(Top Banner Ad)
requirements analysis
C1
Noun phrase C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

requirements analysis

UK: /rɪˈkwaɪəmənts əˈnæləsɪs/ • US: /rɪˈkwaɪərmənts əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích yêu cầu phân tích các yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining user expectations for a new or modified product.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mong đợi của người dùng đối với một sản phẩm mới hoặc được sửa đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough requirements analysis is crucial for the success of any software project."

    "Việc phân tích yêu cầu kỹ lưỡng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án phần mềm nào."

  • "The team conducted a requirements analysis to understand the client's needs."

    "Nhóm đã tiến hành phân tích yêu cầu để hiểu nhu cầu của khách hàng."

  • "The output of the requirements analysis phase is a detailed specification document."

    "Đầu ra của giai đoạn phân tích yêu cầu là một tài liệu đặc tả chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement yêu cầu, đòi hỏi (danh từ)
Adjective required được yêu cầu, cần thiết
Noun requisite điều kiện tiên quyết, thứ cần thiết
Adjective requisite cần thiết, đòi hỏi
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere ('to seek again, to need')
Old French
requerre ('to seek, to demand')
English (late 14th century)
require
English (early 17th century)
requirement (noun form)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis, 'a breaking up, loosening')
Latin
analysis
Old French
analyse
English (mid-16th century)
analysis
English (20th century)
requirements analysis (modern technical compound)

Giải mã nguồn gốc: 'Phân tích yêu cầu'

Cụm từ 'phân tích yêu cầu' (requirements analysis) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'requirement' (yêu cầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'requirere' (tìm kiếm lại, cần đến), qua tiếng Pháp cổ 'requerre' (tìm kiếm, đòi hỏi), thể hiện hành động xác định những gì cần có. Trong khi đó, 'analysis' (phân tích) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'phân tách', 'tháo gỡ'. Khi ghép lại, 'requirements analysis' không chỉ là việc tìm kiếm các yêu cầu mà còn là quá trình 'phân tách' chúng ra để hiểu rõ từng thành phần, đảm bảo mọi khía cạnh của một dự án hay hệ thống được xác định một cách chi tiết và chính xác. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án.

Usage Note

Requirements analysis là một giai đoạn quan trọng trong phát triển phần mềm và kỹ thuật hệ thống. Nó liên quan đến việc thu thập, phân tích, và ghi lại các yêu cầu của người dùng và các bên liên quan. Nó khác với 'needs assessment' ở chỗ tập trung cụ thể vào các yêu cầu *cho* một sản phẩm, trong khi 'needs assessment' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

for of

'Requirements analysis for' đề cập đến mục đích hoặc đối tượng của việc phân tích yêu cầu (ví dụ: 'requirements analysis for a new software system'). 'Requirements analysis of' đề cập đến chủ thể hoặc đối tượng đang được phân tích (ví dụ: 'requirements analysis of existing processes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + requirements analysis
  • perform perform requirements analysis
    (thực hiện phân tích yêu cầu)
  • conduct conduct requirements analysis
    (tiến hành phân tích yêu cầu)
  • initiate initiate requirements analysis
    (khởi động phân tích yêu cầu)
  • complete complete requirements analysis
    (hoàn thành phân tích yêu cầu)
  • refine refine requirements analysis
    (tinh chỉnh phân tích yêu cầu)
Adjective + requirements analysis
  • detailed detailed requirements analysis
    (phân tích yêu cầu chi tiết)
  • comprehensive comprehensive requirements analysis
    (phân tích yêu cầu toàn diện)
  • initial initial requirements analysis
    (phân tích yêu cầu ban đầu)
  • thorough thorough requirements analysis
    (phân tích yêu cầu kỹ lưỡng)
  • effective effective requirements analysis
    (phân tích yêu cầu hiệu quả)
Noun + requirements analysis
  • phase requirements analysis phase
    (giai đoạn phân tích yêu cầu)
  • process requirements analysis process
    (quy trình phân tích yêu cầu)
  • tools requirements analysis tools
    (các công cụ phân tích yêu cầu)

Idioms

  • the requirements analysis phase

    giai đoạn phân tích yêu cầu (trong quản lý dự án)

    "The project team is currently in the requirements analysis phase, gathering input from all stakeholders."

    (Đội dự án hiện đang ở giai đoạn phân tích yêu cầu, thu thập ý kiến từ tất cả các bên liên quan.)

  • conduct a thorough requirements analysis

    tiến hành phân tích yêu cầu kỹ lưỡng

    "Before starting development, it's crucial to conduct a thorough requirements analysis to avoid scope creep."

    (Trước khi bắt đầu phát triển, điều quan trọng là phải tiến hành phân tích yêu cầu kỹ lưỡng để tránh tình trạng phình to phạm vi dự án.)

  • document the requirements analysis

    tài liệu hóa quá trình phân tích yêu cầu

    "It's important to document the requirements analysis clearly so that all team members understand the project scope."

    (Việc tài liệu hóa quá trình phân tích yêu cầu một cách rõ ràng là rất quan trọng để tất cả thành viên trong nhóm hiểu rõ phạm vi dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requirements analysis

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình xác định các mong đợi của người dùng đối với một sản phẩm mới hoặc được sửa đổi.

"A thorough requirements analysis is crucial for the success of any software project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requirements analysis".

Chìa khóa thành công dự án

Trong môi trường kinh doanh và công nghệ hiện đại, 'phân tích yêu cầu' không chỉ là một bước kỹ thuật mà còn là một trụ cột văn hóa quan trọng, đặc biệt trong các dự án phát triển phần mềm và quản lý dự án. Việc thực hiện phân tích yêu cầu kỹ lưỡng được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo sự hiểu biết chung giữa khách hàng và đội ngũ phát triển, từ đó tránh được những hiểu lầm, thay đổi lớn về sau, và nguy cơ thất bại dự án. Nó phản ánh một tư duy đề cao sự rõ ràng, lập kế hoạch chi tiết và sự hợp tác chặt chẽ ngay từ đầu.

Ngăn ngừa 'scope creep'

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý dự án là 'scope creep' (phạm vi dự án bị mở rộng không kiểm soát). 'Phân tích yêu cầu' được xem là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất chống lại hiện tượng này. Bằng cách xác định rõ ràng, đầy đủ và thống nhất các yêu cầu ngay từ đầu, các tổ chức có thể thiết lập ranh giới rõ ràng cho dự án, giúp kiểm soát chi phí, thời gian và nguồn lực. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa đề cao sự kỷ luật trong quản lý và tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên thông tin chính xác.