(Top Banner Ad)
repute
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Chính trị

repute

UK: /rɪˈpjuːt/ • US: /rɪˈpjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tiếng tăm uy tín được đồn là được cho là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion or estimation in which a person or thing is held.

Vietnamese Meaning

Danh tiếng; tiếng tăm; sự đánh giá của mọi người về ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a good repute for providing excellent customer service."

    "Công ty có danh tiếng tốt trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "His repute as a surgeon is excellent."

    "Danh tiếng của anh ấy với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật là rất tốt."

  • "She is reputed to be a millionaire."

    "Người ta đồn rằng cô ấy là một triệu phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute danh tiếng, uy tín, thanh danh
Verb repute được cho là, được coi là (thường dùng ở thể bị động, ví dụ: is reputed to be)
Noun reputation danh tiếng, thanh danh, uy tín
Adjective reputable có uy tín, đáng kính, có danh tiếng tốt
Adjective disreputable tai tiếng, ô danh, có tiếng xấu
Adverb reputably một cách có uy tín, một cách đáng tin cậy
Adverb disreputably một cách tai tiếng, một cách không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputare
Old French
reput
Middle English
reputen
English
repute

Nguồn gốc từ 'suy nghĩ lại'

Từ 'repute' có nguồn gốc từ động từ 'reputare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'suy nghĩ lại', 'đánh giá', hoặc 'tính toán'. Qua tiếng Pháp cổ 'reput' (danh tiếng, sự đánh giá), nó du nhập vào tiếng Anh. Ngày nay, 'repute' chủ yếu dùng để chỉ cách một người hoặc vật được cộng đồng nhìn nhận và đánh giá, phản ánh ý tưởng ban đầu về việc 'suy nghĩ' hay 'tính toán' về một điều gì đó để hình thành nên nhận định chung.

Usage Note

Từ 'repute' thường chỉ danh tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. Nó nhấn mạnh vào cách mà người khác nhìn nhận và đánh giá. Khác với 'fame' (sự nổi tiếng) vốn chỉ sự được nhiều người biết đến, và 'honor' (danh dự) vốn chỉ sự tôn trọng vì những phẩm chất tốt đẹp.

Prepositions

for of

'repute for' thường đi kèm với lý do hoặc phẩm chất tạo nên danh tiếng đó. Ví dụ: 'He has a good repute for honesty.' ('repute of' thường đề cập đến bản chất hoặc loại danh tiếng. Ví dụ: 'The repute of the restaurant is excellent.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repute
  • good of good repute
    (có danh tiếng tốt, được mọi người kính trọng)
  • ill of ill repute
    (có tiếng xấu, bị tai tiếng)
  • high of high repute
    (có danh tiếng cao, rất được trọng vọng)
Verb + repute
  • gain gain repute
    (giành được danh tiếng)
  • establish establish one's repute
    (tạo dựng danh tiếng của một người)
  • damage damage one's repute
    (làm tổn hại danh tiếng của ai đó)
Noun phrases with 'repute'
  • man a man of repute
    (một người đàn ông có danh tiếng)
  • place a place of ill repute
    (một nơi tai tiếng, ô uế)

Idioms

  • of good repute

    có danh tiếng tốt, được tôn trọng và tin cậy

    "She is a lawyer of good repute in the legal community."

    (Cô ấy là một luật sư có danh tiếng tốt trong cộng đồng pháp lý.)

  • of ill repute

    có tiếng xấu, bị tai tiếng hoặc bị coi thường

    "The old bar was known as a place of ill repute."

    (Quán bar cũ đó được biết đến là một nơi tai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repute

Danh từ
Lật mặt

Danh tiếng; tiếng tăm; sự đánh giá của mọi người về ai đó hoặc cái gì đó.

"The company has a good repute for providing excellent customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repute".

Tầm quan trọng của danh tiếng cá nhân và tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội chuyên nghiệp, danh tiếng (repute) của một cá nhân hay một tổ chức là yếu tố cực kỳ quan trọng. Một danh tiếng tốt không chỉ thể hiện sự đáng tin cậy và năng lực mà còn có thể mở ra nhiều cơ hội, củng cố mối quan hệ và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, tiếng xấu có thể dẫn đến sự mất tin tưởng, cô lập và những hậu quả tiêu cực khác.

Danh tiếng như một tài sản vô hình

Khái niệm 'repute' thường được coi là một loại 'tài sản vô hình' không thể đong đếm bằng tiền nhưng lại có giá trị to lớn. Việc xây dựng và duy trì một danh tiếng tích cực đòi hỏi sự nhất quán trong hành động, lời nói và đạo đức. Đối với nhiều người, việc bảo vệ danh tiếng của mình còn quan trọng hơn cả tài sản vật chất, bởi nó phản ánh bản chất và giá trị cốt lõi của họ trong mắt xã hội.