hờn dỗi, hoặc không hài lòng một cách rõ ràng. Nó thường ám chỉ một sự thất vọng hoặc không đồng ý với hành vi hoặc lời nói của người khác. Khác với 'angrily' (giận dữ), 'reproachfully' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, hướng đến việc khiển trách hơn là bộc lộ sự giận dữ tột độ. So với 'disapprovingly' (không chấp thuận), 'reproachfully' có thể bao hàm thêm yếu tố cảm xúc cá nhân, như thất vọng hoặc buồn bã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look reproachfully (nhìn một cách trách móc)
-
gaze gaze reproachfully (nhìn chằm chằm đầy trách móc)
-
speak speak reproachfully (nói một cách trách móc)
-
say say something reproachfully (nói điều gì đó một cách trách móc)
-
ask ask reproachfully (hỏi một cách trách móc)
-
respond respond reproachfully (trả lời một cách trách móc)
Idioms
-
to look at someone reproachfully
nhìn ai đó một cách trách móc/oán trách
"She looked at him reproachfully when he forgot her birthday again."
(Cô ấy nhìn anh ta đầy trách móc khi anh ta lại quên mất sinh nhật cô.)
-
to speak reproachfully
nói với giọng điệu trách móc/chê trách
"The teacher spoke reproachfully to the students who hadn't done their homework."
(Người giáo viên nói với giọng trách móc với những học sinh chưa làm bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reproachfully
AdverbMột cách thể hiện sự không tán thành hoặc trách móc.
"She looked at him reproachfully after he forgot their anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproachfully".
