(Top Banner Ad)
repugnant
C1
adjective C1 Chung

repugnant

UK: /rɪˈpʌɡnənt/ • US: /rɪˈpʌɡnənt/

Nghĩa tiếng Việt

ghê tởm kinh tởm đáng ghét khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely distasteful; unacceptable.

Vietnamese Meaning

Gây ghê tởm, kinh tởm; không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of cheating on an exam is repugnant to me."

    "Ý nghĩ gian lận trong một bài kiểm tra là điều tôi cảm thấy ghê tởm."

  • "Racism is repugnant to all right-thinking people."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là điều ghê tởm đối với tất cả những người có suy nghĩ đúng đắn."

  • "The smell of rotten eggs was utterly repugnant."

    "Mùi trứng thối hoàn toàn kinh tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repugnance sự ghê tởm, sự đáng ghét
Adverb repugnantly một cách ghê tởm, đáng ghét
Verb repugn chống đối, phản đối (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repugnare
Old French
repugnant
English
repugnant

Gốc từ 'chống đối' và 'nắm đấm'

Từ "repugnant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repugnare", nghĩa là "chống lại", "đấu tranh trở lại". Từ này được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại", "chống lại") và động từ "pugnare" (nghĩa là "chiến đấu", có liên quan đến "pugnus" – nắm đấm). Ban đầu, nó mô tả sự mâu thuẫn, phản kháng. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những điều gây ghê tởm, đáng ghét, hoặc hoàn toàn trái ngược với đạo đức hay cảm xúc của một người.

Usage Note

Từ 'repugnant' thường được sử dụng để mô tả những điều gây cảm giác kinh tởm mạnh mẽ, cả về thể chất lẫn đạo đức. Nó mang sắc thái mạnh hơn các từ như 'disgusting' hoặc 'unpleasant'. Nó thường dùng để mô tả hành vi, ý tưởng hoặc ngoại hình.

Prepositions

to

'Repugnant to' được dùng để chỉ cái gì đó gây kinh tởm hoặc mâu thuẫn với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'His views are repugnant to most people.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repugnant
  • deeply deeply repugnant
    (cực kỳ ghê tởm, đáng ghét sâu sắc)
  • morally morally repugnant
    (đáng ghê tởm về mặt đạo đức)
  • utterly utterly repugnant
    (hoàn toàn ghê tởm, cực kỳ kinh tởm)
Verb + repugnant
  • find find something repugnant
    (thấy/cảm thấy điều gì đó ghê tởm)
  • consider consider something repugnant
    (coi/xem điều gì đó là ghê tởm)
Noun + repugnant
  • repugnant a repugnant act
    (một hành động ghê tởm)
  • repugnant repugnant behavior
    (hành vi ghê tởm)
  • repugnant a repugnant crime
    (một tội ác ghê tởm)

Idioms

  • to be repugnant to someone/something

    hoàn toàn ghê tởm/trái với/không thể chấp nhận được đối với ai/cái gì

    "His cruelty was repugnant to all decent people."

    (Sự tàn ác của hắn ta hoàn toàn ghê tởm đối với tất cả những người tử tế.)

  • a repugnant act/crime/sight

    một hành động/tội ác/cảnh tượng ghê tởm (gây ra sự phẫn nộ, kinh sợ sâu sắc)

    "The images of the war crimes were a truly repugnant sight."

    (Những hình ảnh về tội ác chiến tranh là một cảnh tượng thực sự ghê tởm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repugnant

adjective
Lật mặt

Gây ghê tởm, kinh tởm; không thể chấp nhận được.

