(Top Banner Ad)
analytically
C1
Adverb C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

analytically

UK: /ˌænəˈlɪtɪkli/ • US: /ˌænəˈlɪtɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phân tích có tính phân tích theo phương pháp phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves logical reasoning or analysis.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến lập luận hoặc phân tích logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem must be approached analytically."

    "Vấn đề cần được tiếp cận một cách phân tích."

  • "The data was examined analytically to identify trends."

    "Dữ liệu đã được kiểm tra một cách phân tích để xác định các xu hướng."

  • "She approached the task analytically, breaking it down into smaller steps."

    "Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách phân tích, chia nó thành các bước nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze (or analyse) Phân tích, mổ xẻ chi tiết
Adjective analytical Có tính phân tích, sâu sắc
Noun (Person) analyst Nhà phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analysis - meaning 'a breaking up')
Latin
analyticus
English
analytically

Nguồn Gốc 'Phân Tích'

Từ 'analytically' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analyein', nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'phân chia'. Nó mô tả quá trình mổ xẻ một tổng thể thành các phần nhỏ hơn để xem xét chi tiết. Do đó, 'analytically' mang ý nghĩa là 'thực hiện hành động phân tích một cách có logic và hệ thống'.

Usage Note

Từ 'analytically' nhấn mạnh cách tiếp cận có hệ thống, dựa trên dữ liệu và lý luận để hiểu một vấn đề hoặc tình huống. Nó khác với cách tiếp cận trực quan hoặc cảm tính. So sánh với 'logically' (một cách logic), 'systematically' (một cách hệ thống), nhưng 'analytically' đặc biệt chỉ đến việc phân tích chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + analytically
  • think think analytically
    (Suy nghĩ một cách phân tích/có hệ thống)
  • approach approach analytically
    (Tiếp cận vấn đề một cách phân tích/logic)
  • examine examine analytically
    (Nghiên cứu/kiểm tra bằng phương pháp phân tích)
  • reason reason analytically
    (Lý luận một cách có logic)

Idioms

  • analytically sound

    Hợp lý/chính xác về mặt phân tích, có cơ sở logic vững chắc

    "The financial model must be analytically sound to satisfy the auditors."

    (Mô hình tài chính phải hợp lý về mặt phân tích để làm hài lòng kiểm toán viên.)

  • analytically minded

    Có tư duy phân tích, thiên về giải quyết vấn đề bằng logic

    "They are looking for team members who are analytically minded."

    (Họ đang tìm kiếm những thành viên đội nhóm có tư duy phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analytically

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến lập luận hoặc phân tích logic.

"The problem must be approached analytically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must think analytically to solve this problem.
Cô ấy phải suy nghĩ một cách phân tích để giải quyết vấn đề này.
Phủ định
You shouldn't approach the task analytically without understanding the context first.
Bạn không nên tiếp cận nhiệm vụ một cách phân tích mà không hiểu ngữ cảnh trước.
Nghi vấn
Can we analyze the data analytically to find meaningful insights?
Chúng ta có thể phân tích dữ liệu một cách phân tích để tìm ra những hiểu biết có ý nghĩa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she analyzed the data analytically, she would understand the underlying trends.
Nếu cô ấy phân tích dữ liệu một cách phân tích, cô ấy sẽ hiểu các xu hướng cơ bản.
Phủ định
If he weren't such an analytical person, he wouldn't consider all the possible outcomes.
Nếu anh ấy không phải là một người có tính phân tích như vậy, anh ấy sẽ không xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Nghi vấn
Would the company make better decisions if they approached problems more analytically?
Liệu công ty có đưa ra quyết định tốt hơn nếu họ tiếp cận các vấn đề một cách phân tích hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analytically".

Kỹ Năng Cốt Lõi

Trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, đặc biệt là các lĩnh vực Khoa học Dữ liệu (Data Science) và Kỹ thuật, 'analytical thinking' (suy nghĩ phân tích) được coi là kỹ năng mềm quan trọng nhất. Nó ám chỉ khả năng xử lý dữ liệu phức tạp, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra kết luận logic, thay vì dựa vào cảm tính.