(Top Banner Ad)
gamete
C1
danh từ C1 Sinh học

gamete

UK: /ˈɡæmiːt/ • US: /ˈɡæmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

giao tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mature haploid male or female germ cell that is able to unite with another of the opposite sex in sexual reproduction to form a zygote.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh dục chín đơn bội đực hoặc cái có khả năng kết hợp với một tế bào khác giới trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During fertilization, the sperm and egg fuse to form a zygote, combining their genetic material from each gamete."

    "Trong quá trình thụ tinh, tinh trùng và trứng hợp nhất để tạo thành hợp tử, kết hợp vật chất di truyền từ mỗi giao tử."

  • "A sperm is a male gamete."

    "Tinh trùng là một giao tử đực."

  • "An egg is a female gamete."

    "Trứng là một giao tử cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gametic Liên quan đến giao tử
Noun gametogenesis Quá trình hình thành giao tử
Noun gametophyte (Thực vật học) Cây giao tử (giai đoạn trong vòng đời của thực vật và tảo sinh sản bằng giao tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γαμέτης (gametēs, “husband”), γαμετή (gametē, “wife”)
Greek
γαμετή (gamete, “a marriage, a wife”)
English
gamete

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'gamete' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gametēs' (chồng) và 'gametē' (vợ), có nghĩa là 'người phối ngẫu' hoặc 'người đã kết hôn'. Điều này phản ánh chức năng của giao tử là kết hợp với nhau trong quá trình thụ tinh, giống như một cuộc 'hôn nhân' sinh học để tạo ra một cá thể mới.

Usage Note

Gamete là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt là di truyền học và sinh sản. Nó đề cập đến các tế bào sinh sản (tinh trùng ở nam và trứng ở nữ) chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể của một tế bào soma (tế bào cơ thể) bình thường. Sự kết hợp của hai giao tử trong quá trình thụ tinh khôi phục lại số lượng nhiễm sắc thể bình thường trong hợp tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamete
  • male male gamete
    (giao tử đực)
  • female female gamete
    (giao tử cái)
  • haploid haploid gamete
    (giao tử đơn bội)
  • mature mature gamete
    (giao tử trưởng thành)
Verb + gamete
  • produce produce gametes
    (sản xuất giao tử)
  • form form gametes
    (hình thành giao tử)
  • release release gametes
    (giải phóng giao tử)
  • fuse fuse gametes
    (kết hợp các giao tử)
Gamete + Noun/Verb
  • gamete gamete fusion
    (sự kết hợp giao tử)
  • gamete gamete development
    (sự phát triển của giao tử)

Idioms

  • male gamete

    giao tử đực

    "Sperm is the male gamete in humans."

    (Tinh trùng là giao tử đực ở người.)

  • female gamete

    giao tử cái

    "The ovum is the female gamete produced by the ovaries."

    (Trứng là giao tử cái được sản xuất bởi buồng trứng.)

  • fusion of gametes

    sự kết hợp của các giao tử

    "The fusion of gametes results in the formation of a zygote."

    (Sự kết hợp của các giao tử tạo thành một hợp tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamete

danh từ
Lật mặt

Tế bào sinh dục chín đơn bội đực hoặc cái có khả năng kết hợp với một tế bào khác giới trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử.

"During fertilization, the sperm and egg fuse to form a zygote, combining their genetic material from each gamete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the gamete's role in reproduction is truly amazing!
Ồ, vai trò của giao tử trong sinh sản thật sự đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh, no, that gamete isn't viable for fertilization.
Ôi không, giao tử đó không có khả năng thụ tinh.
Nghi vấn
Hey, is that a healthy gamete?
Này, đó có phải là một giao tử khỏe mạnh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gamete carries half of the genetic information.
Giao tử mang một nửa thông tin di truyền.
Phủ định
The gamete does not contain the full set of chromosomes.
Giao tử không chứa bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Does the gamete contribute to the offspring's characteristics?
Giao tử có đóng góp vào các đặc điểm của con cái không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had a perfect understanding of gametes, they would be able to prevent many genetic diseases.
Nếu các nhà khoa học có sự hiểu biết hoàn hảo về giao tử, họ có thể ngăn chặn được nhiều bệnh di truyền.
Phủ định
If the gamete wasn't properly formed, the resulting offspring wouldn't be healthy.
Nếu giao tử không được hình thành đúng cách, con cái sinh ra sẽ không khỏe mạnh.
Nghi vấn
Would genetic engineering be more ethical if we fully understood how to manipulate gametes?
Liệu kỹ thuật di truyền có đạo đức hơn nếu chúng ta hiểu đầy đủ cách thao tác các giao tử?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gamete had been damaged by radiation, the offspring would have had genetic abnormalities.
Nếu giao tử đã bị tổn thương bởi bức xạ, con cái sẽ có những bất thường về di truyền.
Phủ định
If the gamete selection process had not been so rigorous, the disease might not have been prevented.
Nếu quá trình chọn lọc giao tử không quá nghiêm ngặt, bệnh tật có lẽ đã không được ngăn chặn.
Nghi vấn
Would the fertilization have been successful if the gamete had been non-viable?
Liệu quá trình thụ tinh có thành công nếu giao tử không có khả năng sống sót?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gamete contains half the number of chromosomes of a somatic cell.
Giao tử chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào soma.
Phủ định
A fertilized egg is not a gamete; it's a zygote.
Trứng đã thụ tinh không phải là giao tử; nó là hợp tử.
Nghi vấn
Is the gamete haploid or diploid?
Giao tử là đơn bội hay lưỡng bội?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had discovered the role of gametes in genetic inheritance before the widespread use of electron microscopes.
Các nhà khoa học đã khám phá ra vai trò của giao tử trong di truyền trước khi kính hiển vi điện tử được sử dụng rộng rãi.
Phủ định
The biologist had not yet identified the specific gamete involved in the fertilization process until after extensive research.
Nhà sinh vật học vẫn chưa xác định được giao tử cụ thể liên quan đến quá trình thụ tinh cho đến sau khi nghiên cứu sâu rộng.
Nghi vấn
Had researchers successfully manipulated gametes to prevent genetic diseases before the ethical debate intensified?
Các nhà nghiên cứu đã thao tác thành công các giao tử để ngăn ngừa các bệnh di truyền trước khi cuộc tranh luận đạo đức trở nên gay gắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamete".

Vai trò trung tâm trong di truyền và đa dạng sinh học

Giao tử (gamete) là cầu nối mang thông tin di truyền (DNA) từ thế hệ cha mẹ sang thế hệ con cái. Sự kết hợp của giao tử đực và cái từ hai cá thể khác nhau không chỉ đảm bảo sự kế thừa các đặc điểm mà còn tạo ra sự kết hợp gen độc đáo, góp phần vào sự đa dạng sinh học và khả năng thích nghi của loài trước những thay đổi môi trường.

Ý nghĩa trong y học và công nghệ sinh sản

Trong y học hiện đại, việc nghiên cứu và hiểu biết về giao tử là nền tảng cho nhiều kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến như thụ tinh ống nghiệm (IVF). Các công nghệ này đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn, đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức, xã hội và pháp lý liên quan đến sự sống và sự can thiệp vào quá trình tự nhiên.