"The idea of cheating on an exam is repugnant to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idea of eating insects is repugnant to many people.
Ý tưởng ăn côn trùng gây ghê tởm cho nhiều người.
Phủ định
His repugnant behavior did not go unnoticed.
Hành vi đáng ghê tởm của anh ta không hề bị bỏ qua.
Nghi vấn
Is his repugnant attitude a reflection of his true feelings?
Thái độ đáng ghê tởm của anh ta có phải là sự phản ánh cảm xúc thật của anh ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the politician's actions will have seemed repugnant to the entire nation.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, hành động của chính trị gia đó có lẽ sẽ trở nên ghê tởm đối với toàn thể quốc gia.
Phủ định
By next year, the public won't have considered his views repugnant anymore after understanding the context.
Đến năm sau, công chúng có lẽ sẽ không còn coi quan điểm của anh ta là đáng ghê tởm nữa sau khi hiểu rõ bối cảnh.
Nghi vấn
Will the jury have found the evidence repugnant enough to convict him by the end of the trial?
Liệu bồi thẩm đoàn có thấy bằng chứng đủ ghê tởm để kết tội anh ta vào cuối phiên tòa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His repugnant behavior will make everyone avoid him.
Hành vi đáng ghê tởm của anh ta sẽ khiến mọi người tránh xa anh ta.
Phủ định
The company is not going to release the repugnant product after the testing results.
Công ty sẽ không phát hành sản phẩm đáng ghê tởm sau kết quả thử nghiệm.
Nghi vấn
Will the public find his political views repugnant?
Công chúng có thấy quan điểm chính trị của anh ta đáng ghê tởm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spoiled milk was repugnant to him.
Sữa bị hỏng rất kinh tởm đối với anh ấy.
Phủ định
The sight of the garbage didn't seem repugnant to her.
Cảnh tượng rác rưởi dường như không kinh tởm đối với cô ấy.
Nghi vấn
Was his behavior repugnant to you?
Hành vi của anh ta có kinh tởm đối với bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's actions have been repugnant to many voters.
Hành động của chính trị gia đã gây phẫn nộ cho nhiều cử tri.
Phủ định
The chef has not found the taste of the expired food repugnant.
Đầu bếp đã không thấy mùi vị của thức ăn hết hạn là ghê tởm.
Nghi vấn
Has the idea of eating insects been repugnant to you?
Ý tưởng ăn côn trùng có gây ghê tởm cho bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often repugnant to those who disagree with him.
Anh ấy thường gây khó chịu cho những người không đồng ý với anh ấy.
Phủ định
She does not find his behavior repugnant at all.
Cô ấy không thấy hành vi của anh ấy đáng ghét chút nào.
Nghi vấn
Is the idea of eating insects repugnant to you?
Ý tưởng ăn côn trùng có ghê tởm đối với bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's repugnant decision shocked everyone.
Quyết định đáng ghê tởm của ủy ban đã gây sốc cho mọi người.
Phủ định
My friends' repugnant behavior wasn't acceptable.
Hành vi đáng ghê tởm của bạn bè tôi là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Was Sarah and John's repugnant language the reason for the argument?
Có phải ngôn ngữ đáng ghê tởm của Sarah và John là lý do cho cuộc tranh cãi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find Brussels sprouts repugnant, but now he loves them.
Anh ấy từng thấy mầm Brussels rất ghê tởm, nhưng giờ anh ấy lại thích chúng.
Phủ định
She didn't use to think lying was repugnant, but after being betrayed, she changed her mind.
Cô ấy từng không nghĩ nói dối là điều ghê tởm, nhưng sau khi bị phản bội, cô ấy đã thay đổi suy nghĩ.
Nghi vấn
Did you use to consider his behavior repugnant before you got to know him better?
Bạn đã từng coi hành vi của anh ta là ghê tởm trước khi bạn hiểu rõ hơn về anh ta không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that behavior weren't so repugnant to me.
Tôi ước gì hành vi đó không quá ghê tởm đối với tôi.
Phủ định
If only the idea of eating insects hadn't seemed so repugnant to her.
Giá mà ý tưởng ăn côn trùng không có vẻ ghê tởm đối với cô ấy đến vậy.
Nghi vấn
If only he would understand why her actions were so repugnant, would he change?
Giá mà anh ấy hiểu tại sao hành động của cô ấy lại ghê tởm đến vậy, liệu anh ấy có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repugnant".

Phản ứng xã hội và đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, những điều được mô tả là "repugnant" thường là những hành vi, ý tưởng, hoặc sự kiện vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức, giá trị con người, hoặc gây sốc và phẫn nộ sâu sắc trong cộng đồng. Nó không chỉ đơn thuần là sự không thích cá nhân mà còn là sự từ chối mạnh mẽ của xã hội đối với những gì được coi là tàn ác, bất công, hoặc phi nhân tính. Việc một điều gì đó bị coi là "repugnant" có thể dẫn đến sự lên án công khai, tẩy chay hoặc thậm chí là hành động pháp lý.

Giới hạn cấm kỵ và Repugnance

Khái niệm "repugnant" thường gắn liền với những điều cấm kỵ (taboos) hoặc những điều vượt quá giới hạn chấp nhận được trong một xã hội. Ví dụ, hành động bạo lực vô cớ đối với trẻ em, sự phân biệt đối xử cực đoan, hay sự tàn bạo đối với động vật thường bị coi là repugnant. Đây là cách xã hội định hình và củng cố các giá trị cốt lõi, loại bỏ những hành vi gây hại đến sự hòa hợp và nhân phẩm, đồng thời thể hiện sự ghê tởm tập thể đối với những điều vi phạm nghiêm trọng đạo đức xã hội.