(Top Banner Ad)
reclaimed
B2
tính từ B2 Môi trường, Bất động sản, Xây dựng

reclaimed

UK: /rɪˈkleɪmd/ • US: /rɪˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

tái chế phục hồi thu hồi lấn (đất) cải tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recovered or restored; made available for use again.

Vietnamese Meaning

Đã được thu hồi hoặc phục hồi; được làm cho có sẵn để sử dụng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is building a park on reclaimed land."

    "Thành phố đang xây dựng một công viên trên đất lấn biển."

  • "The building was constructed using reclaimed bricks."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng gạch tái chế."

  • "They are selling reclaimed wood furniture."

    "Họ đang bán đồ nội thất làm từ gỗ tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reclaim lấy lại, đòi lại, cải tạo, thu hồi
Noun reclamation sự cải tạo, sự thu hồi, sự đòi lại
Noun reclaimer người/thiết bị thu hồi, cải tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reclamare
Old French
reclamer
Middle English
reclayme
English
reclaim
English
reclaimed

Cuộc gọi trở về

Từ 'reclaimed' bắt nguồn từ động từ 'reclaim', có gốc từ tiếng Latin 'reclamare' và tiếng Pháp cổ 'reclamer'. Cả hai đều mang ý nghĩa 'gọi trở lại' hoặc 'yêu cầu trả lại'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc lấy lại một thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm đoạt. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc cải tạo đất, vật liệu phế thải để sử dụng lại, như thể 'gọi' chúng trở lại một mục đích có ích.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả đất đai (reclaimed land) hoặc vật liệu (reclaimed wood, reclaimed materials). Ý chỉ sự tái sử dụng sau khi đã qua sử dụng hoặc bị bỏ hoang. So với 'recycled', 'reclaimed' thường mang ý nghĩa về sự phục hồi nguyên trạng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng hơn là chế biến lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns 'reclaimed' modifies
  • land reclaimed land
    (đất cải tạo (từ biển, đầm lầy))
  • water reclaimed water
    (nước tái chế/xử lý lại (để sử dụng))
  • wood reclaimed wood
    (gỗ tái chế (từ công trình cũ))
  • materials reclaimed materials
    (vật liệu tái chế/thu hồi)
  • space reclaimed space
    (không gian được cải tạo/lấy lại)
Adverbs modifying 'reclaimed'
  • newly newly reclaimed
    (mới được cải tạo/thu hồi)
  • fully fully reclaimed
    (đã được cải tạo/thu hồi hoàn toàn)
  • partially partially reclaimed
    (đã được cải tạo/thu hồi một phần)
Verbs indicating something 'is' reclaimed
  • be be reclaimed
    (được cải tạo/thu hồi)
  • get get reclaimed
    (được cải tạo/thu hồi (nhấn mạnh quá trình))
  • become become reclaimed
    (trở nên được cải tạo/thu hồi)

Idioms

  • reclaimed by nature

    bị thiên nhiên chiếm lại/phục hồi (sau khi con người bỏ hoang)

    "After years of neglect, the old factory was slowly being reclaimed by nature."

    (Sau nhiều năm bị bỏ bê, nhà máy cũ dần bị thiên nhiên chiếm lại.)

  • reclaimed from the sea

    được cải tạo từ biển (tạo đất liền từ vùng nước)

    "Many parts of the city are built on land reclaimed from the sea."

    (Nhiều khu vực của thành phố được xây dựng trên đất cải tạo từ biển.)

  • reclaimed for public use

    được thu hồi/cải tạo để phục vụ mục đích công cộng

    "The abandoned railway line was reclaimed for public use as a cycling path."

    (Tuyến đường sắt bỏ hoang đã được cải tạo để phục vụ mục đích công cộng thành đường dành cho xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclaimed

tính từ
Lật mặt

Đã được thu hồi hoặc phục hồi; được làm cho có sẵn để sử dụng lại.

"The city is building a park on reclaimed land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The timber, which was reclaimed from the old factory, was used to build the new furniture.
Gỗ, được khai hoang từ nhà máy cũ, đã được sử dụng để đóng đồ nội thất mới.
Phủ định
The land, which was not reclaimed after the mining operations, remains barren.
Vùng đất, mà không được khai hoang sau các hoạt động khai thác mỏ, vẫn cằn cỗi.
Nghi vấn
Is this the area, which was reclaimed by the local community, where the new park will be built?
Đây có phải là khu vực, được cộng đồng địa phương khai hoang, nơi công viên mới sẽ được xây dựng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to reclaim land from the sea to build new houses.
Họ từng lấn biển để xây nhà mới.
Phủ định
She didn't use to reclaim old furniture; she preferred buying new things.
Cô ấy đã không từng tái chế đồ nội thất cũ; cô ấy thích mua đồ mới hơn.
Nghi vấn
Did the city use to reclaim water from wastewater treatment plants?
Thành phố đã từng thu hồi nước từ các nhà máy xử lý nước thải phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclaimed".

Bền vững và Tái chế

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường, từ 'reclaimed' thường gắn liền với các phong trào bền vững và tái chế. Việc sử dụng 'reclaimed materials' (vật liệu tái chế/thu hồi) như gỗ, kim loại hay vải từ các nguồn cũ giúp giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và năng lượng, thể hiện ý thức trách nhiệm với hành tinh.

Cải tạo đất và Phát triển đô thị

Khái niệm 'reclaimed land' (đất cải tạo) có vai trò quan trọng trong phát triển đô thị ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi khan hiếm đất đai. Các dự án lớn như việc xây dựng sân bay, khu dân cư hay công nghiệp trên đất lấn biển (ví dụ như ở Hà Lan, Singapore, Dubai) là minh chứng cho khả năng 'lấy lại' không gian từ tự nhiên để phục vụ nhu cầu phát triển của con người.