(Top Banner Ad)
aqueduct
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Lịch sử

aqueduct

UK: /ˈækwɪdʌkt/ • US: /ˈækwədʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

cầu dẫn nước hệ thống dẫn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial channel for conveying water, typically an elevated bridge across a valley or other gap.

Vietnamese Meaning

Một kênh dẫn nước nhân tạo, thường là một cầu vượt cao bắc qua thung lũng hoặc khe núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Romans built aqueducts to supply fresh water to their cities."

    "Người La Mã cổ đại đã xây dựng các cầu dẫn nước để cung cấp nước ngọt cho các thành phố của họ."

  • "The Pont du Gard is a famous Roman aqueduct in France."

    "Pont du Gard là một cầu dẫn nước nổi tiếng của La Mã ở Pháp."

  • "Modern aqueducts are often underground pipes."

    "Các cầu dẫn nước hiện đại thường là các đường ống ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aqua nước (nói chung)
Noun aquatic thuộc về nước, sống dưới nước
Noun aquarium hồ cá, bể nuôi cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaeductus
English
aqueduct

Nguồn gốc của 'Aqueduct'

Từ 'aqueduct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aquaeductus', kết hợp của 'aqua' (nước) và 'ductus' (ống dẫn). Người La Mã cổ đại đã xây dựng những công trình dẫn nước vĩ đại này để cung cấp nước sạch cho các thành phố của họ. Những công trình này không chỉ là kỳ công kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự thịnh vượng của đế chế La Mã.

Usage Note

Aqueduct thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc cổ đại được xây dựng bởi người La Mã, nhưng cũng có thể đề cập đến các hệ thống dẫn nước hiện đại. Nó nhấn mạnh vào việc dẫn nước đi xa, thường qua các địa hình khó khăn.

Prepositions

over across

Khi dùng 'over' hoặc 'across', nó thường mô tả vị trí của aqueduct so với một chướng ngại vật địa lý. Ví dụ: 'The aqueduct runs *over* the valley.' hoặc 'The aqueduct stretches *across* the river.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aqueduct
  • Roman Roman aqueduct
    (cầu dẫn nước La Mã)
  • ancient ancient aqueduct
    (cầu dẫn nước cổ đại)
  • historic historic aqueduct
    (cầu dẫn nước lịch sử)
Verb + aqueduct
  • build build an aqueduct
    (xây dựng một cầu dẫn nước)
  • cross cross an aqueduct
    (băng qua một cầu dẫn nước)
  • maintain maintain an aqueduct
    (bảo trì một cầu dẫn nước)

Idioms

  • carry water in a sieve (similar to 'carry coals to Newcastle')

    làm một việc vô ích, như mò kim đáy bể

    "Trying to convince him is like carrying water in a sieve."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aqueduct

noun
Lật mặt

Một kênh dẫn nước nhân tạo, thường là một cầu vượt cao bắc qua thung lũng hoặc khe núi.

"The ancient Romans built aqueducts to supply fresh water to their cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aqueduct".

Aqueducts in Roman Culture

Cầu dẫn nước không chỉ là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng La Mã cổ đại, mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ và văn minh. Việc xây dựng và duy trì các công trình này thể hiện khả năng kỹ thuật vượt trội và sự tổ chức xã hội phức tạp của người La Mã. Nước sạch mà chúng cung cấp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng và phát triển đô thị.