(Top Banner Ad)
procreative
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Xã hội học

procreative

UK: /ˈprəʊˌkriːeɪtɪv/ • US: /ˈproʊˌkriːeɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sinh sản liên quan đến sinh sản có khả năng sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involved in the production of offspring; designed to produce children.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tham gia vào việc sinh sản; được thiết kế để tạo ra con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The procreative organs are essential for the continuation of the species."

    "Các cơ quan sinh sản rất cần thiết cho sự tiếp tục của loài."

  • "Procreative technology has advanced significantly in recent years."

    "Công nghệ sinh sản đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The couple sought medical assistance to improve their procreative chances."

    "Cặp vợ chồng đã tìm kiếm sự hỗ trợ y tế để cải thiện cơ hội sinh sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb procreate sinh sản, tạo ra sự sống; duy trì nòi giống
Noun procreation sự sinh sản, sự tạo ra sự sống; sự duy trì nòi giống
Noun procreator người/sinh vật có khả năng sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare
Latin
procreare
English
procreate
English
procreative

Nguồn gốc từ 'Procreative'

Từ 'procreative' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó được hình thành từ động từ 'procreare', trong đó 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước', 'ra phía ngoài' và 'creare' có nghĩa là 'tạo ra', 'sinh ra'. Khi kết hợp, 'procreare' mang ý nghĩa 'sinh sản' hay 'tạo ra sự sống'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'procreate' (động từ) và thêm hậu tố '-ive' để trở thành tính từ 'procreative', mô tả khả năng hoặc hành động liên quan đến việc sinh sản và duy trì nòi giống.

Usage Note

Tính từ 'procreative' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc xã hội học để mô tả các hoạt động, khả năng hoặc cơ quan liên quan đến sinh sản. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra hoặc sinh ra thế hệ mới. Khác với 'reproductive' (sinh sản), 'procreative' có thể mang sắc thái chủ động, có mục đích hơn trong việc tạo ra con cái.

Prepositions

in of

'in procreative activity' (trong hoạt động sinh sản) - chỉ sự tham gia vào quá trình sinh sản. 'of procreative age' (ở độ tuổi sinh sản) - chỉ độ tuổi mà một người có khả năng sinh con.

Collocations (Từ đi kèm)

Procreative + Noun
  • act procreative act
    (hành vi sinh sản; hành vi giao cấu)
  • ability procreative ability
    (khả năng sinh sản)
  • drive procreative drive
    (bản năng/ham muốn sinh sản)
  • capacity procreative capacity
    (năng lực sinh sản)
  • function procreative function
    (chức năng sinh sản)
Adjective + Procreative
  • human human procreative capacity
    (năng lực sinh sản của con người)
  • natural natural procreative process
    (quá trình sinh sản tự nhiên)

Idioms

  • procreative act

    Hành vi sinh sản; hành vi giao cấu nhằm mục đích sinh sản

    "The couple engaged in a procreative act to conceive a child."

    (Cặp đôi thực hiện hành vi sinh sản để thụ thai.)

  • procreative urge

    Bản năng/ham muốn sinh sản mạnh mẽ

    "The procreative urge is strong in many species, ensuring the continuation of life."

    (Bản năng sinh sản rất mạnh mẽ ở nhiều loài, đảm bảo sự tiếp nối của sự sống.)

  • procreative power/ability

    Năng lực/khả năng sinh sản

    "Medical advancements can sometimes restore procreative power in individuals with fertility issues."

    (Những tiến bộ y học đôi khi có thể khôi phục năng lực sinh sản ở những người gặp vấn đề về khả năng sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procreative

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tham gia vào việc sinh sản; được thiết kế để tạo ra con cái.

"The procreative organs are essential for the continuation of the species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their procreative abilities are truly astounding!
Wow, khả năng sinh sản của họ thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, their procreative efforts have not yet been successful.
Than ôi, những nỗ lực sinh sản của họ vẫn chưa thành công.
Nghi vấn
Oh, are you suggesting their procreative years are already behind them?
Ồ, bạn đang ám chỉ rằng những năm sinh sản của họ đã qua rồi sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their procreative success is evident in the large number of offspring.
Sự thành công trong sinh sản của chúng thể hiện rõ qua số lượng lớn con cái.
Phủ định
This species' procreative ability is not what it used to be; few offspring survive.
Khả năng sinh sản của loài này không còn như trước; rất ít con cái sống sót.
Nghi vấn
Is their procreative potential hindered by environmental factors?
Liệu tiềm năng sinh sản của chúng có bị cản trở bởi các yếu tố môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procreative".

Ý nghĩa văn hóa của khả năng sinh sản

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, khả năng sinh sản (procreative ability) được coi là một yếu tố thiêng liêng, gắn liền với sự thịnh vượng, sự tiếp nối của dòng dõi và sự ban phước. Các biểu tượng sinh sản như hạt giống, động vật sung mãn, hoặc hình ảnh nữ thần mẹ thường được tôn thờ. Ngày nay, mặc dù khoa học đã giúp hiểu rõ hơn về quá trình sinh sản, ý nghĩa của việc có con và duy trì nòi giống vẫn là một phần cốt lõi của nhiều xã hội. Các cuộc tranh luận về đạo đức liên quan đến công nghệ sinh sản (như thụ tinh ống nghiệm IVF) cũng cho thấy tầm quan trọng sâu sắc của khía cạnh 'procreative' trong đời sống con người hiện đại.