repute
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Repute'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Danh tiếng; tiếng tăm; sự đánh giá của mọi người về ai đó hoặc cái gì đó.
Definition (English Meaning)
The opinion or estimation in which a person or thing is held.
Ví dụ Thực tế với 'Repute'
-
"The company has a good repute for providing excellent customer service."
"Công ty có danh tiếng tốt trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."
-
"His repute as a surgeon is excellent."
"Danh tiếng của anh ấy với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật là rất tốt."
-
"She is reputed to be a millionaire."
"Người ta đồn rằng cô ấy là một triệu phú."
Từ loại & Từ liên quan của 'Repute'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Repute'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'repute' thường chỉ danh tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. Nó nhấn mạnh vào cách mà người khác nhìn nhận và đánh giá. Khác với 'fame' (sự nổi tiếng) vốn chỉ sự được nhiều người biết đến, và 'honor' (danh dự) vốn chỉ sự tôn trọng vì những phẩm chất tốt đẹp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'repute for' thường đi kèm với lý do hoặc phẩm chất tạo nên danh tiếng đó. Ví dụ: 'He has a good repute for honesty.' ('repute of' thường đề cập đến bản chất hoặc loại danh tiếng. Ví dụ: 'The repute of the restaurant is excellent.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Repute'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.