(Top Banner Ad)
reprocessed
B2
adjective B2 Sản xuất, Công nghiệp

reprocessed

UK: /ˌriːˈprɒsest/ • US: /ˌriːˈprɑːsest/

Nghĩa tiếng Việt

tái chế xử lý lại tái xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been processed again.

Vietnamese Meaning

Đã được xử lý lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reprocessed plastic was used to make new containers."

    "Nhựa tái chế đã được sử dụng để làm các thùng chứa mới."

  • "The reprocessed images were much clearer than the originals."

    "Những hình ảnh đã được xử lý lại rõ nét hơn nhiều so với bản gốc."

  • "The company has reprocessed millions of tons of nuclear waste."

    "Công ty đã xử lý lại hàng triệu tấn chất thải hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process Xử lý, chế biến
Verb reprocess Xử lý lại, tái chế
Noun process Quy trình, quá trình
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến
Noun reprocessing Sự xử lý lại, sự tái chế
Noun reprocessor Thiết bị/người/nhà máy xử lý lại, tái chế
Adjective processed Đã qua xử lý, đã chế biến
Adjective reprocessable Có thể xử lý lại, có thể tái chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
processus
English
reprocess
English
reprocessed

Nguồn gốc của 'reprocessed'

Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Từ 'process' cũng có gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến lên, sự chuyển động' hoặc 'cách thức xử lý'. Khi kết hợp, 'reprocess' nghĩa đen là 'xử lý lại' hoặc 'chế biến lại'. Thêm hậu tố '-ed' tạo thành quá khứ phân từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái đã được xử lý lại. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, môi trường để chỉ việc tái chế, tái sử dụng vật liệu hoặc dữ liệu.

Usage Note

Từ 'reprocessed' thường được dùng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc dữ liệu đã trải qua một quy trình xử lý lần thứ hai (hoặc nhiều lần) để cải thiện chất lượng, thay đổi hình thức hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu. Khác với 'processed' (đã xử lý), 'reprocessed' nhấn mạnh vào hành động xử lý lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reprocessed
  • fully fully reprocessed material
    (vật liệu đã được tái chế hoàn toàn)
  • previously previously reprocessed waste
    (chất thải đã từng được tái chế trước đây)
  • partially partially reprocessed data
    (dữ liệu đã được xử lý lại một phần)
  • improperly improperly reprocessed goods
    (hàng hóa được xử lý lại không đúng cách)
Noun + reprocessed
  • material reprocessed material
    (vật liệu tái chế)
  • plastics reprocessed plastics
    (nhựa tái chế)
  • fuel reprocessed fuel
    (nhiên liệu đã qua xử lý lại)
  • waste reprocessed waste
    (chất thải tái chế)
  • data reprocessed data
    (dữ liệu đã được xử lý lại)
Verb + reprocessed (trong câu bị động)
  • be be reprocessed for reuse
    (được tái chế để tái sử dụng)
  • get get reprocessed into new products
    (được tái chế thành sản phẩm mới)
  • need need to be reprocessed
    (cần được xử lý lại/tái chế)

Idioms

  • reprocessed into something new

    được tái chế/xử lý lại thành thứ gì đó mới

    "Old clothes can often be reprocessed into insulation material."

    (Quần áo cũ thường có thể được tái chế thành vật liệu cách nhiệt.)

  • reprocessed material stream

    dòng vật liệu tái chế/đã qua xử lý lại

    "The factory optimizes its reprocessed material stream to reduce waste."

    (Nhà máy tối ưu hóa dòng vật liệu tái chế của mình để giảm thiểu chất thải.)

  • reprocessed data analysis

    phân tích dữ liệu đã được xử lý lại

    "The team performed a reprocessed data analysis to identify discrepancies."

    (Nhóm đã thực hiện phân tích dữ liệu đã được xử lý lại để xác định sự khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprocessed

adjective
Lật mặt

Đã được xử lý lại.

"The reprocessed plastic was used to make new containers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory reprocesses used plastic bottles.
Nhà máy tái chế các chai nhựa đã qua sử dụng.
Phủ định
The company does not reprocess electronic waste.
Công ty không tái chế rác thải điện tử.
Nghi vấn
Does the plant reprocess nuclear fuel?
Nhà máy có tái chế nhiên liệu hạt nhân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we collect all the plastic waste, it will be reprocessed into new products.
Nếu chúng ta thu gom tất cả rác thải nhựa, nó sẽ được tái chế thành các sản phẩm mới.
Phủ định
If the materials aren't carefully sorted, they won't be able to reprocess them effectively.
Nếu các vật liệu không được phân loại cẩn thận, họ sẽ không thể tái chế chúng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the factory reprocess the old electronics if we deliver them there?
Nhà máy có tái chế các thiết bị điện tử cũ không nếu chúng ta giao chúng đến đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprocessed".

Kinh tế tuần hoàn và tái chế

Từ 'reprocessed' gắn liền mật thiết với các nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nó là một khái niệm trung tâm trong kinh tế tuần hoàn (circular economy), nơi tài nguyên được xử lý lại và tái sử dụng liên tục để giảm thiểu rác thải, tiêu thụ tài nguyên mới và tác động đến môi trường. Việc tái chế vật liệu như nhựa, giấy, kim loại là ví dụ điển hình cho quá trình này.

Ứng dụng trong ngành thực phẩm và công nghệ

Trong ngành thực phẩm, 'reprocessed' có thể đề cập đến các sản phẩm đã qua chế biến lại hoặc tái chế (ví dụ, thịt tái chế để làm xúc xích). Điều này đôi khi gây ra lo ngại về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'reprocessed data' (dữ liệu được xử lý lại) ám chỉ việc phân tích, làm sạch hoặc cập nhật dữ liệu gốc để có được thông tin chính xác hơn hoặc đáp ứng các yêu cầu mới về bảo mật, phân tích.