(Top Banner Ad)
reprobate
C2
Noun C2 Tôn giáo, Đạo đức học, Tâm lý học

reprobate

UK: /ˈrɛprəˌbeɪt/ • US: /ˈrɛprəˌbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ vô lại kẻ đồi bại kẻ bị ruồng bỏ kẻ bị nguyền rủa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morally unprincipled person; someone rejected by God.

Vietnamese Meaning

Một người vô đạo đức, không có nguyên tắc; người bị Chúa từ bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a complete reprobate, gambling and drinking every night."

    "Anh ta là một kẻ vô lại hoàn toàn, cờ bạc và uống rượu mỗi đêm."

  • "He was a reprobate from a young age."

    "Anh ta là một kẻ vô lại từ khi còn trẻ."

  • "The church considered him a reprobate."

    "Nhà thờ coi anh ta là một kẻ bị ruồng bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reprobate Kẻ vô lại, kẻ đồi bại, người bị xã hội/Chúa ghét bỏ
Adjective reprobate Đồi bại, vô lại, không có đạo đức
Verb reprobate Ghét bỏ, từ chối, không chấp nhận (ít dùng)
Noun reprobation Sự ghét bỏ, sự từ chối, sự lên án
Adjective reprobative Có tính chất ghét bỏ, lên án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprobare
Old French
reprobat
Middle English
reprobate
English
reprobate

Nguồn gốc Latinh của 'Reprobate'

Từ 'reprobate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reprobare', được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, ngược lại') và động từ 'probare' (nghĩa là 'thử, chứng minh, chấp thuận'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'kiểm tra lại và thấy không đạt yêu cầu', hay 'bị từ chối sau khi kiểm tra'. Trong thần học Kitô giáo, từ này dần phát triển để chỉ những người bị Chúa từ chối hoặc định sẵn để chịu sự nguyền rủa vĩnh viễn.

Usage Note

Từ này mang nghĩa rất tiêu cực, thường dùng để chỉ những người có hành vi cực kỳ xấu xa và bị xã hội lên án. Nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ những người không xứng đáng được cứu rỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reprobate
  • utter an utter reprobate
    (một kẻ vô lại hoàn toàn)
  • old an old reprobate
    (một lão già đồi bại/vô lại (thường dùng một cách không quá nghiêm trọng, đôi khi có chút dí dỏm))
  • charming a charming reprobate
    (một kẻ vô lại quyến rũ (người có đạo đức kém nhưng lại có sức hút, quyến rũ))
  • incorrigible an incorrigible reprobate
    (một kẻ vô lại không thể sửa đổi được)
Verb + reprobate
  • condemn to condemn someone as a reprobate
    (lên án ai đó là kẻ vô lại)
  • consider to consider someone a reprobate
    (coi ai đó là kẻ đồi bại)

Idioms

  • a charming reprobate

    Một người có đạo đức kém hoặc hành vi không chuẩn mực nhưng lại có sức hấp dẫn, quyến rũ khiến người khác khó mà ghét bỏ hoàn toàn.

    "Despite his questionable past, he was known as a charming reprobate who could always make people laugh."

    (Dù có quá khứ đáng ngờ, anh ta vẫn được biết đến là một kẻ vô lại quyến rũ, người luôn có thể làm mọi người cười.)

  • an unrepentant reprobate

    Một kẻ vô lại không hề hối lỗi hay ăn năn về những hành vi sai trái hoặc cuộc sống phóng đãng của mình.

    "Even after being confronted, he remained an unrepentant reprobate, showing no remorse for his actions."

    (Ngay cả sau khi bị đối chất, anh ta vẫn là một kẻ vô lại không ăn năn, không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprobate

Noun
Lật mặt

Một người vô đạo đức, không có nguyên tắc; người bị Chúa từ bỏ.

"He was a complete reprobate, gambling and drinking every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a reprobate, known for his immoral behavior.
Anh ta là một kẻ vô lại, nổi tiếng vì hành vi vô đạo đức của mình.
Phủ định
She is not a reprobate; she always tries to do what is right.
Cô ấy không phải là một kẻ vô lại; cô ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Nghi vấn
Is he a reprobate, or is he simply misunderstood?
Anh ta có phải là một kẻ vô lại không, hay anh ta chỉ đơn giản là bị hiểu lầm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were those of a reprobate: he cheated, lied, and stole without remorse.
Hành động của anh ta là của một kẻ vô lại: anh ta gian lận, nói dối và ăn cắp mà không hối hận.
Phủ định
The committee did not reprobate his behavior: they considered it a minor infraction.
Ủy ban đã không khiển trách hành vi của anh ta: họ coi đó là một vi phạm nhỏ.
Nghi vấn
Will the church reprobate him: or will they offer him a path to redemption?
Nhà thờ sẽ khiển trách anh ta chứ: hay họ sẽ cho anh ta một con đường cứu chuộc?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been a reprobate, he still managed to turn his life around, and he became a valuable member of the community.
Từng là một kẻ vô lại, anh ấy vẫn xoay sở để thay đổi cuộc đời mình, và anh ấy đã trở thành một thành viên có giá trị của cộng đồng.
Phủ định
The committee, despite their rigorous selection process, did not want to elect the known reprobate, nor did they want to risk the scandal.
Ủy ban, mặc dù quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt, không muốn bầu chọn kẻ vô lại đã được biết đến, họ cũng không muốn mạo hiểm gây ra bê bối.
Nghi vấn
Considering his past actions, is he, a known reprobate, really the best candidate for this position?
Xem xét những hành động trong quá khứ của anh ta, liệu anh ta, một kẻ vô lại đã được biết đến, có thực sự là ứng cử viên tốt nhất cho vị trí này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she reprobated his actions.
Cô ấy nói rằng cô ấy không chấp nhận những hành động của anh ta.
Phủ định
He said that he did not consider her a reprobate.
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi cô ấy là một kẻ vô lại.
Nghi vấn
She asked if he reprobated the new policy.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phản đối chính sách mới không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been reprobating his son's behavior for years before finally disowning him.
Ông ấy đã liên tục chỉ trích hành vi của con trai mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng từ mặt nó.
Phủ định
She hadn't been reprobating the new policies until she saw their negative impact on the community.
Cô ấy đã không phản đối các chính sách mới cho đến khi cô ấy thấy tác động tiêu cực của chúng đối với cộng đồng.
Nghi vấn
Had they been reprobating the company's unethical practices before the scandal broke out?
Có phải họ đã lên án những hành vi phi đạo đức của công ty trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprobate".

Ý nghĩa Thần học

Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là trong Calvinism, 'reprobate' ám chỉ những người bị Chúa từ chối hoặc bị định sẵn để chịu sự trừng phạt vĩnh viễn (địa ngục), trái ngược với 'elect' (người được chọn để được cứu rỗi). Nó nhấn mạnh sự thiếu đức tin và đạo đức cần thiết để được cứu rỗi, và thường được coi là dấu hiệu của một linh hồn bị bỏ rơi.

Trong Văn học và Xã hội

Trong văn học phương Tây, nhân vật 'reprobate' thường là những kẻ có đạo đức suy đồi, phóng đãng, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, họ đôi khi lại được miêu tả với một sự phức tạp, thậm chí là sức hút, khiến họ trở nên đáng nhớ và thu hút sự chú ý của độc giả. Từ này cũng được dùng để chỉ trích mạnh mẽ những hành vi bị xã hội lên án, thể hiện sự khinh bỉ đối với người phạm tội hoặc sống một cuộc đời không có đạo đức.