(Top Banner Ad)
reproducibility
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu

reproducibility

UK: /ˌriːprəˌdjuːsəˈbɪləti/ • US: /ˌriːprəˌduːsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tái tạo khả năng tái tạo tính lặp lại được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a test or experiment to be accurately reproduced, or replicated, by someone else working independently.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một thử nghiệm hoặc thí nghiệm có thể được tái tạo hoặc sao chép một cách chính xác bởi một người khác làm việc độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reproducibility of scientific findings is crucial for building trust in research."

    "Tính tái tạo của các phát hiện khoa học là rất quan trọng để xây dựng lòng tin vào nghiên cứu."

  • "Ensuring reproducibility in research is essential for scientific progress."

    "Đảm bảo tính tái tạo trong nghiên cứu là điều cần thiết cho sự tiến bộ khoa học."

  • "The study lacked sufficient detail to ensure reproducibility."

    "Nghiên cứu thiếu chi tiết đầy đủ để đảm bảo tính tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce Tái tạo, sao chép, sinh sản
Noun reproduction Sự tái tạo, sự sao chép, sự sinh sản
Adjective reproducible Có thể tái tạo được, có thể sao chép được
Adverb reproducibly Một cách có thể tái tạo được
Adjective unreproducible Không thể tái tạo được

Synonyms

replicability (khả năng lặp lại)repeatability (khả năng lặp lại)

Antonyms

irreproducibility (tính không thể tái tạo)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
producere
Latin
reproducere
English
reproduce
English
reproducible
English
reproducibility

Nguồn gốc từ Latinh

Từ 'reproducibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó được tạo thành từ gốc 'ducere' (có nghĩa là 'dẫn dắt'). Sau đó, thêm tiền tố 'pro-' tạo thành 'producere' (nghĩa là 'đưa ra phía trước, sản xuất'). Tiếp tục thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') tạo thành 'reproducere' (nghĩa là 'sản xuất lại'). Từ tiếng Anh 'reproduce' được hình thành từ đây, và sau đó 'reproducible' (có thể tái tạo được) và cuối cùng là 'reproducibility' (khả năng tái tạo).

Usage Note

Tính 'reproducibility' nhấn mạnh việc kết quả thí nghiệm phải nhất quán khi được lặp lại bởi người khác sử dụng cùng phương pháp. Nó quan trọng để đảm bảo tính tin cậy và xác thực của nghiên cứu khoa học. Khác với 'replicability' (khả năng lặp lại), 'reproducibility' thường ám chỉ việc tái tạo kết quả bằng code hoặc dữ liệu nguồn ban đầu.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The reproducibility of the results is questionable.' (Tính tái tạo của các kết quả là đáng ngờ.) Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc kết quả mà tính tái tạo được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproducibility
  • high high reproducibility
    (khả năng tái tạo cao)
  • poor poor reproducibility
    (khả năng tái tạo kém)
  • scientific scientific reproducibility
    (khả năng tái tạo khoa học)
  • statistical statistical reproducibility
    (khả năng tái tạo thống kê)
  • robust robust reproducibility
    (khả năng tái tạo mạnh mẽ, bền vững)
  • limited limited reproducibility
    (khả năng tái tạo hạn chế)
Verb + reproducibility
  • ensure ensure reproducibility
    (đảm bảo khả năng tái tạo)
  • improve improve reproducibility
    (cải thiện khả năng tái tạo)
  • demonstrate demonstrate reproducibility
    (chứng minh khả năng tái tạo)
  • lack lack reproducibility
    (thiếu khả năng tái tạo)
  • achieve achieve reproducibility
    (đạt được khả năng tái tạo)
Noun + reproducibility
  • research research reproducibility
    (khả năng tái tạo của nghiên cứu)
  • data data reproducibility
    (khả năng tái tạo của dữ liệu)
  • study study reproducibility
    (khả năng tái tạo của một nghiên cứu/khảo sát)

Idioms

  • the reproducibility crisis

    cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo (trong nghiên cứu khoa học)

    "Many scientific fields are grappling with the reproducibility crisis, where published findings cannot be reliably replicated."

    (Nhiều lĩnh vực khoa học đang vật lộn với cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo, nơi các phát hiện đã công bố không thể được tái tạo một cách đáng tin cậy.)

  • a gold standard of reproducibility

    tiêu chuẩn vàng về khả năng tái tạo

    "Open science practices are often seen as a gold standard of reproducibility in modern research."

    (Các thực hành khoa học mở thường được coi là tiêu chuẩn vàng về khả năng tái tạo trong nghiên cứu hiện đại.)

  • lack of reproducibility

    thiếu khả năng tái tạo

    "The lack of reproducibility in a significant number of preclinical studies poses a serious challenge."

    (Việc thiếu khả năng tái tạo trong một số lượng đáng kể các nghiên cứu tiền lâm sàng đặt ra một thách thức nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproducibility

noun
Lật mặt

Khả năng của một thử nghiệm hoặc thí nghiệm có thể được tái tạo hoặc sao chép một cách chính xác bởi một người khác làm việc độc lập.

"The reproducibility of scientific findings is crucial for building trust in research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproducibility".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Trong phương pháp khoa học, 'reproducibility' (khả năng tái tạo) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó có nghĩa là một thí nghiệm, nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu có thể được thực hiện lại bởi những người khác, sử dụng cùng một phương pháp và dữ liệu, và cho ra kết quả tương tự. Điều này đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy của phát hiện khoa học, là nền tảng của sự tiến bộ tri thức.

Cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo

Trong những năm gần đây, cộng đồng khoa học đã phải đối mặt với 'cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo' ('reproducibility crisis'), đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và y học. Nhiều nghiên cứu được công bố đã không thể được tái tạo, làm dấy lên lo ngại về độ tin cậy của các kết quả khoa học. Điều này đã thúc đẩy các phong trào 'khoa học mở' (Open Science) nhằm khuyến khích chia sẻ dữ liệu và phương pháp minh bạch hơn, nâng cao chất lượng nghiên cứu.