(Top Banner Ad)
requirement creep
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

requirement creep

UK: /rɪˈkwaɪəmənt kriːp/ • US: /rɪˈkwaɪrmənt kriːp/

Nghĩa tiếng Việt

sự leo thang yêu cầu sự bành trướng yêu cầu sự tăng trưởng yêu cầu ngoài tầm kiểm soát yêu cầu phát sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uncontrolled expansion to product or project scope without adjustments to time, cost, and resources.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng không kiểm soát phạm vi sản phẩm hoặc dự án mà không điều chỉnh về thời gian, chi phí và nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Requirement creep significantly impacted the project timeline and budget."

    "Sự mở rộng yêu cầu đã ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ và ngân sách của dự án."

  • "The development team struggled to manage the requirement creep that occurred throughout the project."

    "Đội phát triển đã phải vật lộn để quản lý sự mở rộng yêu cầu xảy ra trong suốt dự án."

  • "Careful planning and communication are essential to prevent requirement creep."

    "Lập kế hoạch và giao tiếp cẩn thận là rất cần thiết để ngăn chặn sự mở rộng yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requirement Yêu cầu, điều kiện cần thiết
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi
Verb creep Bò, trườn, tăng hoặc di chuyển từ từ
Noun creep Sự tăng/lên từ từ; sự bò, trườn
Noun scope creep Trượt phạm vi (hiện tượng phạm vi dự án mở rộng ngoài kế hoạch ban đầu)
Noun feature creep Trượt tính năng (hiện tượng thêm quá nhiều tính năng vào sản phẩm, gây phức tạp và tốn kém)

Synonyms

Antonyms

scope control (kiểm soát phạm vi)change control (kiểm soát thay đổi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere ('to seek again, ask for')
Old French
requerir ('to require, ask')
English
require (early 14th C)
English
requirement (late 15th C, from 'require' + '-ment')
Old English
creopan ('to crawl, move slowly')
English
creep (modern verb)
English
requirement creep (Modern, a compound term in project management, mid-20th C)

Nguồn gốc của 'requirement creep'

Thuật ngữ 'requirement creep' xuất hiện trong quản lý dự án để mô tả hiện tượng các yêu cầu ban đầu của một dự án dần dần mở rộng, thay đổi hoặc tăng lên một cách khó nhận biết theo thời gian. Từ 'requirement' (yêu cầu) và 'creep' (sự tăng dần, sự bò chậm chạp) kết hợp lại để hình dung quá trình này diễn ra một cách từ từ, thường không được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến vượt quá ngân sách và thời gian dự kiến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, đặc biệt là trong phát triển phần mềm. Nó đề cập đến việc các yêu cầu của dự án tăng dần theo thời gian, thường là do sự thay đổi yêu cầu từ khách hàng hoặc do sự hiểu lầm ban đầu về phạm vi dự án. 'Requirement creep' thường dẫn đến trễ deadline, vượt ngân sách và giảm chất lượng sản phẩm.

Prepositions

of in

'Requirement creep of [dự án/sản phẩm]' chỉ ra sự mở rộng phạm vi yêu cầu của dự án hoặc sản phẩm đó.
'Requirement creep in [dự án/sản phẩm]' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc sự mở rộng này đang diễn ra bên trong dự án/sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + requirement creep
  • manage manage requirement creep
    (quản lý sự trượt yêu cầu)
  • prevent prevent requirement creep
    (ngăn chặn sự trượt yêu cầu)
  • avoid avoid requirement creep
    (tránh sự trượt yêu cầu)
  • address address requirement creep
    (giải quyết sự trượt yêu cầu)
  • mitigate mitigate requirement creep
    (giảm thiểu sự trượt yêu cầu)
  • suffer from suffer from requirement creep
    (chịu ảnh hưởng bởi sự trượt yêu cầu)
Adjective + requirement creep
  • unchecked unchecked requirement creep
    (sự trượt yêu cầu không được kiểm soát)
  • unmanaged unmanaged requirement creep
    (sự trượt yêu cầu không được quản lý)
  • subtle subtle requirement creep
    (sự trượt yêu cầu tinh tế/khó nhận thấy)
  • inevitable inevitable requirement creep
    (sự trượt yêu cầu không thể tránh khỏi)
  • costly costly requirement creep
    (sự trượt yêu cầu tốn kém)
Noun + of requirement creep
  • impact impact of requirement creep
    (tác động của sự trượt yêu cầu)
  • risk risk of requirement creep
    (rủi ro của sự trượt yêu cầu)
  • challenge challenge of requirement creep
    (thách thức của sự trượt yêu cầu)

Idioms

  • to fall victim to requirement creep

    trở thành nạn nhân của sự trượt yêu cầu (dự án bị ảnh hưởng tiêu cực)

    "Many projects fall victim to requirement creep, leading to delays and budget overruns."

    (Nhiều dự án trở thành nạn nhân của sự trượt yêu cầu, dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách.)

  • to keep requirement creep at bay

    kiểm soát/ngăn chặn sự trượt yêu cầu

    "Effective project managers know how to keep requirement creep at bay with clear scope definitions."

    (Các nhà quản lý dự án hiệu quả biết cách kiểm soát sự trượt yêu cầu bằng cách xác định phạm vi rõ ràng.)

  • the dangers of requirement creep

    những mối nguy hiểm của sự trượt yêu cầu

    "The team discussed the dangers of requirement creep during the planning phase."

    (Nhóm đã thảo luận về những mối nguy hiểm của sự trượt yêu cầu trong giai đoạn lập kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requirement creep

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng không kiểm soát phạm vi sản phẩm hoặc dự án mà không điều chỉnh về thời gian, chi phí và nguồn lực.

"Requirement creep significantly impacted the project timeline and budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requirement creep".

Thách thức phổ biến trong Quản lý dự án

'Requirement creep' là một vấn đề phổ biến và được công nhận rộng rãi trong ngành quản lý dự án, đặc biệt là trong phát triển phần mềm và xây dựng. Nó thường là nguyên nhân chính gây ra tình trạng vượt ngân sách, chậm tiến độ và chất lượng sản phẩm giảm sút nếu không được quản lý chặt chẽ. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định phạm vi và yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.

Tâm lý 'Chỉ cần thêm một chút'

Hiện tượng 'requirement creep' thường bắt nguồn từ tâm lý muốn thêm vào 'chỉ cần một tính năng nhỏ nữa' hoặc 'chỉ cần một thay đổi nhỏ' từ phía khách hàng hoặc thậm chí từ chính đội ngũ phát triển. Mỗi thay đổi nhỏ riêng lẻ có vẻ không đáng kể, nhưng khi tích lũy lại, chúng có thể làm phình to dự án, thay đổi hoàn toàn mục tiêu ban đầu và gây ra gánh nặng lớn về chi phí và nguồn lực.