(Top Banner Ad)
remanufactured
C1
adjective C1 Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh tế

remanufactured

UK: /ˌriːmænjʊˈfæktʃərd/ • US: /ˌriːmænjʊˈfæktʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

được tái sản xuất được chế tạo lại được phục hồi (với quy trình tái sản xuất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been taken apart, cleaned, inspected, repaired, and reassembled, often to meet original factory specifications; essentially rebuilt.

Vietnamese Meaning

Đã được tháo rời, làm sạch, kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp lại, thường để đáp ứng các thông số kỹ thuật ban đầu của nhà máy; về cơ bản là được làm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remanufactured engine came with a two-year warranty."

    "Động cơ được làm lại đi kèm với bảo hành hai năm."

  • "Remanufactured auto parts are a cost-effective alternative to buying new ones."

    "Các bộ phận ô tô được làm lại là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí so với việc mua mới."

  • "The company specializes in remanufactured printing equipment."

    "Công ty chuyên về thiết bị in ấn được làm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remanufacture Tái sản xuất, phục hồi (sản phẩm đã qua sử dụng)
Noun remanufacture Sự tái sản xuất, quá trình phục hồi sản phẩm
Noun remanufacturer Nhà tái sản xuất, công ty phục hồi sản phẩm
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun manufacture Sự sản xuất, chế tạo; sản phẩm
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
manus
Latin
factura
Old French
manufacturer
English
manufacture
English
remanufacture
English
remanufactured

Nguồn gốc 'chế tạo lại'

Từ 'remanufactured' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' trong tiếng Latin) và động từ 'manufactured' (nghĩa là 'sản xuất, chế tạo'). 'Manufactured' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay) và 'factura' (làm ra). Vì vậy, 'remanufactured' mang ý nghĩa là 'chế tạo lại' hoặc 'sản xuất lại' một sản phẩm đã qua sử dụng, biến nó thành một mặt hàng có chất lượng như mới sau quy trình phục hồi nghiêm ngặt.

Usage Note

Từ 'remanufactured' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, đặc biệt là các bộ phận ô tô, thiết bị điện tử hoặc máy móc, đã qua quá trình phục hồi toàn diện để đạt được chất lượng và hiệu suất tương đương với sản phẩm mới. Nó khác với 'repaired' (sửa chữa) ở chỗ quá trình 'remanufacturing' bao gồm nhiều bước hơn và yêu cầu cao hơn về mặt chất lượng. So với 'refurbished' (tân trang), 'remanufactured' thường có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm thay thế các bộ phận chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + remanufactured
  • parts remanufactured parts
    (phụ tùng tái chế/phục hồi)
  • engines remanufactured engines
    (động cơ tái chế/phục hồi)
  • cartridges remanufactured cartridges
    (hộp mực in tái chế/phục hồi)
  • goods remanufactured goods
    (hàng hóa tái chế/phục hồi)
  • components remanufactured components
    (linh kiện tái chế/phục hồi)
Động từ + remanufactured
  • buy buy remanufactured products
    (mua sản phẩm tái chế)
  • use use remanufactured items
    (sử dụng các mặt hàng tái chế)
  • sell sell remanufactured goods
    (bán hàng hóa tái chế)

Idioms

  • remanufactured to original specifications

    được tái chế theo thông số kỹ thuật ban đầu

    "These car parts are remanufactured to original specifications, ensuring performance."

    (Các bộ phận xe hơi này được tái chế theo thông số kỹ thuật ban đầu, đảm bảo hiệu suất hoạt động.)

  • as good as new remanufactured

    được tái chế tốt như mới

    "With careful remanufacturing, the product is as good as new remanufactured."

    (Với quy trình tái chế cẩn thận, sản phẩm đạt chất lượng tốt như mới.)

  • remanufactured for sustainability

    tái chế vì mục tiêu bền vững

    "Many companies are now focusing on products remanufactured for sustainability."

    (Nhiều công ty hiện đang tập trung vào các sản phẩm được tái chế vì mục tiêu bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remanufactured

adjective
Lật mặt

Đã được tháo rời, làm sạch, kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp lại, thường để đáp ứng các thông số kỹ thuật ban đầu của nhà máy; về cơ bản là được làm lại.

"The remanufactured engine came with a two-year warranty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remanufactured".

Kinh tế tuần hoàn và bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường, 'remanufacturing' (tái sản xuất/phục hồi) là một yếu tố quan trọng của 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy). Nó giúp giảm lượng chất thải, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm lượng khí thải carbon, góp phần vào sự phát triển bền vững.

Lựa chọn thông minh cho người tiêu dùng

Sản phẩm 'remanufactured' thường có giá thành thấp hơn đáng kể so với sản phẩm mới, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu suất tương đương hoặc gần như tương đương. Điều này mang lại một lựa chọn kinh tế hơn cho người tiêu dùng, đặc biệt đối với các mặt hàng như phụ tùng ô tô, thiết bị điện tử hay hộp mực in, giúp họ tiết kiệm chi phí mà không phải hy sinh chất lượng.