(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ repute
C1

repute

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tiếng tăm uy tín được đồn là được cho là
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Repute'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Danh tiếng; tiếng tăm; sự đánh giá của mọi người về ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

The opinion or estimation in which a person or thing is held.

Ví dụ Thực tế với 'Repute'

  • "The company has a good repute for providing excellent customer service."

    "Công ty có danh tiếng tốt trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "His repute as a surgeon is excellent."

    "Danh tiếng của anh ấy với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật là rất tốt."

  • "She is reputed to be a millionaire."

    "Người ta đồn rằng cô ấy là một triệu phú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Repute'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

reputation(danh tiếng)
fame(tiếng tăm)
standing(vị thế)
esteem(sự kính trọng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Repute'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'repute' thường chỉ danh tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. Nó nhấn mạnh vào cách mà người khác nhìn nhận và đánh giá. Khác với 'fame' (sự nổi tiếng) vốn chỉ sự được nhiều người biết đến, và 'honor' (danh dự) vốn chỉ sự tôn trọng vì những phẩm chất tốt đẹp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'repute for' thường đi kèm với lý do hoặc phẩm chất tạo nên danh tiếng đó. Ví dụ: 'He has a good repute for honesty.' ('repute of' thường đề cập đến bản chất hoặc loại danh tiếng. Ví dụ: 'The repute of the restaurant is excellent.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Repute'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)